|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
8400
|
210000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 815500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel (Mỹ - Ý - Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
1631000
|
815500000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel
Mỹ - Ý - Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 83400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1390
|
83400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 155988000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
129990
|
155988000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 274890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia-Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
27489
|
274890000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia-Latvia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (Italy-Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800110020625 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
268800
|
0
|
N1 |
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.)
Italy-Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Zoloft
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 158000 Viên
- Total
- 2225746000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
158000
|
14087
|
2225746000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2150
|
64500000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
8400000
|
420000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
28000
|
280000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 35700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1190
|
35700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 525000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200129900 |
300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3500
|
525000000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4200
|
1000
|
4200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1000
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 73000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00012-20 |
0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g
Uống
|
Gói |
20000
|
3650
|
73000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 169470000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
300000
|
565
|
169470000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Strength / route
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 15225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
609
|
15225000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Strength / route
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 21315000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
35000
|
609
|
21315000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
- Strength / route
- 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 24360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-32645-19 |
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
609
|
24360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 106000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
530
|
106000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110113023 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1250
|
12500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 33333750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
26667
|
1250
|
33333750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
- Strength / route
- 1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
- Qty
- 13334 Gói
- Total
- 42002100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-24725-16 |
1650mg Tricalci phosphat/3 g
Uống
|
Gói |
13334
|
3150
|
42002100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Calmax
Calci lactat
- Strength / route
- (456mg +426mg) - 10ml · Uống
- Qty
- 11666 Gói
- Total
- 58271670
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100345823 |
(456mg +426mg) - 10ml
Uống
|
Gói |
11666
|
4995
|
58271670
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 32mg + 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35572-22 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7980
|
79800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 14750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100208100 |
30mg/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
2950
|
14750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 67925274
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5822
|
67925274
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 24200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8700 Gói
- Total
- 23925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8700 Gói
- Total
- 23925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 24200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai/lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 18333 Viên
- Total
- 12833100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
18333
|
700
|
12833100
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 47040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4704
|
47040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 155720970
- Group
- N1
- Manufacturer
- Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
SP-1189-20 |
20mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland)
Japan
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 667 Ống
- Total
- 16408200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
667
|
24600
|
16408200
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 110 Viên
- Total
- 92400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
110
|
840
|
92400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 42000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
50
|
840
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 160 Viên
- Total
- 134400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
160
|
840
|
134400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 20 Viên
- Total
- 16800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
20
|
840
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 63029818
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9454
|
63029818
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500IU · Tiêm
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 920000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
760410091223 |
500IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
1840000
|
920000000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 1.000IU · Tiêm
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 1732500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
760410091323 |
1.000IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
3465000
|
1732500000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2510 Viên
- Total
- 421680
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2510
|
168
|
421680
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 12 Tube
- Total
- 46140
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
12
|
3845
|
46140
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |