|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 50000 gói
- Total
- 158500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84009
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
50000
|
3170
|
158500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T84
84009
|
2026-05-06 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
gói |
0
|
882
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
viên |
0
|
1420
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 584010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
90000
|
6489
|
584010000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58011
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
6650
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T58
58011
|
2026-05-06 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 4158000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35039
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1800
|
2310
|
4158000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-24814-16 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
viên |
0
|
4000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 7600 viên
- Total
- 30400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
viên |
7600
|
4000
|
30400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 30968000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15484
|
30968000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Line-BFS 600mg
Linezolid*
- Strength / route
- 600 mg/10 ml, 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110204424 |
600 mg/10 ml, 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
195000
|
195000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% · Tra mắt
- Qty
- 200 tube
- Total
- 13000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31291
|
VN-15471-12 |
0,2%
Tra mắt
|
tube |
200
|
65000
|
13000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 311220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
1197
|
311220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 924000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
115500
|
924000000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
MEPOLY
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 79600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-21973-14 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39800
|
79600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
893110307724 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 30400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
38000
|
800
|
30400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110420024 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 79600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110420024 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39800
|
79600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110310123 |
10mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1250
|
1250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Mezamazol
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1995000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-21298-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
399
|
1995000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 0,05% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 8694000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110380425 |
0,05% (w/w) + 1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
14490
|
8694000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-27941-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
2289
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 9156000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110158024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2289
|
9156000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-H03-1159-19 |
2000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
131500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Bơm tiêm
- Total
- 2630000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893410109724 |
2000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20000
|
131500
|
2630000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 190500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
127000
|
190500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 976000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
122000
|
976000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 3960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100901924 |
0,9% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
1320
|
3960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 48000 Chai
- Total
- 292800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92004
|
VD-35956-22 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
48000
|
6100
|
292800000
|
N1 |
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T92
92004
|
2026-05-06 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-30738-18 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 4400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
22000
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nephrosteril
Acid amin
- Strength / route
- 7% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 67200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-17948-14 |
7% x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
112000
|
67200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 11970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1197
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
6000
|
2100
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 245000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
858110353424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
35000
|
245000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- (5mg + 470mg)/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 122100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110347323 |
(5mg + 470mg)/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4070
|
122100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110214924 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5100
|
102000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Oceprava 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 248000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110341924 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3100
|
248000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocetamin 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 131940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110858424 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2199
|
131940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocetebu
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110274500 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3600
|
10800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 222400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110635824 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4448
|
222400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 303093600
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
252578
|
303093600
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Chai
- Total
- 662911200
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1400
|
473508
|
662911200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T15
15101
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Chai
- Total
- 662911200
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1400
|
473508
|
662911200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T15
15102
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLĐB-459-14 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2700
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 14500 Gói
- Total
- 39150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
14500
|
2700
|
39150000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 14500 Gói
- Total
- 39150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
14500
|
2700
|
39150000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 56600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
566000
|
56600000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-06 |