|
Seirato 5
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 28560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110426423 |
5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11900
|
28560000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 27600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6900
|
27600000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- Qty
- 1000 Bình
- Total
- 199888000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
199888
|
199888000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
120
|
24000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 1000mg; 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110325700 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7900
|
158000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 500mg; 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 150360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7518
|
150360000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
- Strength / route
- 5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 123000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.1201.1 |
5.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
820000
|
123000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 1249500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Province / Facility
- T66 · 66047
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
12495
|
1249500
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 10036000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110311724 |
3mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5018
|
10036000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 530200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
100
|
5302000
|
530200000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sucfagel
Sucralfat
- Strength / route
- 2000mg/ 10ml · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100301824 |
2000mg/ 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
4350
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
2100
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hoà Séc
|
T01
01905
|
2026-05-07 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gram
- Total
- 65299500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00388-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
653
|
65299500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01218
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01054
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B52
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01B52
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO3
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OO3
|
2026-05-07 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4200
|
8400000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100894324 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
7140
|
35700000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Strength / route
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 244799000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
244799
|
244799000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Taflotan-S
Tafluprost
- Strength / route
- 4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6500 Lọ
- Total
- 77350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
499110080923 |
4,5µg/0,3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6500
|
11900
|
77350000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 17094000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38730
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
2849
|
17094000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38730
|
2026-05-07 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 12640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35926-22 |
2mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
79000
|
12640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Technescan DTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 20,8mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 10787000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.174.4 |
20,8mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
5
|
2157400
|
10787000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Technescan HDP
Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP)
- Strength / route
- 3mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 18 Lọ
- Total
- 25378200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.174.2 |
3mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
18
|
1409900
|
25378200
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 315000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35454-21 |
1000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
63000
|
315000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 21735000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00230-22 |
Uống
|
gram |
50000
|
435
|
21735000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 25410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-33336-19 |
Uống
|
gram |
200000
|
127
|
25410000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg /2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
VN-18481-14 |
0,1mg /2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
15000
|
45000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg /2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T92 · 92151
|
VN-18481-14 |
0,1mg /2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T92
92151
|
2026-05-07 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
105
|
21000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00519-24 |
Uống
|
gram |
300000
|
145
|
43500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 108328000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
13541
|
108328000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 13000 Tuýp
- Total
- 679900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
13000
|
52300
|
679900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15500 Lọ
- Total
- 733150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15500
|
47300
|
733150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 220 Lọ
- Total
- 8799780
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
220
|
39999
|
8799780
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Trường Thọ (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110367524 |
5mg + 20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7600
|
76000000
|
N3 |
Công ty CPDP Trường Thọ
Việt nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 356000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
520110193700 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8900
|
356000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Travatan
Travoprost
- Strength / route
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 227070000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
900
|
252300
|
227070000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 4300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-31910-19 |
Uống
|
gram |
50000
|
86
|
4300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 86310000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00411-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
432
|
86310000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Tế tân
Tế tân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gram
- Total
- 59692500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00363-23 |
Uống
|
gram |
30000
|
1990
|
59692500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Tục đoạn chế
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gram
- Total
- 61110000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-33339-19 |
Uống
|
gram |
300000
|
204
|
61110000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 308000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
VD-29131-18 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2800
|
308000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 308000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2800
|
308000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110457425 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3000
|
150000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 21315000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00369-23 |
Uống
|
gram |
50000
|
426
|
21315000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 30928000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38730
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
3866
|
30928000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38730
|
2026-05-07 |