Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51951–52000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
6667 Gói
Total
17500875
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100426724 Gói 2625 2026-05-11
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
23168520
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110193624 Viên 2780 2026-05-11
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
75830300
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110125523 Viên 9100 2026-05-11
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
58247670
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-05-11
Sun-Levorizin
Levocetirizin
Strength / route
0,5mg/ml; 5ml · Uống
Qty
11666 Ống
Total
62413100
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100116300 Ống 5350 2026-05-11
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
56930080
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110885724 Viên 4880 2026-05-11
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
65336600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110156224 Viên 9800 2026-05-11
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
240 Chai
Total
648000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-11
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Qty
163 Bình
Total
70742000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110006424 Bình 434000 2026-05-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Qty
820 Ống
Total
355880000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-20379-17 Ống 434000 2026-05-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Qty
2900 Ống
Total
635100000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-11
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
2047500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00472-23 Gam 410 2026-05-11
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
190500 Viên
Total
639889500
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T14 · 14009
890110445523 Viên 3359 2026-05-11
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Chai
Total
3498495
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110014900 Chai 15015 2026-05-11
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg; 2mg · Uống
Qty
33334 Viên
Total
99668660
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110001723 Viên 2990 2026-05-11
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
57040962
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-11
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
6182400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110232723 Tuýp 30912 2026-05-11
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
152196000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100036825 Viên 4612 2026-05-11
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
27999300
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893111495324 Viên 2100 2026-05-11
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1167 Chai/lọ/ống
Total
23315493
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110843124 Chai/lọ/ống 19979 2026-05-11
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0,5% +0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
234 Chai/lọ/ống
Total
4675086
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110843124 Chai/lọ/ống 19979 2026-05-11
Tazenase
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
28333 Viên
Total
101998800
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
560110985724 Viên 3600 2026-05-11
Tegretol CR 200
Carbamazepine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13020000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-11
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 80mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
134864740
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-11
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
18334 Viên
Total
124671200
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238923 Viên 6800 2026-05-11
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
82080050
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110139523 Viên 9850 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
4812500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-18759-13 Viên 275 2026-05-11
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
3000 Gam
Total
585900
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00151-21 Gam 195 2026-05-11
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
134 Lọ
Total
3618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110368323 Lọ 27000 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-21897-14 Viên 870 2026-05-11
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
23650000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-11
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
9319767
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-11
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4400 Viên
Total
71086400
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-11
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
333 Tuýp
Total
2091240
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110166523 Tuýp 6280 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
8910000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1840 Viên
Total
9108000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1790 Viên
Total
8860500
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1700 Viên
Total
8415000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-20105-16 Viên 4950 2026-05-11
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
88335100
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-11
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
1,5mg (50mcg/g) · Dùng ngoài
Qty
167 Tuýp
Total
14863000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-28486-17 Tuýp 89000 2026-05-11
Trần bì sao vàng
Trần bì sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
445200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
16.CBVT/TL/2025 Gam 111 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2160 Viên
Total
6043680
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52108
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2160 Viên
Total
6043680
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52011
893110160824 Viên 2798 2026-05-11
Táo nhân sao đen
Táo nhân sao đen
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gam
Total
2677500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00156-21 Gam 536 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.