|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31291
|
893114203225 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 69450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110014824 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6945
|
69450000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 8mg + 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5600
|
56000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Valesto
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 299250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110762024 |
80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1995
|
299250000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-34893-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4610
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 46100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4610
|
46100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 46100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4610
|
46100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 17000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6800
|
17000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 11200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
40000
|
280
|
11200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 74880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
130000
|
576
|
74880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 47920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
80000
|
599
|
47920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110036500 |
1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
760
|
760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 273000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
39000
|
273000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Strength / route
- 0,3g + 3g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14049
|
VD-31661-19 |
0,3g + 3g
Uống
|
Gói |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T14
14049
|
2026-05-06 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 79200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-21859-14 |
2400mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1320
|
79200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-32594-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 238000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
170000
|
1400
|
238000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml, 2ml · Khí dung
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml, 2ml
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
12600
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 104400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
1740
|
104400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 68997600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-36211-22 |
4mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
229992
|
68997600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 336000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
8400000
|
336000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 660000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-24510-16 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
550000
|
1200
|
660000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-27232-17 |
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 38000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
10000
|
3800
|
38000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1200
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114531824 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
240
|
325000
|
78000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 116272800
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
96894
|
116272800
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110265524 |
3mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
- Strength / route
- 45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Uống
- Qty
- 180000 Gói
- Total
- 818100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100345823 |
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml
Uống
|
Gói |
180000
|
4545
|
818100000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 280000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110468424 |
40mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
70000
|
280000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 144000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35658-22 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
24000
|
144000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,001 · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35422-21 |
0,001
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
33000
|
39600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 9600 Ống
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
9600
|
50000
|
480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000 IU; 250 IU · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100260400 |
2000 IU; 250 IU
Uống
|
Viên |
6000
|
560
|
3360000
|
N4 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
AGICLOVIR 400
Acyclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1260
|
3780000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Strength / route
- 4% (w/v) · Uống
- Qty
- 16800 Chai
- Total
- 462000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100510124 |
4% (w/v)
Uống
|
Chai |
16800
|
27500
|
462000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Abevmy-100
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 414000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
120
|
3450000
|
414000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Abevmy-400
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 768000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890410303724 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
12800000
|
768000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 89250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-21983-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2550
|
89250000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 129800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
11000
|
11800
|
129800000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 39312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1092
|
39312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 44000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2200
|
44000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 4140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
207
|
4140000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 11635000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
13000
|
895
|
11635000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4200 Ống
- Total
- 98700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4200
|
23500
|
98700000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Aeneas 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 403200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36202-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4200
|
403200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
140
|
3360000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2400000 Viên
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
115
|
276000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 66000 Viên
- Total
- 128898000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
66000
|
1953
|
128898000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |