Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51701–51750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T82
880100796624 Lọ 31185 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
708 gói
Total
516840
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
765 gói
Total
558450
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
690 gói
Total
503700
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
72 Gói
Total
52560
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-21137-14 Gói 730 2026-05-11
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
500 gói
Total
365000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893100040923 gói 730 2026-05-11
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
46480581
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110457724 Viên 1743 2026-05-11
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10530000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110021100 Viên 1053 2026-05-11
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
Qty
233 Chai
Total
8854000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110081400 Chai 38000 2026-05-11
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
0,064%;20g · Dùng ngoài
Qty
433 Tuýp
Total
11691000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110266923 Tuýp 27000 2026-05-11
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1480000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
50 Viên
Total
169500
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
70 Viên
Total
237300
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
70 Viên
Total
237300
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
50 Viên
Total
169500
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
47335700
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-11
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
Strength / route
Uống
Qty
9000 Gam
Total
1228500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00158-21 Gam 137 2026-05-11
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
Strength / route
Uống
Qty
14000 Gam
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00251-22 Gam 210 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6200 Viên nang
Total
9300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6300 Viên nang
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6300 Viên nang
Total
9450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
6200 Viên nang
Total
9300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
26990 Viên
Total
4723250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
26460 Viên
Total
4630500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg + 10mg · Uống
Qty
27400 Viên
Total
4795000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1900 Bút tiêm
Total
338352000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01056
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
4200 Bút tiêm
Total
747936000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
833 Bút tiêm
Total
148340640
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
600 Bút tiêm
Total
106848000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm bắp
Qty
20 Lọ
Total
10140280
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893410323825 Lọ 507014 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm bắp
Qty
1200 Lọ
Total
608416800
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893410323925 Lọ 507014 2026-05-11
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
160mg; 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
82000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-11
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
Strength / route
Uống
Qty
24000 Gam
Total
8064000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00145-21 Gam 336 2026-05-11
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
1033200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
04.CBVT/TL/2025 Gam 258 2026-05-11
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
667 Lọ
Total
24645650
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110300300 Lọ 36950 2026-05-11
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
37332400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35837-22 Viên 2800 2026-05-11
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
58334500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-11
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
30849000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114093523 Lọ 308490 2026-05-11
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
40834150
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23147-22 Viên 2450 2026-05-11
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
41580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110130623 viên 1386 2026-05-11
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
233 Chai
Total
6982311
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100153400 Chai 29967 2026-05-11
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
81300000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC HELCOR S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23267-22 Viên 5420 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Lọ
Total
10797192
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
64848000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
183333 Viên
Total
54999900
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-11
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
51570000
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38190
899110399323 Lọ 103140 2026-05-11
Klacid 250mg
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
41994000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21357-18 Viên 18000 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.