|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 70 Gói
- Total
- 111720
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
70
|
1596
|
111720
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 306 Gói
- Total
- 488376
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
306
|
1596
|
488376
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Bismogi
Bismuth
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 23310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110055625 |
300mg
Uống
|
viên |
6000
|
3885
|
23310000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
- Strength / route
- 262 mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 23799405
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110148000 |
262 mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1785
|
23799405
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 33333 Viên
- Total
- 79999200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
33333
|
2400
|
79999200
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 51332600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110370323 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
23333
|
2200
|
51332600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bisotexa
Bisoprolol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23248-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg+306mg+ 30mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 34766170
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-15065-11 |
400mg+306mg+ 30mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1490
|
34766170
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7.5 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22878-21 |
7.5 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8400
|
84000000
|
N1 |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3950
|
3950000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1510 Viên
- Total
- 5964500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
1510
|
3950
|
5964500
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1105 Viên
- Total
- 4364750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
1105
|
3950
|
4364750
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1240 Viên
- Total
- 4898000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
1240
|
3950
|
4898000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
- Qty
- 6666 Gói
- Total
- 21997800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100506324 |
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg
Uống
|
Gói |
6666
|
3300
|
21997800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 8333 Ống
- Total
- 22224111
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
8333
|
2667
|
22224111
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 470 Gói
- Total
- 1692000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14069
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
470
|
3600
|
1692000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14069
|
2026-05-11 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g + 1g + 2g · Uống
- Qty
- 6750 Viên
- Total
- 9922500
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04175
|
VD-32521-19 |
2g + 1g + 2g
Uống
|
Viên |
6750
|
1470
|
9922500
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T04
04175
|
2026-05-11 |
|
Bạch linh
Bạch linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 3192000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00154-21 |
Uống
|
Gam |
20000
|
160
|
3192000
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 4882500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00432-23 |
Uống
|
Gam |
15000
|
326
|
4882500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật sao cám mật ong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 3045000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00393-23 |
Uống
|
Gam |
10000
|
305
|
3045000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35453-21 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Cadicidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 90 tuýp
- Total
- 1039500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-30183-18 |
2%/5g
Dùng ngoài
|
tuýp |
90
|
11550
|
1039500
|
N4 |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Calci clorid
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 172000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110711924 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
860
|
172000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Calcolife
Calci lactat
- Strength / route
- 65mg/ml; 10ml · Uống
- Qty
- 13333 Ống
- Total
- 56798580
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100413224 |
65mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
13333
|
4260
|
56798580
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Calsfull
Calci lactat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 35834050
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100319400 |
500mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2150
|
35834050
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 4000 Gam
- Total
- 848400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
4000
|
212
|
848400
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 60798480
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110007824 |
8mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4560
|
60798480
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 39500790
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110329700 |
8mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2370
|
39500790
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Strength / route
- 0,05g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 8998500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110077800 |
0,05g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
89985
|
8998500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 15260 Viên
- Total
- 22127000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
15260
|
1450
|
22127000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 13880 Viên
- Total
- 20126000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
13880
|
1450
|
20126000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 14840 Viên
- Total
- 21518000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
14840
|
1450
|
21518000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 14150 Viên
- Total
- 20517500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-32937-19 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
14150
|
1450
|
20517500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22761-21 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3200
|
32000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Strength / route
- 50mg/1,5g · Uống
- Qty
- 2333 Gói
- Total
- 13998000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110151925 |
50mg/1,5g
Uống
|
Gói |
2333
|
6000
|
13998000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14069
|
VD -19139 -13 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3150
|
3150000
|
N2 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T14
14069
|
2026-05-11 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
400200133600 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4200
|
42000000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
|
T64
64001
|
2026-05-11 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-14051-11 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
|
T64
64001
|
2026-05-11 |
|
Cedivas 12
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110110200 |
12mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1491
|
14910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 2600 Lọ
- Total
- 188500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-36148-22 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2600
|
72500
|
188500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 2600 Lọ
- Total
- 109200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2600
|
42000
|
109200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 viên
- Total
- 2130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-23828-15 |
500 mg
Uống
|
viên |
1500
|
1420
|
2130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 viên
- Total
- 2130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-23828-15 |
500 mg
Uống
|
viên |
1500
|
1420
|
2130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 viên
- Total
- 2130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-23828-15 |
500 mg
Uống
|
viên |
1500
|
1420
|
2130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1500 viên
- Total
- 2130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-23828-15 |
500 mg
Uống
|
viên |
1500
|
1420
|
2130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 116670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110242100 |
200mg
Uống
|
Viên |
11667
|
10000
|
116670000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 548625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- Germany; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria) (Germany)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
109725
|
548625000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH (ĐG2: Ever Pharma Jena GmbH- Germany; XX: Ever Neuro Pharma GmbH- Austria)
Germany
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Cesyrup
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 333 Chai
- Total
- 6327000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110715724 |
100mg/5ml
Uống
|
Chai |
333
|
19000
|
6327000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4000
|
80000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 8800 Viên
- Total
- 6160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC-Bulgaria (Bulgaria)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
8800
|
700
|
6160000
|
N1 |
Pharma PLC-Bulgaria
Bulgaria
|
T44
44024
|
2026-05-11 |