|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 8600 Ống
- Total
- 27993000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
893110447924 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
8600
|
3255
|
27993000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3333 Viên
- Total
- 39596040
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3333
|
11880
|
39596040
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Túi
- Total
- 325522400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
116258
|
325522400
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2334 Viên
- Total
- 26411544
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
2334
|
11316
|
26411544
|
N1 |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 3181500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gam |
15000
|
212
|
3181500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 330 Ống
- Total
- 41250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
330
|
125000
|
41250000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (25g + 3g + 5,625g)/ 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 90000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-19283-15 |
(25g + 3g + 5,625g)/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
90000
|
90000000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 140007000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
21000
|
140007000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
3500
|
350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 833 Bút tiêm
- Total
- 167023164
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-1034-17 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
833
|
200508
|
167023164
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 60 Bút tiêm
- Total
- 13500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
300410198625 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
60
|
225000
|
13500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VS-4969-16 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1850
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100299300 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
200
|
1850
|
370000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- (5mg + 470mg)/10 ml · Uống
- Qty
- 13333 Ống/gói
- Total
- 54385307
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110347323 |
(5mg + 470mg)/10 ml
Uống
|
Ống/gói |
13333
|
4079
|
54385307
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg +12,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 72450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110171325 |
8mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2898
|
72450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocemucof
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/8ml; 80ml · Uống
- Qty
- 233 Chai/lọ
- Total
- 10018767
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100634924 |
30mg/8ml; 80ml
Uống
|
Chai/lọ |
233
|
42999
|
10018767
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocetamin 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 18333 Viên
- Total
- 40314267
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110858424 |
300mg
Uống
|
Viên |
18333
|
2199
|
40314267
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60 Viên
- Total
- 89460
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-35347-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
60
|
1491
|
89460
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g · Uống
- Qty
- 50 Gói
- Total
- 77000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-26361-17 |
0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g
Uống
|
Gói |
50
|
1540
|
77000
|
N4 |
Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100101224 |
1500mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4500
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- Strength / route
- 1mg/ml · Xịt mũi
- Qty
- 190 Lọ
- Total
- 9405000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22704-21 |
1mg/ml
Xịt mũi
|
Lọ |
190
|
49500
|
9405000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
12500
|
87500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
PANTO-DENK 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 67662800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Advance Pharma GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19143-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
11666
|
5800
|
67662800
|
N1 |
Advance Pharma GmbH
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
PROGES 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
12600
|
25200000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd
Ấn Độ
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Pacetcool 1g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110108900 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
50000
|
300000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 10mg/1ml (100 ml) · Tiêm
- Qty
- 7100 Túi
- Total
- 60350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893110055900 |
10mg/1ml (100 ml)
Tiêm
|
Túi |
7100
|
8500
|
60350000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 446 Gói
- Total
- 713600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893100076224 |
250mg
Uống
|
Gói |
446
|
1600
|
713600
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 360 Gói
- Total
- 576000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893100076224 |
250mg
Uống
|
Gói |
360
|
1600
|
576000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 176 Gói
- Total
- 281600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-28090-17 |
250mg
Uống
|
Gói |
176
|
1600
|
281600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 390 Gói
- Total
- 624000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893100076224 |
250mg
Uống
|
Gói |
390
|
1600
|
624000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 390 Gói
- Total
- 624000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893100076224 |
250mg
Uống
|
Gói |
390
|
1600
|
624000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8460 Viên
- Total
- 4060800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
8460
|
480
|
4060800
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8030 Viên
- Total
- 3854400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
8030
|
480
|
3854400
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8470 Viên
- Total
- 4065600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
8470
|
480
|
4065600
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8940 Viên
- Total
- 4291200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
8940
|
480
|
4291200
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 128950
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5
|
25790
|
128950
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 154740
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6
|
25790
|
154740
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 13 Lọ
- Total
- 335270
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
13
|
25790
|
335270
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 128950
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5
|
25790
|
128950
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 102665200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
4400
|
102665200
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 1mg + 500mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 43334200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2600
|
43334200
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 43333 Viên
- Total
- 129999000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
43333
|
3000
|
129999000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 0,625mg + 2mg · Uống
- Qty
- 16666 Viên
- Total
- 8866312
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110065925 |
0,625mg + 2mg
Uống
|
Viên |
16666
|
532
|
8866312
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 14600 Viên
- Total
- 109383200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
14600
|
7492
|
109383200
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Phabalysin 600
N-acetylcystein
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 6667 Gói
- Total
- 30001500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-33598-19 |
600mg
Uống
|
Gói |
6667
|
4500
|
30001500
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 588000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
294
|
588000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |