Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52901–52950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
2982000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100203124 Gói 2982 2026-05-06
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/ 2,5ml · Khí dung
Qty
15000 ống
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893115025424 ống 8400 2026-05-06
Atizidin 10mg
Rupatadine
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34656-20 Viên 765 2026-05-06
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110205424 Viên 1900 2026-05-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
9360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-06
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
344000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110068923 Lọ 86000 2026-05-06
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-31668-19 Viên 1995 2026-05-06
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
6700 Viên
Total
13366500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100847024 Viên 1995 2026-05-06
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
587412000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-06
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
140 Lọ
Total
1543500000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-06
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
(10mg/ml + 5mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
124320000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T31 · 31291
540110079123 Lọ 310800 2026-05-06
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20510-17 Viên 4800 2026-05-06
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
480000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
599110028123 Viên 4800 2026-05-06
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1200000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110584624 Viên 1000 2026-05-06
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
124000000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-375-21 Lọ 6200000 2026-05-06
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110391625 Viên 2800 2026-05-06
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
Strength / route
2MIU · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
142800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-33723-19 Lọ 357000 2026-05-06
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
159495000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893114121525 Lọ 318990 2026-05-06
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-21233-14 Lọ 318990 2026-05-06
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
70000 Ống
Total
174930000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-22274-15 Ống 2499 2026-05-06
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
896000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
VD-19790-13 Viên 560 2026-05-06
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 250IU · Uống
Qty
45000 Viên
Total
166500000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-06
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01043
930100988724 Viên 2700 2026-05-06
Bromhexin 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược S.pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100307623 Viên 38 2026-05-06
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
46000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100210000 Gói 1150 2026-05-06
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
23400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893210126100 Viên 390 2026-05-06
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+ 200IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19920000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100258300 Viên 498 2026-05-06
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-06
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58900000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110008823 Viên 5890 2026-05-06
Candesartan Stada 16 mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
129500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34959-21 Viên 3700 2026-05-06
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
319000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22761-21 Viên 2900 2026-05-06
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110244223 Lọ 125000 2026-05-06
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
640000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35038-21 Lọ 80000 2026-05-06
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
250mg + 100mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
440000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893210194025 Viên 2000 2026-05-06
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
160 tuýp
Total
4222400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110894424 tuýp 26390 2026-05-06
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
124000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110240124 viên 6200 2026-05-06
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20938-18 Túi 36000 2026-05-06
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
705000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100659524 Viên 2350 2026-05-06
Clindamycin 900mg/6ml
Clindamycin
Strength / route
900mg/6ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110234323 Ống 60000 2026-05-06
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110456423 Viên 798 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T36 · 36001
840115989624 Viên 5200 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-22254-19 Viên 5200 2026-05-06
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
307230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110887224 Gói 27930 2026-05-06
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
750000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840114767524 Ống 750000 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18888-15 viên 3591 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
32000 viên
Total
114912000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
400110026023 viên 3591 2026-05-06
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
39060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD3-200-22 Viên 1302 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
410000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110997624 Túi 820000 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110997624 Túi 560000 2026-05-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-33885-19 Viên 2500 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.