|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893100051524 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
10000
|
590
|
5900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 57501150
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-10704-10 |
200mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3450
|
57501150
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mecolzine
Mesalazine
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Faes Farma SA (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22521-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9600
|
48000000
|
N1 |
Faes Farma SA
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 10665600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
6666
|
1600
|
10665600
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Medrol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 42841224
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
11667
|
3672
|
42841224
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1700 Viên
- Total
- 1368500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893110369423 |
4mg
Uống
|
Viên |
1700
|
805
|
1368500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1700 Viên
- Total
- 1368500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893110369423 |
4mg
Uống
|
Viên |
1700
|
805
|
1368500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 1449000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893110369423 |
4mg
Uống
|
Viên |
1800
|
805
|
1449000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 1449000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893110369423 |
4mg
Uống
|
Viên |
1800
|
805
|
1449000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 63334600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3800
|
63334600
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
MetSwift XR 750
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 71960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110186023 |
750mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1799
|
71960000
|
N2 |
Ind-Swift Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 66667 Viên
- Total
- 126000630
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
66667
|
1890
|
126000630
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T80
|
2026-05-11 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Strength / route
- 25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 3499650
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
69993
|
3499650
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-11 |
|
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
- Strength / route
- 1500mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 61500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22120-19 |
1500mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
6150
|
61500000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
840110444723 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
36900
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 258300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
36900
|
258300000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Metiny
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 2333 Viên
- Total
- 23096700
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110496024 |
375mg
Uống
|
Viên |
2333
|
9900
|
23096700
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- 0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 667 Lọ
- Total
- 23345000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110182224 |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
667
|
35000
|
23345000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 18759531
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110053500 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1407
|
18759531
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mezafen
Loxoprofen
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 22050630
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100575124 |
60mg
Uống
|
Viên |
11667
|
1890
|
22050630
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việ̣t Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 7344000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T04 · 04175
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
10800
|
680
|
7344000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04175
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T04 · 04025
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04025
|
2026-05-11 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T04 · 04029
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
680
|
680000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T04
04029
|
2026-05-11 |
|
Minirin
Desmopressin
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 47032500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring International Center S.A (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VN-18893-15 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2500
|
18813
|
47032500
|
N1 |
Ferring International Center S.A
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Minirin melt oral lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 26559600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland) (United Kingdom)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
1200
|
22133
|
26559600
|
N1 |
Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland)
United Kingdom
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Mitifive
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 218750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4375
|
218750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Mitivax V-300
Diosmin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110221423 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1700
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 23215340
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-36256-22 |
125mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
11666
|
1990
|
23215340
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 6667 viên
- Total
- 3986866
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-33303-19 |
4mg
Uống
|
viên |
6667
|
598
|
3986866
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mongor 750
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 37452996
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100316200 |
750mg
Uống
|
Viên |
8334
|
4494
|
37452996
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Strength / route
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Qty
- 1100 Túi
- Total
- 128295200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1100
|
116632
|
128295200
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 17850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89015
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T89
89015
|
2026-05-11 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8334 Gói
- Total
- 66672000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cty CP US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110157725 |
250mg
Uống
|
Gói |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
67500
|
1350000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 9400 viên
- Total
- 61100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
viên |
9400
|
6500
|
61100000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
NP-Flubi Lozenges
Flurbiprofen natri
- Strength / route
- 8,75 mg · Ngậm
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1850000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100263524 |
8,75 mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
1850
|
1850000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 390 Lọ
- Total
- 514020
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
390
|
1318
|
514020
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 42000 Chai
- Total
- 274476006
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-35956-22 |
0,9%, 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
42000
|
6535
|
274476006
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Natrilix SR
Indapamide
- Strength / route
- 1.5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22164-19 |
1.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3265
|
32650000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 41556671
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
4987
|
41556671
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 8600 Ống
- Total
- 27993000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
893110447924 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
8600
|
3255
|
27993000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |