Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50851–50900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
155000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520110775624 Viên 15500 2026-05-07
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520110775724 Viên 13500 2026-05-07
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
264000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520110976124 Viên 8800 2026-05-07
Vesepan 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
48597000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110224524 Viên 16199 2026-05-07
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg/3ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant A' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520110171500 Ống 150000 2026-05-07
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
211500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-21898-14 Viên 4700 2026-05-07
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
21750000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
520110122424 Viên 14500 2026-05-07
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(2668mg + 4596mg + 276mg)/10g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
17220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100346623 Gói 3444 2026-05-07
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2000UI + 400UI · Uống
Qty
200000 Viên
Total
115200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-07
Vinbetocin
Carbetocin
Strength / route
100µg/1ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110200723 Ống 300000 2026-05-07
Vinbroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
62910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893100282624 Lọ 20970 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
275000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110441323 Viên 1650000 2026-05-07
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
615000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-05-07
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
34900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110304823 Ống 1745 2026-05-07
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
338000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-26324-17 Ống 1690 2026-05-07
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893115305623 Ống 8400 2026-05-07
Vinsinat 10mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-05-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110219923 Lọ 14000 2026-05-07
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110219923 Lọ 16000 2026-05-07
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110339924 Ống 24000 2026-05-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-05-07
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
102816000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00471-23 gram 1285 2026-05-07
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
103320000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520115009624 Lọ 68880 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-32882-19 gram 80 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
51660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
10.CBTC/DLHN GMP/2026 gram 172 2026-05-07
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
46179000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00301-22 gram 154 2026-05-07
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
92000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890410092323 Lọ 92000 2026-05-07
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml)
Strength / route
65,81g/100ml (tương đương với Iodine 30gam/100ml) · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
67600000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24022
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-07
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
46620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00525-24 gram 155 2026-05-07
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
54800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00482-24 gram 274 2026-05-07
Zensonid
Budesonid
Strength / route
500mcg/ 2ml · Dạng hít
Qty
5000 Lọ
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110281923 Lọ 12600 2026-05-07
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
123291000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00337-22 gram 411 2026-05-07
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
28350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00349-23 gram 95 2026-05-07
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
30870000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00354-23 gram 154 2026-05-07
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
58500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-32645-19 Viên 585 2026-05-07
β-Sol
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%, 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66124
VD-19833-13 Tuýp 27500 2026-05-07
6-MP Hera
Mercaptopurin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1680000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114758124 Viên 2800 2026-05-06
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110234525 Viên 2760 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30299-18 Viên 2982 2026-05-06
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
8600 Viên
Total
25645200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110276723 Viên 2982 2026-05-06
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
44850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100415024 Viên 2990 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-21654-19 viên 8700 2026-05-06
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
157000 viên
Total
1365900000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01056
535110779924 viên 8700 2026-05-06
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-06
Adenovin
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110281724 Ống 455000 2026-05-06
Agifovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
75200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110429524 Viên 940 2026-05-06
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893110226024 Ống 24000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-1129-18 Lọ 725000 2026-05-06
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
1450000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01056
400410646324 Lọ 725000 2026-05-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.