Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51451–51500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agiclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1 Tube
Total
3845
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11
Aginfolix 5
Folic acid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
1199880
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100333724 Viên 180 2026-05-11
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
26666 Viên
Total
6533170
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100163425 Viên 245 2026-05-11
Algesin - N
Ketorolac
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
8155000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Rumani)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-11
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325 mg + 37,5mg · Uống
Qty
8333 Viên sủi
Total
73497060
Group
N1
Manufacturer
S.M.B Technology SA (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20977-18 Viên sủi 8820 2026-05-11
Alkidazol
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml; 60ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
33500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-05-11
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
108335500
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79658
471110040125 Viên 6500 2026-05-11
Am-xodin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100567124 Viên 1449 2026-05-11
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
9500 Lọ
Total
546250000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-05-11
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
27748890
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34927-21 Viên 3330 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18410 Viên
Total
3866100
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15660 Viên
Total
3288600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20490 Viên
Total
4302900
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
16455 Viên
Total
3455550
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% ; dung tích 500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
5% ; dung tích 250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
14484000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-11
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
4500 viên
Total
39600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
840110183223 viên 8800 2026-05-11
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110477824 Viên 670 2026-05-11
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg, 12.5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
97444872
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110178923 Viên 14616 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5290 viên
Total
1608160
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5290 viên
Total
1608160
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4630 viên
Total
1407520
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5080 viên
Total
1544320
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apixodin DT 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
21666 Viên
Total
108330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33264-19 Viên 5000 2026-05-11
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
136000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893110234624 Viên 340 2026-05-11
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
75mg · Uống
Qty
66666 Viên
Total
17666490
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
Qty
6667 Ống
Total
34581729
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115277823 Ống 5187 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
19110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115277823 Gói 3822 2026-05-11
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100148824 Ống 3780 2026-05-11
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
78664700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110369923 Viên 5900 2026-05-11
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
87502500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34579-20 Viên 7500 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893114603624 Ống 800 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52011
893114603624 Ống 780 2026-05-11
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 10mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
43331600
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110984424 Viên 2600 2026-05-11
Ausmuco 750G
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29744-18 Gói 5900 2026-05-11
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
333 Lọ
Total
13986000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79658
594110072523 Lọ 42000 2026-05-11
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
134 Lọ
Total
41647200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
540110079123 Lọ 310800 2026-05-11
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
73257093
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34868-20 Viên 6279 2026-05-11
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1167 Gói
Total
4084500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110352023 Gói 3500 2026-05-11
Azopt
Brinzolamide
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
167 Lọ
Total
19488900
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79658
001110009924 Lọ 116700 2026-05-11
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Strength / route
100ml chứa: Dextran 40 10g, Sodium clorid 0,9g; Túi 500ml · Tiêm truyền
Qty
250 Túi
Total
97125000
Group
N2
Manufacturer
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T89 · 89013
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-11
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
5250150
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110091500 Viên 450 2026-05-11
Baburol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 viên
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110323800 viên 630 2026-05-11
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
2300 Bút tiêm
Total
568100000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-11
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
192998070
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
599110028023 Viên 5790 2026-05-11
Becatec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-11
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Qty
16667 Gói
Total
63334600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100536024 Gói 3800 2026-05-11
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1600 Tuýp
Total
81984000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-05-11
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110159125 Lọ 45000 2026-05-11
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5333 Viên
Total
49596900
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN2-496-16 Viên 9300 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.