|
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
- Strength / route
- 500mg + 400mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 55776000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110152300 |
500mg + 400mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3486
|
55776000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Phlebodia
Diosmin
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 47712000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
300110025223 |
600mg
Uống
|
Viên |
7000
|
6816
|
47712000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35039
|
VD-31441-19 |
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1600
|
1600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37025
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T37
37025
|
2026-05-06 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- Qty
- 310 Ống
- Total
- 47120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
590410177500 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
310
|
152000
|
47120000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
300110010524 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
10200
|
51000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 430000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2150
|
430000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-29355-18 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
1718
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 84000 viên
- Total
- 144312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110550924 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
84000
|
1718
|
144312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3% + 0,064%)/ 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110162124 |
(3% + 0,064%)/ 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
11200
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Qepentex
Ketoprofen
- Strength / route
- 20mg · Dán ngoài da
- Qty
- 7000 Miếng
- Total
- 95900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
499100445223 |
20mg
Dán ngoài da
|
Miếng |
7000
|
13700
|
95900000
|
N1 |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant)
Nhật Bản
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3748500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35039
|
893110118500 |
5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2499
|
3748500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 290000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
690410048325 |
2000 IU
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
145000
|
290000000
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
QLSP-1017-17 |
2000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
145000
|
0
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 294000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
TCT-00348-25 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g
Uống
|
Gói |
60000
|
4900
|
294000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
- Strength / route
- 200mg, 50mg · Uống
- Qty
- 1440 Viên
- Total
- 7901280
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
1440
|
5487
|
7901280
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-06 |
|
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110236724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Strength / route
- 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 119070000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
TCT-00210-24 |
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2835
|
119070000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 13095000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-22745-21 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
87300
|
13095000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100326724 |
0,1%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
25000
|
7500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 54000 viên
- Total
- 47952000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110063025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
54000
|
888
|
47952000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-22677-15 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1200
|
72000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-895-15 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 1380000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
115000
|
1380000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 15 Chai
- Total
- 23231250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, INC (Mỹ)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
1114017424 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
15
|
1548750
|
23231250
|
N1 |
Piramal Critical Care, INC
Mỹ
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 100%/250 ml · Khí dung
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 77499450
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
001114017424 |
100%/250 ml
Khí dung
|
Chai |
50
|
1549989
|
77499450
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 115mg + 100mg + 50mcg · Uống
- Qty
- 470000 Viên
- Total
- 493500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110335924 |
115mg + 100mg + 50mcg
Uống
|
Viên |
470000
|
1050
|
493500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Chai
- Total
- 1550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VN-19955-16 |
20% x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
155000
|
1550000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 55000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
690110784224 |
0,9% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
11000
|
55000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd
China
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-21747-19 |
0,9% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11000
|
0
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd
China
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- 400mg + 100mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 475200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110432925 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2400
|
198000
|
475200000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
893110125525 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 33700 Viên
- Total
- 47180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
33700
|
1400
|
47180000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 70875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2835
|
70875000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Stadlacil 2
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110463123 |
2mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-21117-14 |
4,2 mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2 mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 22770000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110352523 |
4,2 mg
Uống
|
Viên |
33000
|
690
|
22770000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Suprane
Desflurane 100%
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 162000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
60
|
2700000
|
162000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 162500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
250000
|
650
|
162500000
|
N3 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Strength / route
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Qty
- 1440 Viên
- Total
- 4599360
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
1440
|
3194
|
4599360
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-06 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
- Strength / route
- 0,6 g · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 575800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40096
|
VD-33658-19 |
0,6 g
Uống
|
Viên |
200
|
2879
|
575800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40096
|
2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 46120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4612
|
46120000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 312000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
15600
|
312000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 47600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2800
|
47600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-05-06 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 5mg + 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
383110326825 |
5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
12000
|
240000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 630000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
400
|
1575000
|
630000000
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1332000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
66600
|
1332000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 34990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3499
|
34990000
|
N4 |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |