Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53101–53150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110236724 Viên 2900 2026-05-06
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
119070000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
TCT-00210-24 Viên 2835 2026-05-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
13095000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-06
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100326724 Lọ 25000 2026-05-06
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
54000 viên
Total
47952000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110063025 viên 888 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-22677-15 Viên 1200 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110352423 Viên 1200 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1380000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
590410647424 Lọ 115000 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100% x 250ml · Đường hô hấp
Qty
15 Chai
Total
23231250
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, INC (Mỹ)
Province / Facility
T44 · 44007
1114017424 Chai 1548750 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250 ml · Khí dung
Qty
50 Chai
Total
77499450
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36001
001114017424 Chai 1549989 2026-05-06
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
Qty
470000 Viên
Total
493500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110335924 Viên 1050 2026-05-06
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
1550000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30009
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T48 · 48005
690110784224 Chai 11000 2026-05-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-21747-19 Chai 11000 2026-05-06
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
475200000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110432925 Viên 198000 2026-05-06
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37101
893110125525 Viên 672 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-28562-17 Viên 1400 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
33700 Viên
Total
47180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893115097124 Viên 1400 2026-05-06
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
70875000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
640110350424 Viên 2835 2026-05-06
Stadlacil 2
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110463123 Viên 2400 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21117-14 Viên 690 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
22770000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110352523 Viên 690 2026-05-06
Suprane
Desflurane 100%
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
60 Chai
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-06
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
162500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-06
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
4599360
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110445523 Viên 3194 2026-05-06
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
Strength / route
0,6 g · Uống
Qty
200 Viên
Total
575800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40096
VD-33658-19 Viên 2879 2026-05-06
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46120000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36001
300100036825 Viên 4612 2026-05-06
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38190
300110436523 Ống 15600 2026-05-06
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
47600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110253500 Viên 2800 2026-05-06
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110326825 Viên 12000 2026-05-06
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-05-06
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1332000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-35454-21 Lọ 66600 2026-05-06
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
34990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114116224 Viên 3499 2026-05-06
Thelizin
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-24788-16 Viên 81 2026-05-06
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
58800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100264900 Chai 29400 2026-05-06
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-24238-16 Chai 27720 2026-05-06
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14049
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-06
Timo Trav
Travoprost+ timolol
Strength / route
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
29200000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgary)
Province / Facility
T31 · 31291
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-05-06
Tormipex 0.25
Pramipexol
Strength / route
0,180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-17609-13 Viên 3100 2026-05-06
Tormipex 0.25
Pramipexol
Strength / route
0,180mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36001
890110034423 Viên 3100 2026-05-06
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Qty
21000 ống
Total
113400000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19096-15 ống 5400 2026-05-06
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
30mg/1ml; 20ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-05-06
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml · Uống
Qty
8000 Gói
Total
31584000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880100084223 Gói 3948 2026-05-06
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
25671000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T36 · 36001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-06
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
87160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-24355-16 Viên 2179 2026-05-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
1,32g, 0,33g, 0,083g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
583200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893200131600 Viên 2916 2026-05-06
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
254678000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
400110021024 Lọ 254678 2026-05-06
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
324450000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
400110021124 Lọ 648900 2026-05-06
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31291
VD-34673-20 Ống 12600 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.