Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52101–52150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
24890000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01010
890114328125 Ống 24890 2026-05-08
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100847024 viên 1995 2026-05-08
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
46620000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T89 · 89013
540110079123 Lọ 310800 2026-05-08
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
13800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110352023 Gói 3450 2026-05-08
Azopravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
332000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110278725 Viên 4150 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
17505000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T89 · 89013
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
480 Lọ
Total
56016000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79055
001110009924 Lọ 116700 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35816-22 Viên 550 2026-05-08
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg (Adenosin)/2ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110433024 Lọ 800000 2026-05-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110538224 Lọ 24000 2026-05-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110017800 Ống 29400 2026-05-08
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Gói
Total
49500000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-08
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
13440000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110380824 Viên 336 2026-05-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
148000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110386824 Lọ 74000 2026-05-08
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
39473000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-08
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
599110028123 Viên 4800 2026-05-08
Berberin
Berberin clorid 100 mg
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
300000
Group
N4
Manufacturer
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30853-18 Viên 600 2026-05-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
127200000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01010
529100790424 Chai 42400 2026-05-08
Betahistin 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110294023 Viên 2300 2026-05-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
263340000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
110000 Viên
Total
603900000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01056
730110022123 Viên 5490 2026-05-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-08
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110391625 Viên 2700 2026-05-08
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
2900 gói
Total
2436000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100198224 gói 840 2026-05-08
Bismuth
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110729924 Viên 3045 2026-05-08
Bisoloc
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
162000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110505524 Viên 540 2026-05-08
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2640000
Group
N4
Manufacturer
Traphaco (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-19789-13 Viên 880 2026-05-08
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893100388524 Viên 40 2026-05-08
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9096000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100420524 Gói 4548 2026-05-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110055423 Lọ 95000 2026-05-08
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
90000 viên
Total
62370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35005-21 viên 693 2026-05-08
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
120000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34896-20 Viên 840 2026-05-08
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
174000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
2226000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-21630-14 Lọ 222600 2026-05-08
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
352800000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-08
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110387324 Lọ 46000 2026-05-08
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
7917000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110894424 Tuýp 26390 2026-05-08
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110236825 Viên 6500 2026-05-08
Cipostril
Calcipotriol
Strength / route
1,5mg/30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
55188000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-20168-13 Tuýp 91980 2026-05-08
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
233100000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110387624 Lọ 38850 2026-05-08
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
55500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115193124 Viên 925 2026-05-08
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
640000
Group
N2
Manufacturer
Hậu Giang (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-7867-09 Viên 320 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
113400000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
670680000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01817
880110997624 Túi 558900 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
121500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
VD-29305-18 Lọ 40500 2026-05-08
Comenazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893110123325 Lọ 40500 2026-05-08
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Qty
14000 Ống
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893100151224 Ống 3300 2026-05-08
Coperil 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
357000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110268623 viên 2380 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.