Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51301–51350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
357600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4,756mg; 5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
2108480000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
248000 Viên
Total
1634072000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
395340000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-12
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110685924 Viên 221 2026-05-12
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
2646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29188-18 Viên 221 2026-05-12
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg + 50mg + 50mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
352800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-28111-17 Viên 882 2026-05-12
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
37,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110122524 Viên 8800 2026-05-12
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
145000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110122424 Viên 14500 2026-05-12
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
Strength / route
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
21000000
Group
N5
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
KD.2025.2149.1 Lọ 420000 2026-05-12
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
Strength / route
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
KD.2025.1094.1 Lọ 420000 2026-05-12
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110306723 Viên 200 2026-05-12
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
8400 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21919-14 Ống 1000 2026-05-12
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
4160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-21919-14 Ống 1040 2026-05-12
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Ống
Total
83900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-36170-22 Ống 8390 2026-05-12
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
21600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110307123 Ống 5400 2026-05-12
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
32445000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893114305223 Ống 6489 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
3000 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96001
893115604024 Ống 12600 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
25000 Ống
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-33654-19 Ống 12600 2026-05-12
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115604024 Ống 12600 2026-05-12
Vinsinat 10mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-05-12
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40548
893110219923 Lọ 16000 2026-05-12
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
35000 Lọ
Total
560000000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893110219923 Lọ 16000 2026-05-12
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
504000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110339924 Ống 24000 2026-05-12
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
1440000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-05-12
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35634-22 Lọ 14000 2026-05-12
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
11000 Ống
Total
53130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-12
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
86400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-22552-15 Lọ 7200 2026-05-12
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
45000 Ống
Total
25740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110305923 Ống 572 2026-05-12
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
Qty
80000 Viên
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110373625 Viên 1470 2026-05-12
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1.000mg + 50mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
1323000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110081525 Viên 6300 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100337924 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
700000 Viên
Total
419300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29467-18 Viên 599 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.