Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51901–51950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
646800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100713824 Viên 1500 2026-05-11
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
Qty
4000 Viên
Total
38000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110010524 Viên 9500 2026-05-11
Povidine
Povidon iodin
Strength / route
1g/ 20ml · Dùng ngoài
Qty
166 Lọ
Total
1077174
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100020100 Lọ 6489 2026-05-11
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10% · Dùng ngoài
Qty
667 Chai
Total
6536600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100041923 Chai 9800 2026-05-11
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
7000 viên
Total
18375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35225-21 viên 2625 2026-05-11
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
45990000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110130924 Viên 9198 2026-05-11
Pyzacar 25mg
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
31167290
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110550824 Viên 1870 2026-05-11
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0,1%+ 0,5% ; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ 6ml
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115316900 Lọ 6ml 20000 2026-05-11
RESIDRON
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
519000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20314-17 viên 51900 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
21 Chai nhựa
Total
169680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
31 Chai nhựa
Total
250480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
31 Chai nhựa
Total
250480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
25 Chai nhựa
Total
202000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-11
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
167750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110829424 Chai 6710 2026-05-11
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
667 Túi
Total
13340000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36022-22 Túi 20000 2026-05-11
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
234 Bút tiêm
Total
96232266
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T79 · 79658
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-05-11
Ryzonal
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
2599740
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110663724 Viên 390 2026-05-11
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
94649000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Poland)
Province / Facility
T79 · 79658
590410647424 Ống 94649 2026-05-11
SINGUMENT-S
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
69336800
Group
N1
Manufacturer
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110971224 Viên 10400 2026-05-11
SMOFlipid 20%
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20 Chai
Total
2200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-11
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
17965640
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100338324 Viên 1540 2026-05-11
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
76301526
Group
N2
Manufacturer
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110056623 Viên 4578 2026-05-11
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
6200 viên
Total
6014000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110224300 viên 970 2026-05-11
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
79335600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110338524 Viên 6800 2026-05-11
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
82996680
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100293523 Viên 4980 2026-05-11
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg (dạng muối) · Uống
Qty
1200000 viên
Total
588000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110543124 viên 490 2026-05-11
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
173830850
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-11
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100678824 Viên 2200 2026-05-11
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
Qty
567 Lọ 6ml
Total
14175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100326724 Lọ 6ml 25000 2026-05-11
Sartan
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110164424 Viên 6500 2026-05-11
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Qty
333 Lọ
Total
18648000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100609724 Lọ 56000 2026-05-11
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
57500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-11
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
100002000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-11
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg · Phun mù
Qty
4800 Bình xịt
Total
1334832000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-11
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
Qty
120 Bình xịt
Total
17691000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110783924 Bình xịt 147425 2026-05-11
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
150mg + 300mg + 40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N5
Manufacturer
RPG Lifesciences Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890100043525 Viên 3000 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
80000 Gói
Total
308000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100248125 Gói 3850 2026-05-11
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1350000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110452023 Viên 5400 2026-05-11
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Qty
267 Chai
Total
4005000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-11
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9%;250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
8750000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-11
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
19500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35673-22 Túi 19500 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.