|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 160mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110284925 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8400
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Strength / route
- Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-33638-19 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
520000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Strength / route
- Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110035700 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
520000
|
156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,05g/100g; lọ 18g · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 104580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mipharm S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800100523424 |
0,05g/100g; lọ 18g
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
348600
|
104580000
|
N1 |
Mipharm S.p.A
Ý
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17451-13 |
160mg
Uống
|
viên |
0
|
5800
|
0
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 56000 viên
- Total
- 324800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
viên |
56000
|
5800
|
324800000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 0,8mg + 37mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lomapharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VN-18973-15 |
0,8mg + 37mg
Uống
|
Viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Germany
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 0,8mg + 37mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lomapharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
400100004000 |
0,8mg + 37mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5500
|
110000000
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Germany
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bơm tiêm
- Total
- 198000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893410647524 |
30MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
330000
|
198000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Flortitens
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 88320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Special Product's Line S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
800110122224 |
16mg
Uống
|
viên |
15000
|
5888
|
88320000
|
N1 |
Special Product's Line S.P.A
Italy
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15840 Viên
- Total
- 26611200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
15840
|
1680
|
26611200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 35970000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1000
|
35970
|
35970000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 5250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
150
|
35000
|
5250000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- 100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 19110000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-25344-16 |
100mg + 75mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
546
|
19110000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Gasrelux
Lansoprazol
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty CP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công Ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-06 |
|
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Strength / route
- 200mg +150mg +16mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 150622500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893200193625 |
200mg +150mg +16mg
Uống
|
Viên |
95000
|
1586
|
150622500
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Glidvak 400 mg
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 33300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114136900 |
400mg
Uống
|
Viên |
900
|
37000
|
33300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Glimepiride 4mg
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-35817-22 |
4mg
Uống
|
viên |
0
|
208
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Glockner-10
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110660624 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1890
|
37800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Chại nhựa
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chại nhựa |
40
|
15000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 31400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
4000
|
7850
|
31400000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82007
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
840
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-32391-19 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
0
|
1721
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 26000 viên
- Total
- 44746000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
26000
|
1721
|
44746000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25.000UI/5ml · Tiêm
- Qty
- 750 Lọ
- Total
- 110250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-18524-14 |
25.000UI/5ml
Tiêm
|
Lọ |
750
|
147000
|
110250000
|
N2 |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 3528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82007
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
900
|
3920
|
3528000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5060475
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 303628500
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
5060475
|
303628500
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 36 Lọ
- Total
- 521110800
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
36
|
14475300
|
521110800
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
14475300
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-25220-16 |
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
35637
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Hocasol
Sofosbuvir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 210 Viên
- Total
- 11025000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110241023 |
400mg
Uống
|
Viên |
210
|
52500
|
11025000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 166500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
30000
|
5550
|
166500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 640000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-35146-21 |
6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g
Uống
|
Viên |
200000
|
3200
|
640000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Strength / route
- 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-21708-14 |
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg
Uống
|
Viên |
200000
|
820
|
164000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống (Bơm tiêm)
- Total
- 103000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống (Bơm tiêm) |
200
|
515000
|
103000000
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- 13mg; 30mg; 100mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 45500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-23165-15 |
13mg; 30mg; 100mg
Uống
|
Viên |
350000
|
130
|
45500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- 22mg + 500mg + 170mg · Uống
- Qty
- 75000 Túi
- Total
- 187425000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-24401-16 |
22mg + 500mg + 170mg
Uống
|
Túi |
75000
|
2499
|
187425000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 37000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
viên |
10000
|
3700
|
37000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg+ 400IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 136000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-19910-16 |
1250mg+ 400IU
Uống
|
Viên |
40000
|
3400
|
136000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 400IU · Uống
- Qty
- 67000 viên
- Total
- 227800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-19910-16 |
1.250mg + 400IU
Uống
|
viên |
67000
|
3400
|
227800000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 1100 Lọ
- Total
- 781000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110040025 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1100
|
710000
|
781000000
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
15000
|
75000000
|
N2 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3700 Viên
- Total
- 27195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3700
|
7350
|
27195000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin*
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 27772500
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
880110409323 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
55545
|
27772500
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Kaflovo
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 70000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893115886324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
11500
|
69000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tube
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100071125 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tube |
400
|
3000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,2%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2400 Túi
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-35943-22 |
7,2%/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2400
|
115000
|
276000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |