Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52351–52400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Medoclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
332640000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-17744-14 Viên 13860 2026-05-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1900000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-08
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
120000 Viên
Total
95760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100135225 Viên 798 2026-05-08
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21298-14 viên 441 2026-05-08
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
319200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110409524 Viên 3990 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
32200 Viên
Total
316590400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-08
Micardis
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
326656000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22996-22 Viên 14848 2026-05-08
Micardis 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
1750050
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-22995-22 Viên 11667 2026-05-08
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
90000 Gói
Total
413910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893400108924 Gói 4599 2026-05-08
Mobic 7,5mg
Meloxicam
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
2170000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-16141-13 Viên 10850 2026-05-08
Molpadia 250mg/25mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
49800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893110450223 Viên 3320 2026-05-08
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
160230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110158024 Viên 2289 2026-05-08
Mydocalm
Tolperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1620000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungari)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-19158-15 Viên 2700 2026-05-08
Mynarac
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
130000 viên
Total
201500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110270223 viên 1550 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29295-18 Lọ 3000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g x 500ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
38400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110118523 Chai 6400 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
317100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118423 Chai 10570 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
13080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100218900 Lọ 1308 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
140000 Túi
Total
586600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110615324 Túi 4190 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
745920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35956-22 Chai 6216 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118423 Chai 11000 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 10mg · Uống
Qty
23800 Viên
Total
118690600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029723 Viên 4987 2026-05-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
374025000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029823 Viên 4987 2026-05-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
279600000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-23007-22 Ống 23300 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18967-15 Viên 11800 2026-05-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
16500 Viên
Total
194700000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300115082323 Viên 11800 2026-05-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1772500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893114038600 Ống 3545 2026-05-08
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
4700 Chai
Total
493500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17948-14 Chai 105000 2026-05-08
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
20 Bơm tiêm
Total
260548980
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T64 · 64001
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-05-08
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
198000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24568-16 Viên 660 2026-05-08
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893110462724 Viên 700 2026-05-08
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
49005000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
383110000500 Viên 3267 2026-05-08
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
70000 Viên
Total
139300000
Group
N4
Manufacturer
Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-34179-20 Viên 1990 2026-05-08
No-spa
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1386000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-34026-20 Viên 924 2026-05-08
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
Strength / route
3M.IU · Uống
Qty
500 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Mekophar (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29328-18 Viên 4800 2026-05-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
20000 Chai
Total
126800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118823 Chai 6340 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110124925 Ống 504 2026-05-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-31299-18 Ống 504 2026-05-08
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
4000 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100299300 Lọ 1350 2026-05-08
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
100 Lọ
Total
5400000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Chai
Total
378000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.