Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51651–51700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
27800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-25792-16 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110601724 Viên 1390 2026-05-11
Fasthan 20
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110293400 Viên 5800 2026-05-11
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
322mg+350mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-11
Fenostad 67
Fenofibrat
Strength / route
67mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
58667400
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110619224 Viên 2200 2026-05-11
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
9959250
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T52 · 52011
858111016325 Ống 28455 2026-05-11
Ferium- XT
Sắt ascorbat + folic acid
Strength / route
100mg + 1,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
88335100
Group
N5
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890100795624 Viên 5300 2026-05-11
Fexocinco
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Ống
Total
93900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100420123 Ống 9390 2026-05-11
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
3334 Viên
Total
31339600
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23097-22 Viên 9400 2026-05-11
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
7496076
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-05-11
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
68355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110485024 Viên 4557 2026-05-11
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
66886911
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-05-11
Fordia MR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
479000 Viên
Total
755383000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110699024 Viên 1577 2026-05-11
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
10000 Gói
Total
51190000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-11
ForminHasan XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
33334 viên
Total
21500430
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110296924 viên 645 2026-05-11
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Qty
333 Bình xịt
Total
49950000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22022-19 Bình xịt 150000 2026-05-11
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
133000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T38 · 38190
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-11
Fucalmax
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
6666 Ống
Total
22664400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100069700 Ống 3400 2026-05-11
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
167 Tuýp
Total
16422780
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79658
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-11
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
333 Tuýp
Total
4262400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-05-11
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Chai
Total
682650
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110142424 Chai 2050 2026-05-11
GLUCOSE 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Chai
Total
804936
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29314-18 Chai 12196 2026-05-11
GLUCOSE 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
167 Chai
Total
2354700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23167-15 Chai 14100 2026-05-11
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110211823 Viên 780 2026-05-11
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893100473424 Gói 2900 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1900 Chai
Total
220400000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01056
955110002024 Chai 116000 2026-05-11
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20882-18 Chai 116000 2026-05-11
Glimaron
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg; 5mg · Uống
Qty
23334 Viên
Total
24920712
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110057023 Viên 1068 2026-05-11
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
9449000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110402324 Chai 9449 2026-05-11
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
140 Chai
Total
1911000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110606724 Chai 13650 2026-05-11
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Ống
Total
71940
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110712124 Ống 1090 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
500 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-28252-17 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
500 ml · Tiêm truyền
Qty
480 Chai
Total
11520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110238000 Chai 24000 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai nhựa
Total
352000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
45 Chai nhựa
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
45 Chai nhựa
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
35 Chai nhựa
Total
308000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-28252-17 Chai nhựa 8800 2026-05-11
Glumeform 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
23333 viên
Total
27766270
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-11
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-11
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
106665600
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110435723 Viên 3200 2026-05-11
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
945000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89015
400110017625 Ống 105000 2026-05-11
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
78280202
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110703524 Viên 4697 2026-05-11
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
11667 Ống/gói
Total
19833900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-11
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
93334500
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110107900 Viên 3500 2026-05-11
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
333 Ống
Total
209790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110299000 Ống 630 2026-05-11
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
96000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24085-16 Viên 120 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.