Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51501–51550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
70 Gói
Total
111720
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
306 Gói
Total
488376
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Bismogi
Bismuth
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
23310000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110055625 viên 3885 2026-05-11
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
23799405
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110148000 Viên 1785 2026-05-11
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
79999200
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110049223 Viên 2400 2026-05-11
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
51332600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110370323 Viên 2200 2026-05-11
Bisotexa
Bisoprolol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-11
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg+306mg+ 30mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
34766170
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-15065-11 Viên 1490 2026-05-11
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22878-21 Viên 8400 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3950000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1510 Viên
Total
5964500
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1105 Viên
Total
4364750
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1240 Viên
Total
4898000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
Qty
6666 Gói
Total
21997800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100506324 Gói 3300 2026-05-11
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
8333 Ống
Total
22224111
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-11
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Qty
470 Gói
Total
1692000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-11
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g + 1g + 2g · Uống
Qty
6750 Viên
Total
9922500
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-11
Bạch linh
Bạch linh
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
3192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00154-21 Gam 160 2026-05-11
Bạch thược chích rượu
Bạch thược chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
4882500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00432-23 Gam 326 2026-05-11
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật sao cám mật ong
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
3045000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00393-23 Gam 305 2026-05-11
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-05-11
Cadicidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/5g · Dùng ngoài
Qty
90 tuýp
Total
1039500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30183-18 tuýp 11550 2026-05-11
Calci clorid
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
172000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110711924 Ống 860 2026-05-11
Calcolife
Calci lactat
Strength / route
65mg/ml; 10ml · Uống
Qty
13333 Ống
Total
56798580
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100413224 Ống 4260 2026-05-11
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
35834050
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100319400 Viên 2150 2026-05-11
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
848400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
02.CBVT/TL/2025 Gam 212 2026-05-11
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
60798480
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110007824 Viên 4560 2026-05-11
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg; 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
39500790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110329700 Viên 2370 2026-05-11
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
8998500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
15260 Viên
Total
22127000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
13880 Viên
Total
20126000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
14840 Viên
Total
21518000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
14150 Viên
Total
20517500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-32937-19 Viên 1450 2026-05-11
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-11
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/1,5g · Uống
Qty
2333 Gói
Total
13998000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110151925 Gói 6000 2026-05-11
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
VD -19139 -13 Viên 3150 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T64 · 64001
400200133600 Viên 4200 2026-05-11
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-14051-11 Viên 4200 2026-05-11
Cedivas 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110110200 Viên 1491 2026-05-11
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
188500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-11
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
109200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23828-15 viên 1420 2026-05-11
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
116670000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110242100 Viên 10000 2026-05-11
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
548625000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- Germany; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria) (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-11
Cesyrup
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
333 Chai
Total
6327000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110715724 Chai 19000 2026-05-11
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-11
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
6160000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.