Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52201–52250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J15
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J11
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J11
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J01
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J01
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J16
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J16
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J14
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J14
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
337350000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (* Cssx: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary * Đg, xx: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01817
599110027223 Viên 2249 2026-05-08
Enalapril
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21768-14 Viên 1000 2026-05-08
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
525000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35391-21 Viên 3500 2026-05-08
Enterogermina
Bacillus claussii
Strength / route
2 milliards/5ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01131
QLSP-0728-13 Ống 8000 2026-05-08
Enterogran
Bacillus claussii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
65980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893400306324 Gói 3299 2026-05-08
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
300mg · Tiêm
Qty
2000 lọ
Total
491800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110450023 lọ 245900 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
52290000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300113029623 Ống 87150 2026-05-08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
173250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-08
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
5000 Bơm tiêm
Total
1372500000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-08
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110952624 Viên 2982 2026-05-08
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
55923000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
400100981824 Lọ 55923 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol Hydroclorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
2268000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9396 Viên
Total
14798700
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15
893110437024 Viên 1575 2026-05-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400110984524 Ống 120000 2026-05-08
Exomuc
N-acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (France)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-15149-12 Gói 5500 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
249165000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01010
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
229231800
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01056
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-08
Febgas 250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
2400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893110137125 Gói 8000 2026-05-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml, 2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
85365000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-08
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T52 · 52017
690111338025 Ống 15000 2026-05-08
Fentanyl citrate
Fentanyl citrate
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
45000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T52 · 52017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-08
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2000 Ống
Total
188000000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Dạng hít
Qty
200 Bình xịt
Total
21292400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-05-08
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
170580000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01817
800110122224 viên 5686 2026-05-08
Flozinga 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
192800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Tnhh Mtv Dược Phẩm La Terre France (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110488525 viên 964 2026-05-08
Fluzinstad 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25479-16 Viên 1800 2026-05-08
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110937724 Viên 4998 2026-05-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1500 Gói
Total
53955000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-08
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
684000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-08
Fosfomed 1g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-24035-15 Lọ 69000 2026-05-08
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
864000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34610-20 Lọ 216000 2026-05-08
Fosfomed 500
Fosfomycin (natri)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 lọ
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110079300 lọ 42000 2026-05-08
Fotimyd 1000
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110208425 Lọ 63000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
15000 Ống
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Ống
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-08
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
196680000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01010
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-08
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Chai
Total
12278400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893110238000 Chai 7674 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893112467324 viên 210 2026-05-08
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893112467324 viên 210 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.