Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52151–52200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1500 Ống
Total
45072000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01010
800110429225 Ống 30048 2026-05-08
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
275000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110 342324 Viên 1100 2026-05-08
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-17087-13 Viên 7000 2026-05-08
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
689000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-08
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
170mg + 250mg + 190mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
850000
Group
N4
Manufacturer
Yên Bái (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
V1326-H12-10 Viên 850 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
84525000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
84525000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110849624 Chai 16905 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
1500 Lọ
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110307200 Lọ 18000 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110428024 Viên 630 2026-05-08
DIGOXINEQUALY
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110428024 Viên 630 2026-05-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
96175000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100088823 Viên 7694 2026-05-08
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110375023 Ống 2500 2026-05-08
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
180 Gói
Total
2646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110236125 Gói 14700 2026-05-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
474000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110680424 Lọ 79000 2026-05-08
Demencur 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
69750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110564724 Viên 4650 2026-05-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
80696000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
868114087823 Chai 80696 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20422-17 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
800 Lọ
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890100444425 Lọ 62500 2026-05-08
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
187440000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01817
890100444425 Lọ 62480 2026-05-08
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
152000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) (Slovakia)
Province / Facility
T89 · 89013
858114169200 Ống 380000 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
Strength / route
0,3g/ml · Tiêm truyền
Qty
2041 Chai
Total
32145750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Dextrose 30%
Glucose
Strength / route
0,3g/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110148225 Chai 15750 2026-05-08
Diacerein/ Norma
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14000 viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01056
520110962424 viên 12000 2026-05-08
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-20549-17 Viên 4000 2026-05-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893112683724 Ống 8000 2026-05-08
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-08
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110288900 Lọ 16000 2026-05-08
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110428024 Viên 650 2026-05-08
Dimicox
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
262500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
893110564124 Viên 525 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110221924 Viên 1008 2026-05-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg;158mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110221924 Viên 1050 2026-05-08
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
200000 viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21846-14 viên 294 2026-05-08
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; +1,25mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
540000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110248423 Viên 1800 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
300 Ống
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893400090523 Ống 5250 2026-05-08
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
7mg + 150mg + 150mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
29800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD3-172-22 viên 2980 2026-05-08
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100mL · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
487800000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23274-22 Lọ 542000 2026-05-08
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110024600 viên 1050 2026-05-08
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
304500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238523 viên 6090 2026-05-08
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
14000 Gói
Total
78400000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
870100067323 Gói 5600 2026-05-08
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg + 100mg +1mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100650724 viên 2200 2026-05-08
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
1800000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01131
599110012924 (VN-21151-18) Viên 2000 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
94000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OM5
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OM5
300100523924 Viên 3150 2026-05-08
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
126000
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J15
300100523924 Viên 3150 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.