Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53051–53100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-23355-15 Viên 800 2026-05-06
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
30400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110105824 Viên 800 2026-05-06
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ tai
Qty
1000 Lọ
Total
39800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110420024 Lọ 39800 2026-05-06
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
79600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110420024 Lọ 39800 2026-05-06
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110310123 Ống 1250 2026-05-06
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1995000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-21298-14 Viên 399 2026-05-06
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
0,05% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
8694000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110380425 Tuýp 14490 2026-05-06
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-27941-17 Viên 2289 2026-05-06
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
9156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110158024 Viên 2289 2026-05-06
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-05-06
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
20000 Bơm tiêm
Total
2630000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-05-06
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
190500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-05-06
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
976000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-06
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
3960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100901924 Lọ 1320 2026-05-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
48000 Chai
Total
292800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92004
VD-35956-22 Chai 6100 2026-05-06
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-05-06
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
4400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110087324 Lọ 22000 2026-05-06
Nephrosteril
Acid amin
Strength / route
7% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
67200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-06
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110285824 Viên 1197 2026-05-06
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
Strength / route
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
6000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-06
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
245000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T01 · 01043
858110353424 Ống 35000 2026-05-06
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
(5mg + 470mg)/10ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
122100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110347323 Ống 4070 2026-05-06
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110214924 Viên 5100 2026-05-06
Oceprava 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
248000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110341924 Viên 3100 2026-05-06
Ocetamin 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
131940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110858424 Viên 2199 2026-05-06
Ocetebu
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110274500 Viên 3600 2026-05-06
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
222400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110635824 Viên 4448 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
1200 Chai
Total
303093600
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T36 · 36001
539110067223 Chai 252578 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
1400 Chai
Total
662911200
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T15 · 15101
539110067223 Chai 473508 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
1400 Chai
Total
662911200
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T15 · 15102
539110067223 Chai 473508 2026-05-06
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
QLĐB-459-14 Gói 2700 2026-05-06
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
14500 Gói
Total
39150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110639524 Gói 2700 2026-05-06
Oremute 5
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
14500 Gói
Total
39150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110639524 Gói 2700 2026-05-06
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
56600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110428023 Lọ 566000 2026-05-06
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
500mg + 400mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
55776000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110152300 Viên 3486 2026-05-06
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
47712000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44007
300110025223 Viên 6816 2026-05-06
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
VD-31441-19 Viên 1600 2026-05-06
Piracetam 800 mg
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37025
893110926824 Viên 1200 2026-05-06
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
310 Ống
Total
47120000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-06
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
51000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44007
300110010524 Viên 10200 2026-05-06
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
430000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110050123 Viên 2150 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-29355-18 viên 1718 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
84000 viên
Total
144312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110550924 viên 1718 2026-05-06
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/ 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110162124 Tuýp 11200 2026-05-06
Qepentex
Ketoprofen
Strength / route
20mg · Dán ngoài da
Qty
7000 Miếng
Total
95900000
Group
N1
Manufacturer
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01043
499100445223 Miếng 13700 2026-05-06
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
3748500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
893110118500 Viên 2499 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
290000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T36 · 36001
690410048325 Lọ 145000 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-1017-17 Lọ 145000 2026-05-06
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
TCT-00348-25 Gói 4900 2026-05-06
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
7901280
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.