Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52301–52350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
73200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100153400 Gói 1220 2026-05-08
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
VD-19387-13 Viên 80 2026-05-08
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg;100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-36136-22 Viên 1160 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18500 Viên
Total
16539000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kali Clorid
Kali chlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110627524 Viên 894 2026-05-08
Kalira
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110211900 Gói 14700 2026-05-08
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
32100000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01817
594110425523 Viên 5350 2026-05-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
6000 Viên
Total
85200000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-16263-13 Viên 14200 2026-05-08
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
1.500mg · Uống
Qty
30 Lọ
Total
2040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-33857-19 Lọ 68000 2026-05-08
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
154710000
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01056
899110399323 Lọ 103140 2026-05-08
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
6000 gói
Total
18774000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110202600 gói 3129 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
101550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110118323 Chai 6770 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
205800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110118323 Chai 6860 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118323 Chai 11000 2026-05-08
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
693000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110056523 Viên 2310 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
4800 Bút tiêm
Total
1234296000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm
Qty
4800 Bút tiêm
Total
1234296000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Province / Facility
T79 · 79055
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-08
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg (dạng muối) · Uống
Qty
80000 viên
Total
26240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110242625 viên 328 2026-05-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
173200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115155923 Lọ 17320 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110688924 Ống 550 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
69300000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300110796724 Ống 15400 2026-05-08
Linezolid 400
Linezolid*
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
555000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110056924 Túi 185000 2026-05-08
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
4000 Tuýp
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2400 Chai
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
900110782324 Chai 100000 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
176900000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01056
599110447725 Viên 6100 2026-05-08
Lorastad - 10 mg
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
893000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-19439-13 Viên 893 2026-05-08
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
800000 viên
Total
1008000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35744-22 viên 1260 2026-05-08
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
404250000
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-08
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
24 Lọ
Total
9359784
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-05-08
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g · Tiêm truyền
Qty
1200 Gói/túi
Total
645120000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110349825 Gói/túi 537600 2026-05-08
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2550000
Group
N2
Manufacturer
Stella (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-23355-15 Viên 850 2026-05-08
Magpotas 325/400
Methocarbamol; Paracetamol
Strength / route
400mg; 325mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110732524 Viên 500 2026-05-08
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100857024 Viên 1500 2026-05-08
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
200000 Gói
Total
357000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100023000 Gói 1785 2026-05-08
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
53600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110417224 Viên 670 2026-05-08
Mebifaclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
134000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34770-20 Chai 67000 2026-05-08
Mebisita 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
390000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35308-21 viên 3900 2026-05-08
Mecilus 5
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110272425 Viên 720 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.