Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52951–53000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
27000 Viên
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110617124 Viên 2500 2026-05-06
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110327000 Ống 84000 2026-05-06
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
13500 Viên
Total
88951500
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-06
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
490000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893210191825 Viên 4900 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-34256-20 Chai 31500 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110359925 Chai 31500 2026-05-06
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-34628-20 Ống 6800 2026-05-06
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
16250000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22771-21 Viên 6500 2026-05-06
Derarox 180
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110290424 Viên 50000 2026-05-06
Derarox 360
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110290524 Viên 85000 2026-05-06
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
1900 Tuýp
Total
10165000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-05-06
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
8900000 IU
Total
487720000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T82 · 82007
QLSP-1051-17 IU 55 2026-05-06
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
3100 tuýp
Total
22320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110290500 tuýp 7200 2026-05-06
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
17860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
893110688824 Ống 893 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110221924 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-26641-17 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
111300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110221924 Viên 1050 2026-05-06
Distocide
Praziquantel
Strength / route
600mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110387023 Viên 8400 2026-05-06
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
462000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-32101-19 Viên 1650 2026-05-06
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
40950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110148523 Lọ 68250 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21986-19 Ống 8600 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
4500 Ống
Total
38700000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
560100344325 Ống 8600 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25169-16 Viên 441 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1900 Viên
Total
837900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110285523 Viên 441 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25197-16 Viên 567 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
850500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110204725 Viên 567 2026-05-06
Dutabit 0.5
Dutasterid
Strength / route
500mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20850000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22590-20 Viên 6950 2026-05-06
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
99000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110021025 Viên 9900 2026-05-06
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
266000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110164425 Viên 1900 2026-05-06
Elumast 4mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
4200 Gói
Total
50190000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
840110187523 Gói 11950 2026-05-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3300 Ống
Total
190575000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-06
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
2% x 15g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
9800000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01043
955100438625 Tuýp 98000 2026-05-06
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
15000 Bơm tiêm
Total
4117500000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-06
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110284925 Viên 8400 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-33638-19 Lọ 520000 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110035700 Lọ 520000 2026-05-06
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
Strength / route
0,05g/100g; lọ 18g · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
104580000
Group
N1
Manufacturer
Mipharm S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800100523424 Lọ 348600 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17451-13 viên 5800 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
56000 viên
Total
324800000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
540110076523 viên 5800 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,8mg + 37mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-18973-15 Viên 5500 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,8mg + 37mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T36 · 36001
400100004000 Viên 5500 2026-05-06
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-06
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
88320000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01056
800110122224 viên 5888 2026-05-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15840 Viên
Total
26611200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110130423 Viên 1680 2026-05-06
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
35970000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-06
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
5250000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-06
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
19110000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-25344-16 Viên 546 2026-05-06
Gasrelux
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty CP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110419623 Viên 3500 2026-05-06
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
200mg +150mg +16mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
150622500
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893200193625 Viên 1586 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.