|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110293525 |
25mg + 7,25mg + 24,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
125000
|
225000000
|
N5 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Strength / route
- Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 103750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-28943-18 |
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2075
|
103750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-20536-14 |
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1210
|
24200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 289000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
289000
|
289000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 433500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
289000
|
433500000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 gam
- Total
- 6867000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
5000
|
1373
|
6867000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 294000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27187
|
893100264900 |
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg
Uống
|
Chai |
10000
|
29400
|
294000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Strength / route
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Qty
- 750 Chai
- Total
- 20790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
750
|
27720
|
20790000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Strength / route
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Qty
- 1050 Chai
- Total
- 29106000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
1050
|
27720
|
29106000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Strength / route
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 33264000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
1200
|
27720
|
33264000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Strength / route
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 55440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893100311600 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 49000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 40500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-24477-16 |
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1350
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-24477-16 |
Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1350
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 11200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1400
|
11200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1400
|
12600000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 30800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
22000
|
1400
|
30800000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 11200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1400
|
11200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Strength / route
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 690000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6900
|
690000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
V87-H12-13 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 23000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-22494-15 |
Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2300
|
23000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 92400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-25662-16 |
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4620
|
92400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-34002-20 |
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g
Uống
|
Viên |
50000
|
255
|
12750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (France)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
162000
|
0
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 162000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (France)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
162000
|
162000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 219600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1098
|
219600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 16275000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
Viên |
25000
|
651
|
16275000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1800 Lọ
- Total
- 464400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA (Bulgaria - Hy lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
258000
|
464400000
|
N1 |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA
Bulgaria - Hy lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4500
|
450000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1050
|
2100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Strength / route
- 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-29197-18 |
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g
Uống
|
Viên |
120000
|
1050
|
126000000
|
N3 |
Công ty CPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 151750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
3035
|
151750000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 64000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-29905-18 |
300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1600
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-21629-18 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 3000 Tuýp
- Total
- 156900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
3000
|
52300
|
156900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bút tiêm
- Total
- 2490000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
415000
|
2490000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 17815000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2545
|
17815000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Túi
- Total
- 200400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
16700
|
200400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 139000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
139
|
139000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 287900 Viên
- Total
- 2321625600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
800114023925 |
300mg
Uống
|
Viên |
287900
|
8064
|
2321625600
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 60mg/ml · Uống
- Qty
- 169 Chai/ lọ/ túi
- Total
- 37179324
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
300114342925 |
60mg/ml
Uống
|
Chai/ lọ/ túi |
169
|
219996
|
37179324
|
N1 |
Delpharm Huningue SAS
Pháp
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 235400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
47080
|
235400000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 6,79mg; 2,5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 20034000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-8-17 |
6,79mg; 2,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
1800
|
11130
|
20034000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 342280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 3,395mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 64177500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-11-17 |
3,395mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
8557
|
64177500
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd.
Ailen
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 132000 Viên
- Total
- 1129524000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
132000
|
8557
|
1129524000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 342280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |