Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-07
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303156
Clear

303156 records found. Showing 51151–51200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
10mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
8600 Ống
Total
27993000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893110447924 Ống 3255 2026-05-11
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3333 Viên
Total
39596040
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300115082323 Viên 11880 2026-05-11
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
Qty
2800 Túi
Total
325522400
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-11
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
26411544
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16857-13 Viên 11316 2026-05-11
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3181500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00485-24 Gam 212 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
330 Ống
Total
41250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029523 Ống 125000 2026-05-11
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(25g + 3g + 5,625g)/ 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
90000000
Group
N5
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-19283-15 Chai 90000 2026-05-11
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
140007000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79658
380110522624 Viên 21000 2026-05-11
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110078424 Ống 3500 2026-05-11
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
833 Bút tiêm
Total
167023164
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-1034-17 Bút tiêm 200508 2026-05-11
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
60 Bút tiêm
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79040
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VS-4969-16 Lọ 1850 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
200 Lọ
Total
370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100299300 Lọ 1850 2026-05-11
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
Qty
13333 Ống/gói
Total
54385307
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-11
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg +12,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
72450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110171325 Viên 2898 2026-05-11
Ocemucof
Ambroxol
Strength / route
30mg/8ml; 80ml · Uống
Qty
233 Chai/lọ
Total
10018767
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-11
Ocetamin 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
40314267
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110858424 Viên 2199 2026-05-11
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60 Viên
Total
89460
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-35347-21 Viên 1491 2026-05-11
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g · Uống
Qty
50 Gói
Total
77000
Group
N4
Manufacturer
Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-26361-17 Gói 1540 2026-05-11
Otibone 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100101224 Gói 4500 2026-05-11
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
1mg/ml · Xịt mũi
Qty
190 Lọ
Total
9405000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-05-11
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-11
PANTO-DENK 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
67662800
Group
N1
Manufacturer
Advance Pharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19143-15 Viên 5800 2026-05-11
PROGES 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
Province / Facility
T89 · 89013
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-11
Pacetcool 1g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110108900 Lọ 50000 2026-05-11
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/1ml (100 ml) · Tiêm
Qty
7100 Túi
Total
60350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110055900 Túi 8500 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
446 Gói
Total
713600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
360 Gói
Total
576000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
176 Gói
Total
281600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-28090-17 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
390 Gói
Total
624000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
390 Gói
Total
624000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893100076224 Gói 1600 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8460 Viên
Total
4060800
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8030 Viên
Total
3854400
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8470 Viên
Total
4065600
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8940 Viên
Total
4291200
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
128950
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6 Lọ
Total
154740
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
13 Lọ
Total
335270
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
128950
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-21317-18 Lọ 25790 2026-05-11
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
102665200
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22895-21 Viên 4400 2026-05-11
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
43334200
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110035323 Viên 2600 2026-05-11
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
43333 Viên
Total
129999000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110035223 Viên 3000 2026-05-11
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Strength / route
0,625mg + 2mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
8866312
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110065925 Viên 532 2026-05-11
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
14600 Viên
Total
109383200
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22575-20 Viên 7492 2026-05-11
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
6667 Gói
Total
30001500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-11
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
588000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.