Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 52001–52050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
1155000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00469-23 Gam 231 2026-05-11
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
70001400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110318424 Viên 4200 2026-05-11
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-11
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100417524 Viên 1500 2026-05-11
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
169875000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01056
520110771224 Viên 6795 2026-05-11
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg/15g · Uống
Qty
8333 Gói
Total
34998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-11
Valdes
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
73330400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110363924 Viên 8800 2026-05-11
Valiera 2mg
Estradiol valerate
Strength / route
2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1533500
Group
N5
Manufacturer
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19225-15 Viên 3067 2026-05-11
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-05-11
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
66667 Viên
Total
40000200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110073324 Viên 600 2026-05-11
VasHasan MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
8166550
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238024 Viên 350 2026-05-11
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
67198320
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008700 Viên 2520 2026-05-11
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27050000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21394-18 viên 3500 2026-05-11
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
320000 viên
Total
1120000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
840110521124 viên 3500 2026-05-11
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt · Dạng hít
Qty
2100 Bình xịt
Total
160395900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
39735320
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-11
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg · Tiêm
Qty
67 ống
Total
10552500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110171500 ống 157500 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11000 Viên
Total
6336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11500 Viên
Total
6624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11000 Viên
Total
6336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
11500 Viên
Total
6624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-11
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
666 Ống
Total
912420
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-21919-14 Ống 1370 2026-05-11
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
146000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79030
893110219523 Viên 730 2026-05-11
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10055
893110219823 Lọ 7000 2026-05-11
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
668000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110395523 Lọ 6680 2026-05-11
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
100 Ống
Total
4300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115604124 Ống 43000 2026-05-11
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
167 Lọ
Total
1319300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-05-11
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
17850000
Group
N2
Manufacturer
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-11
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
76000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110448724 Ống 760 2026-05-11
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
63000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110448824 Ống 630 2026-05-11
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
1855053
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110438324 Viên 159 2026-05-11
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gam
Total
8883000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00471-23 Gam 1481 2026-05-11
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-11
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
19999500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100421724 Viên 1500 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
657 ống
Total
49932000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
890410177200 ống 76000 2026-05-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13913-11 ống 76000 2026-05-11
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
21334400
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-11880-11 Viên 3200 2026-05-11
Xonatrix forte
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
24499650
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34679-20 Viên 1050 2026-05-11
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
892500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00155-21 Gam 179 2026-05-11
Zinsol
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
1667 Chai
Total
25338400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100148023 Chai 15200 2026-05-11
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
54167750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-11
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
598500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
24.CBVT/TL/2025 Gam 120 2026-05-11
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00470-23 Gam 221 2026-05-11
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
2142000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00486-24 Gam 536 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
12800 Viên
Total
15360000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-05-11
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
24000 Gam
Total
13608000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00250-22 Gam 567 2026-05-11
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
18000 Gam
Total
1814400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00153-21 Gam 101 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.