|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 73200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100153400 |
30mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1220
|
73200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 5600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
80
|
5600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg;100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-36136-22 |
75mg;100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1160
|
58000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18500 Viên
- Total
- 16539000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
18500
|
894
|
16539000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
894
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Kalira
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 32100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5350
|
32100000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 85200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
6000
|
14200
|
85200000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 1.500mg · Uống
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 2040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-33857-19 |
1.500mg
Uống
|
Lọ |
30
|
68000
|
2040000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 154710000
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
103140
|
154710000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 6000 gói
- Total
- 18774000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
6000
|
3129
|
18774000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 101550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
6770
|
101550000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- (3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 205800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110118323 |
(3g;1,55g;0,15g;0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
6860
|
205800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2310
|
693000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 4800 Bút tiêm
- Total
- 1234296000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Qty
- 4800 Bút tiêm
- Total
- 1234296000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4800
|
257145
|
1234296000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 26240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110242625 |
16mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
80000
|
328
|
26240000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 173200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
17320
|
173200000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
550
|
110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Strength / route
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 69300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
4500
|
15400
|
69300000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 154000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
15400
|
154000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Linezolid 400
Linezolid*
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 555000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110056924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
185000
|
555000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
4000
|
65000
|
260000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2400
|
100000
|
240000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 176900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
29000
|
6100
|
176900000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Lorastad - 10 mg
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 893000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
893
|
893000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 800000 viên
- Total
- 1008000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
viên |
800000
|
1260
|
1008000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 404250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
115500
|
404250000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 9359784
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
QLĐB-593-17 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
24
|
389991
|
9359784
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-08 |
|
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Gói/túi
- Total
- 645120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
880110349825 |
Trong 360ml Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g
Tiêm truyền
|
Gói/túi |
1200
|
537600
|
645120000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Stella (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-23355-15 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
850
|
2550000
|
N2 |
Stella
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Magpotas 325/400
Methocarbamol; Paracetamol
- Strength / route
- 400mg; 325mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110732524 |
400mg; 325mg
Uống
|
Viên |
20000
|
500
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 300mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100857024 |
400mg + 300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 200000 Gói
- Total
- 357000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100023000 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
200000
|
1785
|
357000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 53600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
80000
|
670
|
53600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mebifaclor
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 134000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-34770-20 |
125mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
67000
|
134000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mebisita 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 390000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-35308-21 |
25mg
Uống
|
viên |
100000
|
3900
|
390000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110272425 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |