|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 234000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5850
|
234000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amikan
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 125000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
520110337025 |
500mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
25000
|
125000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 315000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
63000
|
315000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22311-19 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5700
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 239400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
42000
|
5700
|
239400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 10000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Lyka Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T92 · 92118
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
200000
|
10000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T92
92118
|
2026-05-06 |
|
Anpemux
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 1710mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110148224 |
1710mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
70000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 105280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
6580
|
105280000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 204000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6800
|
204000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asbesone
Betamethason
- Strength / route
- 0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1300 Tuýp
- Total
- 79950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
531110007624 |
0,5mg/1g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
61500
|
79950000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 179928000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aishwarya Lifesciences (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110767624 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
89964
|
179928000
|
N5 |
Aishwarya Lifesciences
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg/g + 0,5mg/g); 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 95000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
531110404223 |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
95000
|
95000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atifibrate 145 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 20040 Viên
- Total
- 60120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
893110025124 |
145mg
Uống
|
Viên |
20040
|
3000
|
60120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-05-06 |
|
Atimecox 15 inj
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 5325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82007
|
893110277723 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1775
|
5325000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82007
|
2026-05-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 2982000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
1000
|
2982
|
2982000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 15000 ống
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893115025424 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
ống |
15000
|
8400
|
126000000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34656-20 |
10 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
765
|
3825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 9360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
780
|
9360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-06 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 344000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110068923 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
86000
|
344000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 6700 Viên
- Total
- 13366500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
6700
|
1995
|
13366500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 587412000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2937060
|
587412000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 1543500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
140
|
11025000
|
1543500000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- (10mg/ml + 5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 124320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T31 · 31291
|
540110079123 |
(10mg/ml + 5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4800
|
480000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110584624 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1000
|
1200000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 124000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
6200000
|
124000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110391625 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2MIU · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 142800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-33723-19 |
2MIU
Tiêm
|
Lọ |
400
|
357000
|
142800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 159495000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
318990
|
159495000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318990
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 174930000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
70000
|
2499
|
174930000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 896000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35039
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
1600
|
560
|
896000
|
N1 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 250IU · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 166500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20172-16 |
1250mg + 250IU
Uống
|
Viên |
45000
|
3700
|
166500000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 162000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2700
|
162000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược S.pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100307623 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
38
|
1900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược S.pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 46000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
40000
|
1150
|
46000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
390
|
23400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg+ 200IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 19920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100258300 |
750mg+ 200IU
Uống
|
Viên |
40000
|
498
|
19920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 58900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
594110008823 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5890
|
58900000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Candesartan Stada 16 mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 129500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3700
|
129500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 319000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2900
|
319000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 1000000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110244223 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
125000
|
1000000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 640000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
80000
|
640000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg + 100mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 440000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
893210194025 |
250mg + 100mg
Uống
|
Viên |
220000
|
2000
|
440000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |