|
Medoclor 500mg
Cefaclor
- Strength / route
- Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 332640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-17744-14 |
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
13860
|
332640000
|
N1 |
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 1900000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
3800
|
1900000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 95760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100135225 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
120000
|
798
|
95760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mezamazol
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-21298-14 |
5mg
Uống
|
viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 12,5mg + 40mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 319200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110409524 |
12,5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3990
|
319200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 32200 Viên
- Total
- 316590400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
32200
|
9832
|
316590400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 326656000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22996-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
22000
|
14848
|
326656000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Micardis 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 150 Viên
- Total
- 1750050
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
150
|
11667
|
1750050
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 90000 Gói
- Total
- 413910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
90000
|
4599
|
413910000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mobic 7,5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7.5 mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 2170000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-16141-13 |
7.5 mg
Uống
|
Viên |
200
|
10850
|
2170000
|
N1 |
Boehringer
Tây Ban Nha
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Molpadia 250mg/25mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg+25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 49800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79017
|
893110450223 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3320
|
49800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 160230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110158024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2289
|
160230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mydocalm
Tolperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 1620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungari)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-19158-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
600
|
2700
|
1620000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungari
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Mynarac
Tolperison
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 130000 viên
- Total
- 201500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
130000
|
1550
|
201500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0.9% · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-29295-18 |
0.9%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
3000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g x 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 38400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110118523 |
4,5g x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
6400
|
38400000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 317100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
10570
|
317100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 13080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
1308
|
13080000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 140000 Túi
- Total
- 586600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110615324 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
140000
|
4190
|
586600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120000 Chai
- Total
- 745920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6216
|
745920000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 23800 Viên
- Total
- 118690600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300110029723 |
1,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
23800
|
4987
|
118690600
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 374025000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
4987
|
374025000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 279600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
23300
|
279600000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18967-15 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 194700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
16500
|
11800
|
194700000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1772500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79017
|
893114038600 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3545
|
1772500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 4700 Chai
- Total
- 493500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
4700
|
105000
|
493500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
- Strength / route
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 20 Bơm tiêm
- Total
- 260548980
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
001410180100 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20
|
13027449
|
260548980
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T64
64001
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 198000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-24568-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
300
|
660
|
198000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
893110462724 |
20 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
700
|
2800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-05-08 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 49005000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3267
|
49005000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 139300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
70000
|
1990
|
139300000
|
N4 |
Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
No-spa
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1386000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-34026-20 |
40mg
Uống
|
Viên |
1500
|
924
|
1386000
|
N1 |
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Novomycine 3M.IU
Spiramycin
- Strength / route
- 3M.IU · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Mekophar (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-29328-18 |
3M.IU
Uống
|
Viên |
500
|
4800
|
2400000
|
N4 |
Mekophar
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 126800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
20000
|
6340
|
126800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
504
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-08 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100299300 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
4000
|
1350
|
5400000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18468-14 |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
100
|
54000
|
5400000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg /100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Chai
- Total
- 378000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2800
|
135000
|
378000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |