|
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 24890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
890114328125 |
10mg/ml; 2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
24890
|
24890000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 159600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
viên |
80000
|
1995
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 46620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
310800
|
46620000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 13800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
4000
|
3450
|
13800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azopravas 10mg
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 332000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110278725 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4150
|
332000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 17505000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
116700
|
17505000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T89
89013
|
2026-05-08 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 56016000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
480
|
116700
|
56016000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T79
79055
|
2026-05-08 |
|
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
550
|
5500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg (Adenosin)/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110433024 |
6mg (Adenosin)/2ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
800000
|
160000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
24000
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Gói
- Total
- 49500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
9000
|
5500
|
49500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 13440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
336
|
13440000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 148000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
74000
|
148000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 39473000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5639
|
39473000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Berberin
Berberin clorid 100 mg
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-30853-18 |
100 mg
Uống
|
Viên |
500
|
600
|
300000
|
N4 |
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 127200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42400
|
127200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 92000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2300
|
92000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 263340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4389
|
263340000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 603900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
110000
|
5490
|
603900000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 1000mg + 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110391625 |
1000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 2900 gói
- Total
- 2436000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
2900
|
840
|
2436000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Bismuth
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3045
|
30450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 162000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
540
|
162000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Traphaco (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-19789-13 |
100mg + 75mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
880
|
2640000
|
N4 |
Traphaco
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
30000
|
40
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 9096000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100420524 |
100mg
Uống
|
Gói |
2000
|
4548
|
9096000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95000
|
190000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 90000 viên
- Total
- 62370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
viên |
90000
|
693
|
62370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
120000
|
840
|
100800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 174000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 2226000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
222600
|
2226000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-08 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Strength / route
- Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 352800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-22116-19 |
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin)
Uống
|
Viên |
100000
|
3528
|
352800000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
46000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
|
2026-05-08 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 7917000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
26390
|
7917000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110236825 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cipostril
Calcipotriol
- Strength / route
- 1,5mg/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 55188000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-20168-13 |
1,5mg/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
91980
|
55188000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 233100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
38850
|
233100000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 55500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893115193124 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
925
|
55500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hậu Giang (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-7867-09 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
2000
|
320
|
640000
|
N2 |
Hậu Giang
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 113400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
300
|
378000
|
113400000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
378000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 670680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
880110997624 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
558900
|
670680000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 121500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
VD-29305-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
40500
|
121500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
893110123325 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml x 7,5ml · Uống
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893100151224 |
670mg/ml x 7,5ml
Uống
|
Ống |
14000
|
3300
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Coperil 5
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 357000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110268623 |
5mg
Uống
|
viên |
150000
|
2380
|
357000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |