Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52401–52450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
OTIPAX
Phenazon + lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
100 Lọ
Total
5400000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm truyền
Qty
2800 Chai
Total
378000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-08
Omeprazol DHG
Omeprazol
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21141-14 Viên 900 2026-05-08
Opiphine
Morphin sulfat
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
293808000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T52 · 52017
400111072223 Ống 48968 2026-05-08
Oprymea 0.26mg
Pramipexol
Strength / route
0,26 mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-23172-22 Viên 13500 2026-05-08
Orgametril
Lynestrenol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2360000
Group
N1
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Province / Facility
T89 · 89013
870110412823 Viên 2360 2026-05-08
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần DP Imexpharm (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-24785-16 Viên 3000 2026-05-08
Ospexin 500 mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-29759-18 Viên 3200 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
3000 ống
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01028
VN-20167-16 ống 12500 2026-05-08
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-08
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400114074223 Ống 11000 2026-05-08
Pacemin
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25697-16 Viên 350 2026-05-08
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg+250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
276480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110272625 Viên 3456 2026-05-08
Panadol
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1365600
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Danapha (VN)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-12465-11 Viên 1138 2026-05-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01010
599100133424 Viên 2800 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893400174900 Viên 3000 2026-05-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Túi
Total
418500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110055900 Túi 8370 2026-05-08
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
250000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110158900 Viên 5000 2026-05-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
269748000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-08
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
32070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34718-20 Ống 5345 2026-05-08
Piracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
87750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110213123 Viên 585 2026-05-08
Piracetam 400 mg
Piracetam
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-22675-15 Viên 850 2026-05-08
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10mg/g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
590100017924 Tuýp 98000 2026-05-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
185009000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-08
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
221880000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-08
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110165623 Chai 104000 2026-05-08
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
20000 Lọ
Total
478000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100238300 Lọ 23900 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
672000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20110
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
336000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20113
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Pracetam 400 CAP
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
537600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893110096824 Viên 672 2026-05-08
Proges 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-08
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110286724 Viên 735 2026-05-08
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
496440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110223723 viên 4137 2026-05-08
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
108000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110023200 Tuýp 180000 2026-05-08
Pyme Diapro MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
82500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110379023 Viên 275 2026-05-08
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-25896-16 Viên 900 2026-05-08
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
9000 Bơm tiêm
Total
648000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890410176200 Bơm tiêm 72000 2026-05-08
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110004723 Viên 3990 2026-05-08
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35085
893110118500 Viên 2499 2026-05-08
Rechopid 30
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
149940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110326300 Viên 2499 2026-05-08
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
458710000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-08
Renon (DTPA)
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
176 Lọ
Total
132176000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01007
KD.2025.3515.1; KD.2025.3870.1 Lọ 751000 2026-05-08
Reumokam
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
185000000
Group
N2
Manufacturer
JSC Farmak (U-crai-na)
Province / Facility
T44 · 44003
482110442823 Ống 18500 2026-05-08
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
20592 Viên
Total
112988304
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-08
Rosuvastatin 10mg (Dw-tra Timaro)
Telmisartan+Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Uống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-35479-21 Uống 3000 2026-05-08
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-08
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
4290000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-08
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-27047-17 viên 6500 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.