Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51401–51450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
25000 Ống
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115019100 Ống 8400 2026-05-12
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
815500000
Group
N1
Manufacturer
Steri-Pharma, LLC; CSSXSPTG ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2&XX: Fareva Mirabel (Mỹ - Ý - Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-05-12
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
83400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-21559-14 Viên 1390 2026-05-12
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
155988000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01025
880110045325 Lọ 129990 2026-05-12
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
274890000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o;Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia-Latvia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-12
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (Italy-Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
800110020625 Lọ 268800 2026-05-12
Zoloft
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
158000 Viên
Total
2225746000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79427
400110010824 Viên 14087 2026-05-12
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
64500000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01001
471110304225 Viên 2150 2026-05-12
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01001
754114127824 Lọ 8400000 2026-05-12
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01001
754110191523 Viên 28000 2026-05-12
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-12
Đương quy di thực
Đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
525000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200129900 Viên 3500 2026-05-12
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
4800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-12
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
73000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-05-12
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
169470000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 565 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
Strength / route
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
25000 Viên
Total
15225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
Strength / route
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
35000 Viên
Total
21315000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
Strength / route
80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
40000 Viên
Total
24360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-32645-19 Viên 609 2026-05-12
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
106000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-32645-19 Viên 530 2026-05-12
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110113023 Viên 1250 2026-05-11
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
33333750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110205324 Viên 1250 2026-05-11
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
Strength / route
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
Qty
13334 Gói
Total
42002100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-11
A.T Calmax
Calci lactat
Strength / route
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
Qty
11666 Gói
Total
58271670
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100345823 Gói 4995 2026-05-11
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg + 25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-11
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
5000 Gói
Total
14750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100208100 Gói 2950 2026-05-11
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
67925274
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110204323 Viên 5822 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8800 Gói
Total
24200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8700 Gói
Total
23925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8700 Gói
Total
23925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8800 Gói
Total
24200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai/lọ
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-11
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
12833100
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110527824 Viên 700 2026-05-11
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110359623 Viên 4704 2026-05-11
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
155720970
Group
N1
Manufacturer
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
Province / Facility
T19 · 19013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-11
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-11
Acupan
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
667 Ống
Total
16408200
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18589-15 Ống 24600 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
110 Viên
Total
92400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
42000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
160 Viên
Total
134400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
16800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
63029818
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
400110400623 Viên 9454 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500IU · Tiêm
Qty
500 Hộp
Total
920000000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
Province / Facility
T19 · 19013
760410091223 Hộp 1840000 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
1.000IU · Tiêm
Qty
500 Hộp
Total
1732500000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
Province / Facility
T19 · 19013
760410091323 Hộp 3465000 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2510 Viên
Total
421680
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agiclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
12 Tube
Total
46140
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.