Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 51101–51150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
500mg + 400mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
55776000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110152300 Viên 3486 2026-05-06
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
47712000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44007
300110025223 Viên 6816 2026-05-06
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
VD-31441-19 Viên 1600 2026-05-06
Piracetam 800 mg
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37025
893110926824 Viên 1200 2026-05-06
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
310 Ống
Total
47120000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-06
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
51000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44007
300110010524 Viên 10200 2026-05-06
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
430000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110050123 Viên 2150 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-29355-18 viên 1718 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
84000 viên
Total
144312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110550924 viên 1718 2026-05-06
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/ 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110162124 Tuýp 11200 2026-05-06
Qepentex
Ketoprofen
Strength / route
20mg · Dán ngoài da
Qty
7000 Miếng
Total
95900000
Group
N1
Manufacturer
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01043
499100445223 Miếng 13700 2026-05-06
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
3748500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
893110118500 Viên 2499 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
290000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T36 · 36001
690410048325 Lọ 145000 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-1017-17 Lọ 145000 2026-05-06
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
TCT-00348-25 Gói 4900 2026-05-06
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
7901280
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-06
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110236724 Viên 2900 2026-05-06
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Strength / route
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
119070000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
TCT-00210-24 Viên 2835 2026-05-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
13095000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-06
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100326724 Lọ 25000 2026-05-06
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
54000 viên
Total
47952000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110063025 viên 888 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-22677-15 Viên 1200 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110352423 Viên 1200 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1380000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01056
590410647424 Lọ 115000 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100% x 250ml · Đường hô hấp
Qty
15 Chai
Total
23231250
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, INC (Mỹ)
Province / Facility
T44 · 44007
1114017424 Chai 1548750 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250 ml · Khí dung
Qty
50 Chai
Total
77499450
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36001
001114017424 Chai 1549989 2026-05-06
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
Qty
470000 Viên
Total
493500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110335924 Viên 1050 2026-05-06
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
1550000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30009
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T48 · 48005
690110784224 Chai 11000 2026-05-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-21747-19 Chai 11000 2026-05-06
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
475200000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110432925 Viên 198000 2026-05-06
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37101
893110125525 Viên 672 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-28562-17 Viên 1400 2026-05-06
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
33700 Viên
Total
47180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893115097124 Viên 1400 2026-05-06
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
70875000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
640110350424 Viên 2835 2026-05-06
Stadlacil 2
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110463123 Viên 2400 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21117-14 Viên 690 2026-05-06
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
22770000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110352523 Viên 690 2026-05-06
Suprane
Desflurane 100%
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
60 Chai
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-06
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
162500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-06
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
4599360
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110445523 Viên 3194 2026-05-06
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
Strength / route
0,6 g · Uống
Qty
200 Viên
Total
575800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40096
VD-33658-19 Viên 2879 2026-05-06
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46120000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36001
300100036825 Viên 4612 2026-05-06
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38190
300110436523 Ống 15600 2026-05-06
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
47600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110253500 Viên 2800 2026-05-06
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110326825 Viên 12000 2026-05-06
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-05-06
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1332000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-35454-21 Lọ 66600 2026-05-06
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
34990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114116224 Viên 3499 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.