Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54051–54100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
149610000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300110029823 Viên 4987 2026-05-05
Natrixam 1.5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
149610000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300110029823 Viên 4987 2026-05-05
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Lọ
Total
132000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110087324 Lọ 22000 2026-05-05
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều xịt · Xịt mũi
Qty
600 Chai
Total
81600000
Group
N2
Manufacturer
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79037
868100347400 Chai 136000 2026-05-05
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18368-14 Viên 5250 2026-05-05
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
5652000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110447924 Ống 3140 2026-05-05
Neo - Megyna
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg, 65.000IU, 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
5040 Viên
Total
10836000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115055724 Viên 2150 2026-05-05
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
6,1% · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
348774000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-05
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
122400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-17948-14 Chai 102000 2026-05-05
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
497952000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110387924 Lọ 82992 2026-05-05
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) · Uống
Qty
96000 Viên
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110160625 Viên 1260 2026-05-05
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110160625 Viên 1386 2026-05-05
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
8190000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00224-22 gam 82 2026-05-05
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
46872000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
23.CBVT/TL/2025 gam 586 2026-05-05
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
1000000 gam
Total
170100000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00070-20 gam 170 2026-05-05
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
8505000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00443-23 gam 425 2026-05-05
Nhân sâm
Nhân sâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
126210000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00146-21 gam 2524 2026-05-05
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
15600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-33547-19 gam 780 2026-05-05
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
374997000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110029523 Ống 124999 2026-05-05
Niflad ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
600mg + 42,9mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110848224 viên 11500 2026-05-05
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110310400 Viên 3000 2026-05-05
Nirzolid
Linezolid*
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
1440 Chai
Total
128160000
Group
N5
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22054-19 Chai 89000 2026-05-05
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79037
380110522624 Viên 21000 2026-05-05
Nobstruct
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
208800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25812-16 Ống 29000 2026-05-05
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
109140000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22958-21 Viên 18190 2026-05-05
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
3444000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110078424 Ống 2870 2026-05-05
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
9600 Ống
Total
84384000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24342-16 Ống 8790 2026-05-05
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
179940000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-20000-16 Ống 29990 2026-05-05
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml) · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
39600000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T79 · 79037
858110353424 Ống 33000 2026-05-05
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
(0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100212400 Ống 45000 2026-05-05
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
1,2g · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-32104-19 Chai 3200 2026-05-05
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
1,2g · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893100902024 Chai 3200 2026-05-05
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893110124825 Ống 882 2026-05-05
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
43680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
893110124925 Ống 546 2026-05-05
OPEAZITRO 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
10800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110813624 Viên 2700 2026-05-05
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+) · Uống
Qty
96000 Ống
Total
390720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110347323 Ống 4070 2026-05-05
Ocepred
Methyl prednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
201999700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110635124 Viên 2886 2026-05-05
Ocepred
Methyl prednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-32183-19 Viên 2886 2026-05-05
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35840-22 Ống 84000 2026-05-05
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
1580 Ống
Total
145958820
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-19094-15 Ống 92379 2026-05-05
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-19094-15 Ống 92379 2026-05-05
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Túi
Total
184800000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840115010223 Túi 154000 2026-05-05
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
159900000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46205
840115010223 Túi 159900 2026-05-05
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
463500000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840115010223 Túi 154500 2026-05-05
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1400 Lọ
Total
78220800
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-05-05
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
215000 Viên
Total
83850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893115288323 Viên 390 2026-05-05
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
1660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115219000 Lọ 2075 2026-05-05
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm
Qty
5000 Chai
Total
675000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-05
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
900 Lọ
Total
47610000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400115010324 Lọ 52900 2026-05-05
Olangim
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
43200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110258923 Viên 180 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.