Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52051–52100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
12768000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00143-21 Gam 638 2026-05-11
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
8000 Gam
Total
1444800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00141-21 Gam 181 2026-05-11
Agidopa 500
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893110265024 Viên 1890 2026-05-09
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
Strength / route
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
Qty
20 Chai
Total
1300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Ambroxol-H
Ambroxol
Strength / route
(30mg/5ml)/ 90ml · Uống
Qty
10 Chai
Total
650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20210
893100073724 Chai 65000 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
33900
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20211
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
10 Lọ
Total
16950
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20210
893100218900 Lọ 1695 2026-05-09
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
48450000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-08
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
27825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110237123 Tuýp 27825 2026-05-08
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%; 12,38g · Uống
Qty
16000 Gói
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-08
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
7866000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110225924 Viên 342 2026-05-08
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg · Uống
Qty
1000 Ống
Total
4500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
VD-32791-19 Ống 4500 2026-05-08
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-34122-20 Ống 99000 2026-05-08
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Ống
Total
128700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893115208600 Ống 99000 2026-05-08
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
169200000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-08
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
5672160
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110007300 Viên 7878 2026-05-08
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
173880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110276723 viên 2898 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150 Gói
Total
299250
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160 Gói
Total
319200
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893100204500 Gói 1995 2026-05-08
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110032524 Ống 7200 2026-05-08
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893210190025 viên 1575 2026-05-08
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
1638000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110030424 viên 1092 2026-05-08
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
132000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100467825 viên 2200 2026-05-08
Acetylcystein Stada 200 mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1460000
Group
N2
Manufacturer
Stada (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-22667-15 Viên 730 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
250mg/5g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
3326400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100802024 Tuýp 4158 2026-05-08
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
266445000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-35624-22 Lọ 53289 2026-05-08
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12810000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114428924 Viên 1281 2026-05-08
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110233925 Viên 609 2026-05-08
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
264000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34894-20 Viên 6600 2026-05-08
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Lọ
Total
1156800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01817
400410646324 Lọ 723000 2026-05-08
Allopurinol Stella
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
690000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-23985-15 Viên 1150 2026-05-08
Alphachymotrypsine choay
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2760000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30983-18 Viên 2300 2026-05-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
620000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19857-16 Lọ 62000 2026-05-08
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
266720000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. Portugal (A. Portugal)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-23269-22 Viên 6668 2026-05-08
Amlodipine Stella 5 mg
Amlodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2418000
Group
N2
Manufacturer
Stella (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30106-18 Viên 806 2026-05-08
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
320000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01010
840110183223 Viên 8000 2026-05-08
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110106625 Viên 3600 2026-05-08
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
9960000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-10465-10 Viên 8300 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-24402-16 Viên 3255 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1050000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110051025 Viên 3500 2026-05-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110234624 viên 350 2026-05-08
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
53485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110361924 Viên 563 2026-05-08
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
60000 gói
Total
226800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115277823 gói 3780 2026-05-08
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
80000 ống
Total
352800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115025324 ống 4410 2026-05-08
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
1400 viên
Total
4410000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110268223 viên 3150 2026-05-08
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
1250000 viên
Total
751250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110009000 viên 601 2026-05-08
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
176 Lọ
Total
304128000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400110773224 Lọ 1728000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.