|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1400
|
120
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T82
|
880100796624 |
0,1%, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
31185
|
0
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T82
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 708 gói
- Total
- 516840
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
708
|
730
|
516840
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 765 gói
- Total
- 558450
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
765
|
730
|
558450
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 690 gói
- Total
- 503700
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
690
|
730
|
503700
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 72 Gói
- Total
- 52560
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-21137-14 |
150mg
Uống
|
Gói |
72
|
730
|
52560
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 500 gói
- Total
- 365000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
500
|
730
|
365000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 46480581
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110457724 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
26667
|
1743
|
46480581
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10530000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1053
|
10530000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
- Qty
- 233 Chai
- Total
- 8854000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110081400 |
300mg; 7,98mg;4,2mg
Uống
|
Chai |
233
|
38000
|
8854000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 0,064%;20g · Dùng ngoài
- Qty
- 433 Tuýp
- Total
- 11691000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110266923 |
0,064%;20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
433
|
27000
|
11691000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 1480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14069
|
VD-32687-19 |
800mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
800
|
1850
|
1480000
|
N3 |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T14
14069
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 169500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 70 Viên
- Total
- 237300
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 70 Viên
- Total
- 237300
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
70
|
3390
|
237300
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 169500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
50
|
3390
|
169500
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 13334 Viên
- Total
- 47335700
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
13334
|
3550
|
47335700
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 9000 Gam
- Total
- 1228500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gam |
9000
|
137
|
1228500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 14000 Gam
- Total
- 2940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gam |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6200 Viên nang
- Total
- 9300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên nang
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên nang
- Total
- 9450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6300
|
1500
|
9450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
- Qty
- 6200 Viên nang
- Total
- 9300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg
Uống
|
Viên nang |
6200
|
1500
|
9300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 26990 Viên
- Total
- 4723250
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26990
|
175
|
4723250
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 26460 Viên
- Total
- 4630500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
26460
|
175
|
4630500
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg + 10mg · Uống
- Qty
- 27400 Viên
- Total
- 4795000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24472-16 |
105mg + 10mg
Uống
|
Viên |
27400
|
175
|
4795000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 1900 Bút tiêm
- Total
- 338352000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1900
|
178080
|
338352000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 4200 Bút tiêm
- Total
- 747936000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4200
|
178080
|
747936000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79054
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 833 Bút tiêm
- Total
- 148340640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
833
|
178080
|
148340640
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bút tiêm
- Total
- 106848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
178080
|
106848000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000LD50 · Tiêm bắp
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 10140280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
893410323825 |
1000LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
20
|
507014
|
10140280
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000LD50 · Tiêm bắp
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 608416800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
893410323925 |
1000LD50
Tiêm bắp
|
Lọ |
1200
|
507014
|
608416800
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 160mg; 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 82000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35616-22 |
160mg; 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8200
|
82000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 24000 Gam
- Total
- 8064000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00145-21 |
Uống
|
Gam |
24000
|
336
|
8064000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 4000 Gam
- Total
- 1033200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
04.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
4000
|
258
|
1033200
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 667 Lọ
- Total
- 24645650
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110300300 |
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
667
|
36950
|
24645650
|
N4 |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
- Strength / route
- 200mg + 30mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 37332400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35837-22 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
13333
|
2800
|
37332400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 58334500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3500
|
58334500
|
N3 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
- Strength / route
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 30849000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
893114093523 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
308490
|
30849000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 40834150
- Group
- N2
- Manufacturer
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2450
|
40834150
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 41580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
viên |
30000
|
1386
|
41580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 233 Chai
- Total
- 6982311
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100153400 |
30mg/5ml
Uống
|
Chai |
233
|
29967
|
6982311
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC HELCOR S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5420
|
81300000
|
N1 |
S.C.AC HELCOR S.R.L
Romania
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 333 Lọ
- Total
- 10797192
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
333
|
32424
|
10797192
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 64848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
32424
|
64848000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 183333 Viên
- Total
- 54999900
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
183333
|
300
|
54999900
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 51570000
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
103140
|
51570000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2333 Viên
- Total
- 41994000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-21357-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
2333
|
18000
|
41994000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-11 |