|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
8400
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Vinsinat 10mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 280000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
14000
|
280000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 64000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
16000
|
64000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-07 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24000
|
360000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
24000
|
480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gram
- Total
- 102816000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00471-23 |
Uống
|
gram |
80000
|
1285
|
102816000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 103320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
68880
|
103320000
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 4000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-32882-19 |
Uống
|
gram |
50000
|
80
|
4000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 51660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
10.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
gram |
300000
|
172
|
51660000
|
N2 |
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 46179000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00301-22 |
Uống
|
gram |
300000
|
154
|
46179000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 92000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
92000
|
92000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml)
- Strength / route
- 65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30gam/100ml) · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 67600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
VN-16786-13 |
65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30gam/100ml)
Tiêm
|
Lọ |
200
|
338000
|
67600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T24
24022
|
2026-05-07 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 46620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00525-24 |
Uống
|
gram |
300000
|
155
|
46620000
|
N2 |
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Xích thược
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 54800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00482-24 |
Uống
|
gram |
200000
|
274
|
54800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/ 2ml · Dạng hít
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110281923 |
500mcg/ 2ml
Dạng hít
|
Lọ |
5000
|
12600
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 123291000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00337-22 |
Uống
|
gram |
300000
|
411
|
123291000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 28350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00349-23 |
Uống
|
gram |
300000
|
95
|
28350000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 30870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00354-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
154
|
30870000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 58500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32645-19 |
120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
585
|
58500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-05-07 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%, 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66124
|
VD-19833-13 |
0,05%, 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-05-07 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 1680000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114758124 |
50mg
Uống
|
Viên |
600
|
2800
|
1680000
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 55200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2760
|
55200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-30299-18 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 8600 Viên
- Total
- 25645200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110276723 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
8600
|
2982
|
25645200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 44850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2990
|
44850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-21654-19 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
8700
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 157000 viên
- Total
- 1365900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
535110779924 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
157000
|
8700
|
1365900000
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 324900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 13650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
455000
|
13650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 75200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
940
|
75200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
725000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 1450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
725000
|
1450000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 234000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5850
|
234000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amikan
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 125000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
520110337025 |
500mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
25000
|
125000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 315000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
63000
|
315000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22311-19 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5700
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 239400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
42000
|
5700
|
239400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 10000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Lyka Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T92 · 92118
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
200000
|
10000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T92
92118
|
2026-05-06 |
|
Anpemux
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 1710mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110148224 |
1710mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
70000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 105280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
6580
|
105280000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 204000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6800
|
204000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asbesone
Betamethason
- Strength / route
- 0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1300 Tuýp
- Total
- 79950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
531110007624 |
0,5mg/1g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
61500
|
79950000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 179928000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aishwarya Lifesciences (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110767624 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
89964
|
179928000
|
N5 |
Aishwarya Lifesciences
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 95000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
531110404223 |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
95000
|
95000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atifibrate 145 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 20040 Viên
- Total
- 60120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
893110025124 |
145mg
Uống
|
Viên |
20040
|
3000
|
60120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-05-06 |
|
Atimecox 15 inj
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 5325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82007
|
893110277723 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1775
|
5325000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |