Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53151–53200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31291
893114203225 Ống 12600 2026-05-06
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69450000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110014824 Viên 6945 2026-05-06
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110331800 Viên 1995 2026-05-06
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23070-22 Viên 5600 2026-05-06
Valesto
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
299250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110762024 Viên 1995 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-34893-20 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110218025 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110218025 Viên 4610 2026-05-06
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110234223 Viên 6800 2026-05-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
11200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-20584-14 viên 280 2026-05-06
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
130000 Viên
Total
74880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-06
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
80000 Viên
Total
47920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100174025 Viên 599 2026-05-06
Vitamin B12
Cyanocobalamin
Strength / route
1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110036500 Ống 760 2026-05-06
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
273000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110454524 Lọ 39000 2026-05-06
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Strength / route
0,3g + 3g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14049
VD-31661-19 Gói 4500 2026-05-06
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg + 1000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
79200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-21859-14 Viên 1320 2026-05-06
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-06
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
238000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100421724 Viên 1400 2026-05-06
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml, 2ml · Khí dung
Qty
15000 Lọ
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110281923 Lọ 12600 2026-05-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
104400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-21559-14 viên 1740 2026-05-06
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
68997600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-36211-22 Lọ 229992 2026-05-06
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
336000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01043
754114127824 Lọ 8400000 2026-05-06
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
660000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-24510-16 Viên 1200 2026-05-06
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-06
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
38000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
TCT-00012-20 Gói 3800 2026-05-06
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110205324 Viên 1200 2026-05-05
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114531824 Lọ 325000 2026-05-05
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm
Qty
1200 Chai
Total
116272800
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18586-15 Chai 96894 2026-05-05
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110265524 Ống 800000 2026-05-05
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Uống
Qty
180000 Gói
Total
818100000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100345823 Gói 4545 2026-05-05
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110468424 Lọ 70000 2026-05-05
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35658-22 Ống 24000 2026-05-05
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,001 · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
39600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35422-21 Tuýp 33000 2026-05-05
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
9600 Ống
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110590824 Ống 50000 2026-05-05
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000 IU; 250 IU · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100260400 Viên 560 2026-05-05
AGICLOVIR 400
Acyclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110204800 Viên 1260 2026-05-05
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
4% (w/v) · Uống
Qty
16800 Chai
Total
462000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100510124 Chai 27500 2026-05-05
Abevmy-100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
414000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890410303624 Lọ 3450000 2026-05-05
Abevmy-400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
768000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-05
Acarbose Friulchem
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
89250000
Group
N1
Manufacturer
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21983-19 Viên 2550 2026-05-05
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
129800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893610467124 Viên 11800 2026-05-05
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
39312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110030424 Viên 1092 2026-05-05
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100467825 Viên 2200 2026-05-05
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
4140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893100810024 Viên 207 2026-05-05
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
11635000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110666824 Viên 895 2026-05-05
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
98700000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-05
Aeneas 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
403200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36202-22 Viên 4200 2026-05-05
Agi-vitac
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110380524 Viên 140 2026-05-05
Agicardi
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110428824 Viên 115 2026-05-05
Agidopa 500
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
128898000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110265024 Viên 1953 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.