Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51551–51600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8700 Viên
Total
6090000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8700 Viên
Total
6090000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
6160000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7700 Viên
Total
5390000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
81750000
Group
N1
Manufacturer
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
400115772924 Viên 16350 2026-05-11
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
33332500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100659524 Viên 2500 2026-05-11
Clanzacr
Aceclofenac
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69900000
Group
N3
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-15948-12 Viên 6990 2026-05-11
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
Qty
100 Lọ
Total
5950000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17859-14 Lọ 59500 2026-05-11
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
110827000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34727-20 Viên 9500 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
23400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
820 Viên
Total
31980
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1630 Viên
Total
63570
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
27300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-34186-20 Viên 39 2026-05-11
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
81662000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T79 · 79658
300110411123 Viên 7000 2026-05-11
Comesal 500
Mesalazine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
39000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110095325 Viên 7800 2026-05-11
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
62475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110617124 viên 2499 2026-05-11
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
67 Ống
Total
2013216
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20734-17 Ống 30048 2026-05-11
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
67490041
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-11
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
43928863
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-11
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
47229028
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-11
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
41898324
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-11
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
201120000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-11
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg + 1,25mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
43329000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-11
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
523500000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17524-13 Viên 10470 2026-05-11
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
68515000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-11
Cát căn sao vàng
Cát căn sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
2000 Gam
Total
306600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
03.CBVT/TL/2025 Gam 153 2026-05-11
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
5796000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00159-21 Gam 290 2026-05-11
Cẩu tích sao
Cẩu tích sao
Strength / route
Uống
Qty
12000 Gam
Total
1764000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00142-21 Gam 147 2026-05-11
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ sao
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
2520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-11
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
48 Lọ
Total
864000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04025
893110307200 Lọ 18000 2026-05-11
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
Strength / route
25.000IU · Uống
Qty
1167 Ống
Total
42945600
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-11
Daivobet
Calcipotriol + betamethason
Strength / route
0,005% + 0,05%; 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
144375000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T19 · 19013
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-11
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
3,75mg +30mg; 75ml · Uống
Qty
166 Chai
Total
5229000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34256-20 Chai 31500 2026-05-11
Dasoltac 400
Piracetam
Strength / route
400mg/8ml · Uống
Qty
8334 Ống/gói
Total
37503000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-11
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
940mg; 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110071600 Viên 2600 2026-05-11
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3100 Viên
Total
9008600
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-11
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml x 30ml · Uống
Qty
100 Chai/ Lọ
Total
8026200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110599324 Chai/ Lọ 80262 2026-05-11
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
45071000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-05-11
Derdiyok
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
10666400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110481824 Viên 800 2026-05-11
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
163100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110172124 Ống 700 2026-05-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
906712
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110394824 Viên 136 2026-05-11
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
Strength / route
240mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T60 · 60002
599110994824 Ống 17500 2026-05-11
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893112683724 Ống 8000 2026-05-11
Diazepam 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
715000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893112683824 Viên 550 2026-05-11
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng ngoài
Qty
23333 Miếng
Total
193663900
Group
N5
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-11
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T60 · 60002
520110518724 Ống 30000 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110688824 Ống 893 2026-05-11
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10055
893110688824 Ống 893 2026-05-11
Diovan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
49555044
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18398-14 Viên 14868 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.