Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52251–52300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893112467324 viên 210 2026-05-08
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 UI/3ml · Tiêm
Qty
4000 Bút tiêm
Total
876000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-05-08
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
313500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
890410091623 Ống 209000 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
440000 Viên
Total
2112000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01056
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01817
383110130824 Viên 4800 2026-05-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1650000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-343-21 Viên 3300 2026-05-08
Glucophage 1000 mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Merck (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-16517-13 Viên 5000 2026-05-08
Glucophage 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-21993-19 Viên 1600 2026-05-08
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
39950000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-05-08
Glucophage 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
5164500
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-21908-19 Viên 3443 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
10%,500ml · Tiêm truyền
Qty
8820 Chai
Total
79415280
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110402324 Chai 9004 2026-05-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
72072000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35953-22 Chai 9009 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110118123 Chai 11500 2026-05-08
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
30%/5ml · Tiêm truyền
Qty
4320 Ống
Total
4968000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110213324 Ống 1150 2026-05-08
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-08
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01817
930100003324 Viên 3000 2026-05-08
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
1680000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89013
400110017625 Ống 105000 2026-05-08
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
33075000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24003
893110101523 Viên 945 2026-05-08
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
700 Lọ
Total
36382500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100265500 Lọ 51975 2026-05-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-28912-18 viên 5000 2026-05-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg (dạng muối) · Uống
Qty
7200 viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110703524 viên 5000 2026-05-08
Haducarbo 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110269125 Viên 1750 2026-05-08
Haginat 500
Cefuroxim
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
5850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24608-16 Viên 11700 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2200 viên
Total
1848000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-20554-14 viên 840 2026-05-08
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-20554-14 viên 820 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
1mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Ống
Total
135600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD- 25593-16 Ống 6780 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25593-16 ống 4200 2026-05-08
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
(50mg + 0,5mg)/5ml · Uống
Qty
10000 ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100221025 ống 4200 2026-05-08
Hemotocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110281623 Lọ 346500 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
8260 Ống
Total
1032500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T37
400110069923 Ống 125000 2026-05-08
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T37
VN-17364-13 Ống 125000 2026-05-08
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
47500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110015725 Túi 95000 2026-05-08
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
1970 Lọ
Total
998817580
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-05-08
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Ống
Total
489000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100057300 Ống 24450 2026-05-08
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
136280000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110136025 Gói 6814 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-32784-19 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Inlezone 600
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110589524 Túi 195000 2026-05-08
Iopamidol
Iopamidol
Strength / route
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) · Tiêm
Qty
750 chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý (I-ta-li-a))
Province / Facility
T92 · 92004
800110131524 chai 0 2026-05-08
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238724 Viên 2499 2026-05-08
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110130623 viên 1386 2026-05-08
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 ống
Total
82000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114402325 ống 82000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.