Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51751–51800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Klacid Forte
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3334 Viên
Total
119777284
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21160-18 Viên 35926 2026-05-11
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
121237875
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21161-18 Viên 36375 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1402 Gói
Total
4374240
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 gói
Total
3120000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 gói
Total
3120000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1554 Gói
Total
4848480
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1500 gói
Total
4680000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
835 Gói
Total
2605200
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
358 Gói
Total
1116960
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1500 gói
Total
4680000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
11666 viên
Total
54830200
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-11
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
24800000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T19 · 19013
640114769624 Viên 6200 2026-05-11
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67900000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110983824 Viên 6790 2026-05-11
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T19 · 19013
383110970624 Viên 9600 2026-05-11
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8CFU · Uống
Qty
200 Viên
Total
284000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14055
QLSP-939-16 Viên 1420 2026-05-11
Lacipil 2mg
Lacidipine
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21715000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19169-15 Viên 4343 2026-05-11
Lacipil 4mg
Lacidipine
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
34130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19170-15 Viên 6826 2026-05-11
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
32200644
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238824 Viên 1932 2026-05-11
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
3800 Chai
Total
43890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21953-14 Chai 11550 2026-05-11
Lancid 15
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
40000500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33270-19 Viên 1500 2026-05-11
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
26334650
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383100781724 Viên 3950 2026-05-11
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
64051830
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-05-11
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
6124755
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110332924 Viên 735 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
Qty
6667 Ống
Total
100005000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110796724 Ống 15000 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
600 ống
Total
9290400
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110796724 ống 15484 2026-05-11
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
105795000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-11
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
Strength / route
160mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
150870000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-15514-12 Viên 10058 2026-05-11
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
56334460
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110096424 Viên 3380 2026-05-11
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
122000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-11
Lizetric 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
33334000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110832424 Viên 2000 2026-05-11
Liên nhục sao vàng
Liên nhục sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
8000 Gam
Total
1226400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00392-23 Gam 153 2026-05-11
Liên tâm sao qua
Liên tâm sao qua
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
1512000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
05.CBVT/TL/2025 Gam 378 2026-05-11
Losar-Denk 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
78746850
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
400110993924 Viên 9450 2026-05-11
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
1020 Viên
Total
1820700
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
893110220723 Viên 1785 2026-05-11
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
1980 Viên
Total
3534300
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04029
893110220723 Viên 1785 2026-05-11
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
107000 Viên
Total
369150000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01056
529110030223 Viên 3450 2026-05-11
Lubicid Suspension
Bismuth
Strength / route
525,6mg/30ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100484224 Gói 8500 2026-05-11
Lucidel 75mg
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
83335000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23189-22 Viên 5000 2026-05-11
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1667 Viên
Total
29480895
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16347-13 Viên 17685 2026-05-11
MANNITOL
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
67 Chai
Total
1407000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-11
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893210119700 viên 3800 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15% x 10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
58000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15% x 10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
58000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15% x 10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
58000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15% x 10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
58000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
120 Ống
Total
348000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
350 Chai
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893100051524 Viên 590 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.