Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 51001–51050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110284925 Viên 8400 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-33638-19 Lọ 520000 2026-05-06
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110035700 Lọ 520000 2026-05-06
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
Strength / route
0,05g/100g; lọ 18g · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
104580000
Group
N1
Manufacturer
Mipharm S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800100523424 Lọ 348600 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17451-13 viên 5800 2026-05-06
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
56000 viên
Total
324800000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01056
540110076523 viên 5800 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,8mg + 37mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-18973-15 Viên 5500 2026-05-06
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,8mg + 37mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T36 · 36001
400100004000 Viên 5500 2026-05-06
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-06
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
88320000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01056
800110122224 viên 5888 2026-05-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15840 Viên
Total
26611200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110130423 Viên 1680 2026-05-06
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
35970000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-06
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
5250000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-06
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
19110000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-25344-16 Viên 546 2026-05-06
Gasrelux
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty CP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110419623 Viên 3500 2026-05-06
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
200mg +150mg +16mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
150622500
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893200193625 Viên 1586 2026-05-06
Glidvak 400 mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
33300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114136900 Viên 37000 2026-05-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-35817-22 viên 208 2026-05-06
Glockner-10
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110660624 Viên 1890 2026-05-06
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chại nhựa
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110606724 Chại nhựa 15000 2026-05-06
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
4000 Gói
Total
31400000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880100006823 Gói 7850 2026-05-06
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82007
893110299000 Ống 840 2026-05-06
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-32391-19 viên 1721 2026-05-06
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
26000 viên
Total
44746000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110457724 viên 1721 2026-05-06
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
Strength / route
25.000UI/5ml · Tiêm
Qty
750 Lọ
Total
110250000
Group
N2
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-05-06
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
900 Viên
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82007
893110465724 Viên 3920 2026-05-06
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-06
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
303628500
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-06
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
36 Lọ
Total
521110800
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-06
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-06
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-25220-16 Chai 35637 2026-05-06
Hocasol
Sofosbuvir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
210 Viên
Total
11025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110241023 Viên 52500 2026-05-06
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
Qty
30000 Viên
Total
166500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-24067-16 Viên 5550 2026-05-06
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
640000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-35146-21 Viên 3200 2026-05-06
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
164000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-21708-14 Viên 820 2026-05-06
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống (Bơm tiêm)
Total
103000000
Group
N2
Manufacturer
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110006723 Ống (Bơm tiêm) 515000 2026-05-06
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 30mg; 100mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
45500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-06
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
22mg + 500mg + 170mg · Uống
Qty
75000 Túi
Total
187425000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-24401-16 Túi 2499 2026-05-06
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
37000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-18550-13 viên 3700 2026-05-06
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg+ 400IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
136000000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44007
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-06
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 400IU · Uống
Qty
67000 viên
Total
227800000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19910-16 viên 3400 2026-05-06
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1100 Lọ
Total
781000000
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110040025 Lọ 710000 2026-05-06
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T38 · 38190
500115959624 Ống 15000 2026-05-06
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-06
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3700 Viên
Total
27195000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110697524 Viên 7350 2026-05-06
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin*
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
27772500
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01056
880110409323 Chai 55545 2026-05-06
Kaflovo
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
70000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893115886324 Viên 1400 2026-05-06
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110421624 Viên 11500 2026-05-06
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
400 Tube
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100071125 Tube 3000 2026-05-06
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2400 Túi
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35943-22 Túi 115000 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.