|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 357600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5960
|
357600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4,756mg; 5mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 2108480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-47-18 |
4,756mg; 5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
6589
|
2108480000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 248000 Viên
- Total
- 1634072000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
248000
|
6589
|
1634072000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 395340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6589
|
395340000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg+80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110685924 |
400mg+80mg
Uống
|
Viên |
0
|
221
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg+80mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 2646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-29188-18 |
400mg+80mg
Uống
|
Viên |
12000
|
221
|
2646000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 50mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 352800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-28111-17 |
100mg + 50mg + 50mg
Uống
|
Viên |
400000
|
882
|
352800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Strength / route
- 37,5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 132000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
520110122524 |
37,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8800
|
132000000
|
N1 |
Pharmathen SA
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14500
|
145000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
- Strength / route
- 10 mg/ 10 ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 21000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
KD.2025.2149.1 |
10 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
420000
|
21000000
|
N5 |
Adley Formulations Pvt. Ltd.
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
- Strength / route
- 10 mg/ 10 ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
KD.2025.1094.1 |
10 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
420000
|
0
|
N5 |
Adley Formulations Pvt. Ltd.
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
200
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 8400 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
8400
|
1000
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 4160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1040
|
4160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 83900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-36170-22 |
1g/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
10000
|
8390
|
83900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Strength / route
- 500 mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 21600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
5400
|
21600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 32445000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87008
|
893114305223 |
5 IU/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
6489
|
32445000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 315000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-33654-19 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
12600
|
315000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsinat 10mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40548
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
16000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40548
|
2026-05-12 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 35000 Lọ
- Total
- 560000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
16000
|
560000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 504000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
24000
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 1440000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
24000
|
1440000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 420000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
14000
|
420000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Ống
- Total
- 53130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
4830
|
53130000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 86400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
7200
|
86400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 45000 Ống
- Total
- 25740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
45000
|
572
|
25740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110373625 |
300mg Tenofovir disoproxil fumarat
Uống
|
Viên |
80000
|
1470
|
117600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 1.000mg + 50mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 1323000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110081525 |
1.000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
210000
|
6300
|
1323000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1050
|
315000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 419300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-29467-18 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
700000
|
599
|
419300000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |