Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51601–51650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
46830000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-11
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
23334 Viên
Total
14467080
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110098225 Viên 620 2026-05-11
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
11816800
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (Italy)
Province / Facility
T52 · 52011
800114400123 Ống 118168 2026-05-11
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
90772500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
499110530324 Lọ 129675 2026-05-11
Divaser-F
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
9840123
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110313324 Viên 369 2026-05-11
Dobutane
Diclofenac
Strength / route
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
Qty
233 Chai
Total
40775000
Group
N5
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
885100046425 Chai 175000 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1960000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110832324 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1960000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2205000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23833-15 Viên 2450 2026-05-11
Donepezil ODT 5
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29105-18 Viên 4090 2026-05-11
Dopegyt
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110417323 Viên 2400 2026-05-11
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 200mg · Uống
Qty
13333 Gói
Total
45998850
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-11
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
10920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110117823 viên 1092 2026-05-11
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
2333 Ống/gói
Total
20063800
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-11
Dronagi 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
26664000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110144624 Viên 4000 2026-05-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84006
893110204725 Viên 567 2026-05-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110204725 Viên 567 2026-05-11
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
26667 Gói
Total
149335200
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
870100067323 Gói 5600 2026-05-11
Duphaston
Dydrogesterone
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4444000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
870110067423 Viên 8888 2026-05-11
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
28333 Viên
Total
166314710
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21652-19 Viên 5870 2026-05-11
EMPACE 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
445000 Viên
Total
462355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79030
893110400225 Viên 1039 2026-05-11
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
16667 viên
Total
28000560
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100106023 viên 1680 2026-05-11
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
802000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20952-18 Viên 2005 2026-05-11
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
1800 Viên
Total
4064400
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100523924 Viên 2258 2026-05-11
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
960 Viên
Total
2717760
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300100011424 Viên 2831 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
37500750
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110027223 Viên 2250 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
55996800
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110027123 Viên 4800 2026-05-11
Egilok
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
42160527
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22910-21 Viên 1581 2026-05-11
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
39296070
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110139423 Viên 5895 2026-05-11
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
6510000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
893110218825 Viên 3100 2026-05-11
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
893110218825 Viên 3100 2026-05-11
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
167 Ống
Total
9644250
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23066-22 Ống 57750 2026-05-11
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114092723 Lọ 120750 2026-05-11
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 25ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
31920000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893114115023 Lọ 319200 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erilcar 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
9862500
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110312823 Viên 789 2026-05-11
Erythromycin
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
9167125
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110287423 Viên 1375 2026-05-11
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 30ml · Uống
Qty
150 Lọ
Total
8388450
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
400100981824 Lọ 55923 2026-05-11
Etonsaid 10
Ketorolac
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 viên
Total
26599335
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110568324 viên 1995 2026-05-11
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
40268680
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110064223 Viên 6040 2026-05-11
FLEXSA 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
425000000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01056
930100173400 Gói 8500 2026-05-11
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
79992000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110031023 Viên 12000 2026-05-11
FLOTRAL
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
87924396
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110437523 Viên 6594 2026-05-11
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
3475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110601724 Viên 1390 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.