|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 2200 Viên
- Total
- 646800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2200
|
294
|
646800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 294000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
294
|
294000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100713824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1500
|
22500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
300110010524 |
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI
Đặt
|
Viên |
4000
|
9500
|
38000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Strength / route
- 1g/ 20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 166 Lọ
- Total
- 1077174
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100020100 |
1g/ 20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
166
|
6489
|
1077174
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 667 Chai
- Total
- 6536600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100041923 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
667
|
9800
|
6536600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7000 viên
- Total
- 18375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
viên |
7000
|
2625
|
18375000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 45990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
383110130924 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9198
|
45990000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Pyzacar 25mg
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 31167290
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110550824 |
25mg
Uống
|
Viên |
16667
|
1870
|
31167290
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- 0,1%+ 0,5% ; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ 6ml
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893115316900 |
0,1%+ 0,5% ; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ 6ml |
500
|
20000
|
10000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
RESIDRON
Risedronat
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 519000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20314-17 |
35mg
Uống
|
viên |
10000
|
51900
|
519000000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Greece
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 21 Chai nhựa
- Total
- 169680
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
21
|
8080
|
169680
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 31 Chai nhựa
- Total
- 250480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
31
|
8080
|
250480
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 31 Chai nhựa
- Total
- 250480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
31
|
8080
|
250480
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25 Chai nhựa
- Total
- 202000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
25
|
8080
|
202000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Chai
- Total
- 167750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6710
|
167750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Ringer's Lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 667 Túi
- Total
- 13340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-36022-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
667
|
20000
|
13340000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Strength / route
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 234 Bút tiêm
- Total
- 96232266
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
234
|
411249
|
96232266
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ryzonal
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 2599740
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
6666
|
390
|
2599740
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 94649000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
590410647424 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94649
|
94649000
|
N1 |
Bioton S.A
Poland
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SINGUMENT-S
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 69336800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medicair Bioscience Laboratories S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
520110971224 |
10mg
Uống
|
Viên |
6667
|
10400
|
69336800
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SMOFlipid 20%
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
- Strength / route
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 2200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
20
|
110000
|
2200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg; 100mg; 150mcg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 17965640
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100338324 |
100mg; 100mg; 150mcg
Uống
|
Viên |
11666
|
1540
|
17965640
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Candesartan 12
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 76301526
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110056623 |
12mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4578
|
76301526
|
N2 |
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 6200 viên
- Total
- 6014000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110224300 |
90mg
Uống
|
viên |
6200
|
970
|
6014000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 79335600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110338524 |
40mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6800
|
79335600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 16666 Viên
- Total
- 82996680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100293523 |
600mg
Uống
|
Viên |
16666
|
4980
|
82996680
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 1200000 viên
- Total
- 588000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110543124 |
35mg (dạng muối)
Uống
|
viên |
1200000
|
490
|
588000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 173830850
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
7450
|
173830850
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 44000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2200
|
44000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 567 Lọ 6ml
- Total
- 14175000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100326724 |
0,1%, 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ 6ml |
567
|
25000
|
14175000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sartan
Candesartan
- Strength / route
- 32mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110164424 |
32mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Strength / route
- 50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 333 Lọ
- Total
- 18648000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100609724 |
50mcg/liều; 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
333
|
56000
|
18648000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 57500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2300
|
57500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 100002000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34734-20 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6000
|
100002000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg · Phun mù
- Qty
- 4800 Bình xịt
- Total
- 1334832000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg
Phun mù
|
Bình xịt |
4800
|
278090
|
1334832000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
- Qty
- 120 Bình xịt
- Total
- 17691000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110783924 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
120
|
147425
|
17691000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 150mg + 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- RPG Lifesciences Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890100043525 |
150mg + 300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N5 |
RPG Lifesciences Ltd.
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-05-11 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 308000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
80000
|
3850
|
308000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-05-11 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 1350000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
5400
|
1350000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 267 Chai
- Total
- 4005000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
267
|
15000
|
4005000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 8750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22341-19 |
0,9%;250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
17500
|
8750000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 19500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35673-22 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
19500
|
19500000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |