|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 45072000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
1500
|
30048
|
45072000
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 275000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110 342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
250000
|
1100
|
275000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
600
|
7000
|
4200000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 106000 Viên
- Total
- 689000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
106000
|
6500
|
689000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Strength / route
- 170mg + 250mg + 190mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Yên Bái (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
V1326-H12-10 |
170mg + 250mg + 190mg
Uống
|
Viên |
1000
|
850
|
850000
|
N4 |
Yên Bái
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 84525000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
16905
|
84525000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 84525000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
16905
|
84525000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
DIGOXINEQUALY
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
630
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
DIGOXINEQUALY
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 12500 Viên
- Total
- 96175000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
12500
|
7694
|
96175000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 180 Gói
- Total
- 2646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
180
|
14700
|
2646000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 474000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
79000
|
474000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Demencur 50
Pregabalin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 69750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110564724 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4650
|
69750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 80696000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
1000
|
80696
|
80696000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Strength / route
- 30mg/ 60ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20422-17 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Strength / route
- 30mg/ 60ml · Uống
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 50000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
890100444425 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
800
|
62500
|
50000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Strength / route
- 30mg/ 60ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 187440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
890100444425 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
62480
|
187440000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 100mcg · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 152000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) (Slovakia)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
858114169200 |
100mcg
Tiêm
|
Ống |
400
|
380000
|
152000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”)
Slovakia
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Dextrose 30%
Glucose
- Strength / route
- 0,3g/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2041 Chai
- Total
- 32145750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893110148225 |
0,3g/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2041
|
15750
|
32145750
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-05-08 |
|
Dextrose 30%
Glucose
- Strength / route
- 0,3g/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110148225 |
0,3g/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
15750
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-05-08 |
|
Diacerein/ Norma
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 14000 viên
- Total
- 168000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
520110962424 |
50mg
Uống
|
viên |
14000
|
12000
|
168000000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
600
|
4000
|
2400000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
8000
|
3200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 50000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-23251-15 |
3% + 0,064%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
12500
|
50000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 9600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
16000
|
9600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
650
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Dimicox
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 262500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20110
|
893110564124 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
525
|
262500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T20
20110
|
2026-05-08 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 201600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110221924 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1008
|
201600000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg;158mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110221924 |
140mg;158mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1050
|
105000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 58800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
viên |
200000
|
294
|
58800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg; +1,25mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110248423 |
4mg; +1,25mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1800
|
540000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20113
|
893400090523 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
200
|
5250
|
1050000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
20113
|
2026-05-08 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20108
|
893400090523 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
300
|
5250
|
1575000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
20108
|
2026-05-08 |
|
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Strength / route
- 7mg + 150mg + 150mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 29800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD3-172-22 |
7mg + 150mg + 150mg
Uống
|
viên |
10000
|
2980
|
29800000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Strength / route
- 27,932g/100mL · Tiêm
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 487800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-23274-22 |
27,932g/100mL
Tiêm
|
Lọ |
900
|
542000
|
487800000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T46
46001
|
2026-05-08 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 304500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110238523 |
50mg + 1000mg
Uống
|
viên |
50000
|
6090
|
304500000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Duphalac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 14000 Gói
- Total
- 78400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
14000
|
5600
|
78400000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 200mg + 100mg +1mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 330000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100650724 |
200mg + 100mg +1mg
Uống
|
viên |
150000
|
2200
|
330000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 1800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
599110012924 (VN-21151-18) |
5mg
Uống
|
Viên |
900
|
2000
|
1800000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 80mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 40 Viên
- Total
- 94000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Upsa SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
40
|
2350
|
94000
|
N1 |
Upsa SAS
Pháp
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 40 Viên
- Total
- 126000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Upsa SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
40
|
3150
|
126000
|
N1 |
Upsa SAS
Pháp
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 40 Viên
- Total
- 126000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Upsa SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
40
|
3150
|
126000
|
N1 |
Upsa SAS
Pháp
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |