|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 81000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
13500
|
81000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 140200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7010
|
140200000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
86500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 900 Tuýp
- Total
- 77850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
900
|
86500
|
77850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 33999600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
84999
|
33999600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
84999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Strength / route
- 600mg/10ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 70000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893200188125 |
600mg/10ml
Uống
|
Gói |
10000
|
7000
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 1300000 Viên
- Total
- 245700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
1300000
|
189
|
245700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 13680 Viên
- Total
- 23912640
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
13680
|
1748
|
23912640
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T15
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 83904000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1748
|
83904000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 139840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1748
|
139840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 9793000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
3500
|
2798
|
9793000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2798
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 64354000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
23000
|
2798
|
64354000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 437400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893200131600 |
Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g
Uống
|
Viên |
150000
|
2916
|
437400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 93500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g
Uống
|
Gói |
25000
|
3740
|
93500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
- Strength / route
- 4,3g ; 0,7g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 53000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-26546-17 |
4,3g ; 0,7g
Uống
|
Gói |
10000
|
5300
|
53000000
|
N3 |
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
- Strength / route
- 100mg + 224mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
0
|
39500
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
- Strength / route
- 100mg + 224mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 296250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-17677-14 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
7500
|
39500
|
296250000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
- Strength / route
- 110mcg + 50mcg · Bột hít
- Qty
- 30 Hộp
- Total
- 20976240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23242-22 |
110mcg + 50mcg
Bột hít
|
Hộp |
30
|
699208
|
20976240
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110393924 |
10mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2700
|
324000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29131-18 |
10mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3600
|
432000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 8mg + 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 666960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5558
|
666960000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vadikiddy
Miconazol
- Strength / route
- 2% · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VD-35641-22 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
25000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
520110771224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6800
|
34000000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 48708000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
120
|
405900
|
48708000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 68000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6800
|
68000000
|
N4 |
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
- Strength / route
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 67725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
135450
|
67725000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T89
89013
|
2026-05-12 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 29000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
14500
|
29000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 53580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115375623 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
26790
|
53580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin*
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 58000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893115375623 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
29000
|
58000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vasetib
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 700000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110165724 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3500
|
700000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 870000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
383110008723 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
14500
|
870000000
|
N1 |
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 510400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2552
|
510400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-12691-11 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2552
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 351650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
65000
|
5410
|
351650000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc.
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 206000 Viên
- Total
- 1114460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
206000
|
5410
|
1114460000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 340000 Viên
- Total
- 149260000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
340000
|
439
|
149260000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 74900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
74900
|
74900000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 310000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
520100424123 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3100
|
310000000
|
N1 |
Help S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 357600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5960
|
357600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 2,378mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 1549600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-46-18 |
2,378mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
5960
|
1549600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1192000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5960
|
1192000000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01004
|
2026-05-12 |