|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 149610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4987
|
149610000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 149610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4987
|
149610000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 132000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
22000
|
132000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 81600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
868100347400 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
600
|
136000
|
81600000
|
N2 |
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
36000
|
5250
|
189000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 5652000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
3140
|
5652000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neo - Megyna
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg, 65.000IU, 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 5040 Viên
- Total
- 10836000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115055724 |
500mg, 65.000IU, 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
5040
|
2150
|
10836000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- 6,1% · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 348774000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-16106-13 |
6,1%
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
116258
|
348774000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- 1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 122400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-17948-14 |
1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
102000
|
122400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 497952000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
82992
|
497952000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 120960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
96000
|
1260
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 69300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-05 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 8190000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00224-22 |
Uống
|
gam |
100000
|
82
|
8190000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gam
- Total
- 46872000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
23.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
80000
|
586
|
46872000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 1000000 gam
- Total
- 170100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00070-20 |
Uống
|
gam |
1000000
|
170
|
170100000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 8505000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00443-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
425
|
8505000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nhân sâm
Nhân sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 126210000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00146-21 |
Uống
|
gam |
50000
|
2524
|
126210000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 15600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-33547-19 |
Uống
|
gam |
20000
|
780
|
15600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 374997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
124999
|
374997000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Niflad ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 600mg + 42,9mg · Uống
- Qty
- 12000 viên
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110848224 |
600mg + 42,9mg
Uống
|
viên |
12000
|
11500
|
138000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Nirzolid
Linezolid*
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 1440 Chai
- Total
- 128160000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aculife Healthcare Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22054-19 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
1440
|
89000
|
128160000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
380110522624 |
4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
21000
|
252000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 208800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-25812-16 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
29000
|
208800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Strength / route
- 0,089mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 109140000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Austria)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
6000
|
18190
|
109140000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Austria
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 3444000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
2870
|
3444000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 9600 Ống
- Total
- 84384000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-24342-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
9600
|
8790
|
84384000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 179940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
29990
|
179940000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 39600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
858110353424 |
1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
1200
|
33000
|
39600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- (0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100212400 |
(0,4% + 0,3%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
45000
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 1,2g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-32104-19 |
1,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
3200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 1,2g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893100902024 |
1,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
3200
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
882
|
26460000
|
N4 |
Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 43680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
546
|
43680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-05 |
|
OPEAZITRO 250
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893110813624 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2700
|
10800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+) · Uống
- Qty
- 96000 Ống
- Total
- 390720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110347323 |
5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+)
Uống
|
Ống |
96000
|
4070
|
390720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ocepred
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 201999700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110635124 |
8mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2886
|
201999700
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Ocepred
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-32183-19 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
2886
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Octreotid
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 201600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
84000
|
201600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1580 Ống
- Total
- 145958820
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1580
|
92379
|
145958820
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T01
01919
|
2026-05-05 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
92379
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T01
01075
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 184800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840115010223 |
2mg/ml
Tiêm
|
Túi |
1200
|
154000
|
184800000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 159900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
159900
|
159900000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 463500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
154500
|
463500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 78220800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1400
|
55872
|
78220800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T64
64001
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 215000 Viên
- Total
- 83850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893115288323 |
200mg
Uống
|
Viên |
215000
|
390
|
83850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 1660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115219000 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
2075
|
1660000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg /100ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 675000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm
|
Chai |
5000
|
135000
|
675000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 47610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
900
|
52900
|
47610000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Olangim
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 43200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110258923 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
180
|
43200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |