Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50951–51000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
160 tuýp
Total
4222400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110894424 tuýp 26390 2026-05-06
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
124000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110240124 viên 6200 2026-05-06
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20938-18 Túi 36000 2026-05-06
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
705000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100659524 Viên 2350 2026-05-06
Clindamycin 900mg/6ml
Clindamycin
Strength / route
900mg/6ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110234323 Ống 60000 2026-05-06
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110456423 Viên 798 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T36 · 36001
840115989624 Viên 5200 2026-05-06
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-22254-19 Viên 5200 2026-05-06
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g · Uống
Qty
11000 Gói
Total
307230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110887224 Gói 27930 2026-05-06
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
750000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840114767524 Ống 750000 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18888-15 viên 3591 2026-05-06
Colosar -Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
32000 viên
Total
114912000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
400110026023 viên 3591 2026-05-06
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
39060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD3-200-22 Viên 1302 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml; 1250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
410000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110997624 Túi 820000 2026-05-06
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml)/375ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110997624 Túi 560000 2026-05-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-33885-19 Viên 2500 2026-05-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
27000 Viên
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110617124 Viên 2500 2026-05-06
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110327000 Ống 84000 2026-05-06
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
13500 Viên
Total
88951500
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-06
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
490000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
893210191825 Viên 4900 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-34256-20 Chai 31500 2026-05-06
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/75ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110359925 Chai 31500 2026-05-06
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-34628-20 Ống 6800 2026-05-06
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
16250000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22771-21 Viên 6500 2026-05-06
Derarox 180
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110290424 Viên 50000 2026-05-06
Derarox 360
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110290524 Viên 85000 2026-05-06
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
1900 Tuýp
Total
10165000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-05-06
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
8900000 IU
Total
487720000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T82 · 82007
QLSP-1051-17 IU 55 2026-05-06
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
3100 tuýp
Total
22320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110290500 tuýp 7200 2026-05-06
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
17860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
893110688824 Ống 893 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110221924 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
VD-26641-17 Viên 1008 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-06
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
111300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110221924 Viên 1050 2026-05-06
Distocide
Praziquantel
Strength / route
600mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110387023 Viên 8400 2026-05-06
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
Strength / route
450mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
462000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-32101-19 Viên 1650 2026-05-06
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
40950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110148523 Lọ 68250 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21986-19 Ống 8600 2026-05-06
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
4500 Ống
Total
38700000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
560100344325 Ống 8600 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25169-16 Viên 441 2026-05-06
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1900 Viên
Total
837900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110285523 Viên 441 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-25197-16 Viên 567 2026-05-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
850500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110204725 Viên 567 2026-05-06
Dutabit 0.5
Dutasterid
Strength / route
500mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20850000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22590-20 Viên 6950 2026-05-06
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
99000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110021025 Viên 9900 2026-05-06
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
266000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110164425 Viên 1900 2026-05-06
Elumast 4mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
4200 Gói
Total
50190000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
840110187523 Gói 11950 2026-05-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3300 Ống
Total
190575000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-06
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
2% x 15g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
9800000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01043
955100438625 Tuýp 98000 2026-05-06
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
15000 Bơm tiêm
Total
4117500000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.