Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51251–51300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
81000000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-19998-16 Ống 13500 2026-05-12
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
140200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840114351424 Viên 7010 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110203825 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
900 Tuýp
Total
77850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28486-17 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
33999600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110203825 Tuýp 84999 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28486-17 Tuýp 84999 2026-05-12
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Strength / route
600mg/10ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200188125 Gói 7000 2026-05-12
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
245700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110288623 Viên 189 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
Strength / route
150mg +100mg · Uống
Qty
13680 Viên
Total
23912640
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T15
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
83904000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
9793000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
64354000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26915-17 Viên 2798 2026-05-12
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
437400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200131600 Viên 2916 2026-05-12
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Qty
25000 Gói
Total
93500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-28534-17 Gói 3740 2026-05-12
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Strength / route
4,3g ; 0,7g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26546-17 Gói 5300 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
471110003600 Viên 39500 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
296250000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17677-14 Viên 39500 2026-05-12
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Bột hít
Qty
30 Hộp
Total
20976240
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110393924 Viên 2700 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29131-18 Viên 2700 2026-05-12
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
432000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-22963-21 Viên 3600 2026-05-12
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
666960000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-23070-22 Viên 5558 2026-05-12
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-05-12
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
34000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01001
520110771224 Viên 6800 2026-05-12
Valdivia-200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
48708000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110364024 Viên 405900 2026-05-12
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
68000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110234223 Viên 6800 2026-05-12
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
67725000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T89 · 89013
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-12
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
29000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115078524 Lọ 14500 2026-05-12
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
53580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115375623 Lọ 26790 2026-05-12
Vancomycin 1g
Vancomycin*
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893115375623 Lọ 29000 2026-05-12
Vasetib
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
700000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110165724 Viên 3500 2026-05-12
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
870000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110008723 Viên 14500 2026-05-12
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
510400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
890110008700 Viên 2552 2026-05-12
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-12691-11 Viên 2552 2026-05-12
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
351650000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-12
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
206000 Viên
Total
1114460000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-12
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
340000 Viên
Total
149260000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110271223 Viên 439 2026-05-12
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
74900000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-05-12
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
310000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520100424123 Viên 3100 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
357600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
2,378mg; 2,5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
1549600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1192000000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.