Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52851–52900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893115305623 Ống 8400 2026-05-07
Vinsinat 10mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-05-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110219923 Lọ 14000 2026-05-07
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110219923 Lọ 16000 2026-05-07
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110339924 Ống 24000 2026-05-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-05-07
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
102816000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00471-23 gram 1285 2026-05-07
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
103320000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520115009624 Lọ 68880 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-32882-19 gram 80 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
51660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
10.CBTC/DLHN GMP/2026 gram 172 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
46179000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00301-22 gram 154 2026-05-07
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
92000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890410092323 Lọ 92000 2026-05-07
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml)
Strength / route
65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30gam/100ml) · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
67600000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-07
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
46620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00525-24 gram 155 2026-05-07
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
54800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00482-24 gram 274 2026-05-07
Zensonid
Budesonid
Strength / route
500mcg/ 2ml · Dạng hít
Qty
5000 Lọ
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110281923 Lọ 12600 2026-05-07
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
123291000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00337-22 gram 411 2026-05-07
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
28350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00349-23 gram 95 2026-05-07
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
30870000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00354-23 gram 154 2026-05-07
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
58500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-32645-19 Viên 585 2026-05-07
β-Sol
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%, 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66124
VD-19833-13 Tuýp 27500 2026-05-07
6-MP Hera
Mercaptopurin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1680000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114758124 Viên 2800 2026-05-06
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110234525 Viên 2760 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30299-18 Viên 2982 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
8600 Viên
Total
25645200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110276723 Viên 2982 2026-05-06
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
44850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100415024 Viên 2990 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21654-19 viên 8700 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
157000 viên
Total
1365900000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01056
535110779924 viên 8700 2026-05-06
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-06
Adenovin
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110281724 Ống 455000 2026-05-06
Agifovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
75200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110429524 Viên 940 2026-05-06
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110226024 Ống 24000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-1129-18 Lọ 725000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
1450000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01056
400410646324 Lọ 725000 2026-05-06
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
234000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-22539-20 Viên 5850 2026-05-06
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
125000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T44 · 44007
520110337025 Lọ 25000 2026-05-06
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%/200ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110453623 Túi 63000 2026-05-06
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22311-19 Viên 5700 2026-05-06
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
239400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
383110520224 Viên 5700 2026-05-06
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
10000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T92 · 92118
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-05-06
Anpemux
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100346923 Viên 1000 2026-05-06
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
1710mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Ống
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110148224 Ống 70000 2026-05-06
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
105280000
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
760110000825 Viên 6580 2026-05-06
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
204000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840110766024 Viên 6800 2026-05-06
Asbesone
Betamethason
Strength / route
0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
Qty
1300 Tuýp
Total
79950000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T01 · 01043
531110007624 Tuýp 61500 2026-05-06
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
179928000
Group
N5
Manufacturer
Aishwarya Lifesciences (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110767624 Chai 89964 2026-05-06
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
95000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T01 · 01043
531110404223 Tuýp 95000 2026-05-06
Atifibrate 145 mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
20040 Viên
Total
60120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
893110025124 Viên 3000 2026-05-06
Atimecox 15 inj
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
5325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82007
893110277723 Ống 1775 2026-05-06
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-26749-17 Gói 2982 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.