Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50751–50800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nereid
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
282100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-05-07
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31897-19 gram 80 2026-05-07
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110002700 Viên 3300 2026-05-07
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
50250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110028924 Viên 3350 2026-05-07
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16713000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-07
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
1020 Viên
Total
18788400
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22958-21 Viên 18420 2026-05-07
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100212400 Ống 45000 2026-05-07
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0.1mg/1ml · Tiêm
Qty
38714 Ống
Total
3576360606
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-19094-15 Ống 92379 2026-05-07
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4300 Lọ
Total
240249600
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-05-07
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
48700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110094623 Viên 2435 2026-05-07
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
119952000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890100345425 Lọ 39984 2026-05-07
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
26400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400110331125 Viên 11000 2026-05-07
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
293706000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T75 · 75001
400111072223 Ống 48951 2026-05-07
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Xịt mũi
Qty
2200 Lọ
Total
104500000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22706-21 Lọ 47500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01031
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07
Pataxel
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
460000000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17868-14 Lọ 2300000 2026-05-07
Paxus PM
Paclitaxel
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
Samyang Holdings Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880114022324 Lọ 1250000 2026-05-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
102000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110035223 Viên 3000 2026-05-07
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
10mg + 2,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
238560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110251924 Viên 2982 2026-05-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
2800 Ống
Total
92374800
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T75 · 75001
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
35000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
35000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
35000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
35000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
77700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-07
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00466-23 gram 390 2026-05-07
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
17200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00431-23 gram 344 2026-05-07
Pracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Stellapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95047
893110914924 Viên 1000 2026-05-07
Presson
Vasopressin
Strength / route
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
10 Ống
Total
19800000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01043
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-05-07
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A · Tiêm truyền
Qty
2800 Túi
Total
1960000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800110984824 Túi 700000 2026-05-07
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
4998000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00380-23 gram 50 2026-05-07
RINGER LACTATE
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
689000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66047
VD-22591-15 Chai 6890 2026-05-07
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
130950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92086
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-07
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92151
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-07
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
6 Lọ
Total
4830000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
Province / Facility
T92 · 92086
KD.2026.3515.1 Lọ 805000 2026-05-07
Revolade 25mg
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
466537500
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-05-07
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
593642460
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
Province / Facility
T75 · 75001
800410322725 Lọ 29682123 2026-05-07
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
593642460
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
Province / Facility
T75 · 75001
800410322725 Lọ 29682123 2026-05-07
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893115891524 Viên 1890 2026-05-07
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
30850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31900-19 gram 617 2026-05-07
Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
21588000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00400-23 gram 270 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
2010 Viên
Total
984900
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54111
893110543124 Viên 490 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
3990 Viên
Total
1955100
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54110
893110543124 Viên 490 2026-05-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1470000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54139
893110543124 Viên 490 2026-05-07
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
235529000
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22785-21 Viên 67294 2026-05-07
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
459000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-36162-22 Viên 5100 2026-05-07
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
230000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01828
590410647424 Lọ 115000 2026-05-07
Secolin
Citicolin
Strength / route
1000mg/8ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110340900 Ống 81000 2026-05-07
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28980000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01828
599112027923 Viên 1932 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.