Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50801–50850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Seirato 5
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
28560000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110426423 Viên 11900 2026-05-07
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
27600000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-07
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Qty
1000 Bình
Total
199888000
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01828
001110013824 Bình 199888 2026-05-07
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00467-23 gram 120 2026-05-07
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
158000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110325700 Viên 7900 2026-05-07
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
150360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110325800 Viên 7518 2026-05-07
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
123000000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
Province / Facility
T92 · 92086
KD.2026.1201.1 Lọ 820000 2026-05-07
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
1249500
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Province / Facility
T66 · 66047
690110784224 Chai 12495 2026-05-07
Sos Mectin-3
Ivermectin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10036000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110311724 Viên 5018 2026-05-07
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
530200000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-05-07
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110298824 Viên 3800 2026-05-07
Sucfagel
Sucralfat
Strength / route
2000mg/ 10ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100301824 Gói 4350 2026-05-07
Sulmuk
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100218824 Viên 2100 2026-05-07
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-07
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
65299500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00388-23 gram 653 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
VD-24070-16 viên 650 2026-05-07
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
8400000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-22777-21 Viên 4200 2026-05-07
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100894324 Chai 7140 2026-05-07
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
244799000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-05-07
Taflotan-S
Tafluprost
Strength / route
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Qty
6500 Lọ
Total
77350000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
499110080923 Lọ 11900 2026-05-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
17094000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38730
300100036725 Viên 2849 2026-05-07
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
160 Lọ
Total
12640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-05-07
Technescan DTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
20,8mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5 Lọ
Total
10787000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T92 · 92086
KD.2026.174.4 Lọ 2157400 2026-05-07
Technescan HDP
Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP)
Strength / route
3mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
18 Lọ
Total
25378200
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T92 · 92086
KD.2026.174.2 Lọ 1409900 2026-05-07
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-05-07
Thiên môn đông
Thiên môn đông
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
21735000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00230-22 gram 435 2026-05-07
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
25410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-33336-19 gram 127 2026-05-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg /2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
45000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T92 · 92086
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg /2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T92 · 92151
VN-18481-14 Ống 15000 2026-05-07
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00364-23 gram 105 2026-05-07
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00519-24 gram 145 2026-05-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
108328000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893115051523 Chai 13541 2026-05-07
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
13000 Tuýp
Total
679900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-07
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
15500 Lọ
Total
733150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-07
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
220 Lọ
Total
8799780
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-07
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110367524 Viên 7600 2026-05-07
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
356000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
520110193700 Viên 8900 2026-05-07
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
900 Lọ
Total
227070000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01907
540110031923 Lọ 252300 2026-05-07
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
4300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31910-19 gram 86 2026-05-07
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
86310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00411-23 gram 432 2026-05-07
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
30000 gram
Total
59692500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00363-23 gram 1990 2026-05-07
Tục đoạn chế
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
61110000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-33339-19 gram 204 2026-05-07
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
308000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-29131-18 Viên 2800 2026-05-07
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
308000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110393924 Viên 2800 2026-05-07
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110457425 Viên 3000 2026-05-07
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
21315000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00369-23 gram 426 2026-05-07
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
8000 Viên
Total
30928000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
893110181924 Viên 3866 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.