|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 2982000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
1000
|
2982
|
2982000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 15000 ống
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893115025424 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
ống |
15000
|
8400
|
126000000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34656-20 |
10 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
765
|
3825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 9360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
780
|
9360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-06 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 344000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110068923 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
86000
|
344000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 6700 Viên
- Total
- 13366500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
6700
|
1995
|
13366500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 587412000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2937060
|
587412000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 1543500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
140
|
11025000
|
1543500000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- (10mg/ml + 5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 124320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T31 · 31291
|
540110079123 |
(10mg/ml + 5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4800
|
480000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1000
|
1200000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 124000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
6200000
|
124000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110391625 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2MIU · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 142800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-33723-19 |
2MIU
Tiêm
|
Lọ |
400
|
357000
|
142800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 159495000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
318990
|
159495000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318990
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 174930000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
70000
|
2499
|
174930000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 896000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35039
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
1600
|
560
|
896000
|
N1 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 250IU · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 166500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20172-16 |
1250mg + 250IU
Uống
|
Viên |
45000
|
3700
|
166500000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 162000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2700
|
162000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược S.pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100307623 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
38
|
1900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược S.pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 46000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
40000
|
1150
|
46000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
390
|
23400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg+ 200IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 19920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100258300 |
750mg+ 200IU
Uống
|
Viên |
40000
|
498
|
19920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 58900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
594110008823 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5890
|
58900000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Candesartan Stada 16 mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 129500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3700
|
129500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 319000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2900
|
319000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 1000000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110244223 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
125000
|
1000000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 640000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
80000
|
640000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg + 100mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 440000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893210194025 |
250mg + 100mg
Uống
|
Viên |
220000
|
2000
|
440000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 160 tuýp
- Total
- 4222400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
tuýp |
160
|
26390
|
4222400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Cilnidipine 10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 124000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110240124 |
10mg
Uống
|
viên |
20000
|
6200
|
124000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ciprobid
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20938-18 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
36000
|
36000000
|
N2 |
S.C Infomed Fluids S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cisse
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 705000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100659524 |
750mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2350
|
705000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Clindamycin 900mg/6ml
Clindamycin
- Strength / route
- 900mg/6ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110234323 |
900mg/6ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
60000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110456423 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
798
|
79800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g · Uống
- Qty
- 11000 Gói
- Total
- 307230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110887224 |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g
Uống
|
Gói |
11000
|
27930
|
307230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 750000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840114767524 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Ống |
1000
|
750000
|
750000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18888-15 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
3591
|
0
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 32000 viên
- Total
- 114912000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
400110026023 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
32000
|
3591
|
114912000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 39060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD3-200-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1302
|
39060000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 410000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110997624 |
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
820000
|
410000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110997624 |
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
560000
|
560000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-33885-19 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |