Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 51201–51250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
225000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110293525 Viên 125000 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
103750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-28943-18 Viên 2075 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
24200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
289000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Lọ
Total
433500000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
6867000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 1373 2026-05-12
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
Qty
10000 Chai
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27187
893100264900 Chai 29400 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
750 Chai
Total
20790000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
1050 Chai
Total
29106000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
1200 Chai
Total
33264000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
2000 Chai
Total
55440000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893100311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01934
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
30800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
690000000
Group
N4
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-12
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V87-H12-13 Viên 1900 2026-05-12
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-22494-15 Viên 2300 2026-05-12
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
92400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25662-16 Ống 4620 2026-05-12
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-34002-20 Viên 255 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01004
893110155824 Lọ 162000 2026-05-12
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
219600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100215623 Viên 1098 2026-05-12
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
16275000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110617524 Viên 651 2026-05-12
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1800 Lọ
Total
464400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA (Bulgaria - Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23179-22 Lọ 258000 2026-05-12
Timtim 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110298625 Viên 4500 2026-05-12
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115271123 Viên 1050 2026-05-12
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-29197-18 Viên 1050 2026-05-12
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
151750000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-12
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
Strength / route
300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
64000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-29905-18 Viên 1600 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21629-18 Tuýp 52300 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
3000 Tuýp
Total
156900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-12
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
2490000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-12
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
17815000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110485324 Ống 2545 2026-05-12
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Túi
Total
200400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01025
590115791424 Túi 16700 2026-05-12
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
139000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893110539224 Viên 139 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
287900 Viên
Total
2321625600
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79427
800114023925 Viên 8064 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
60mg/ml · Uống
Qty
169 Chai/ lọ/ túi
Total
37179324
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
300114342925 Chai/ lọ/ túi 219996 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110021524 Ống 47080 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
235400000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-12
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
6,79mg; 2,5mg; 10mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
20034000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-8-17 Viên 11130 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
342280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
3,395mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
64177500
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
132000 Viên
Total
1129524000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
342280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.