|
Nereid
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 282100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35660-22 |
10mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
217000
|
282100000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gram
- Total
- 8000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-31897-19 |
Uống
|
gram |
100000
|
80
|
8000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 132000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3300
|
132000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 50250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110028924 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3350
|
50250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 16713000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5571
|
16713000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Strength / route
- 0,089mg · Uống
- Qty
- 1020 Viên
- Total
- 18788400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
1020
|
18420
|
18788400
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- (4mg+ 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100212400 |
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0.1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 38714 Ống
- Total
- 3576360606
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-19094-15 |
0.1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
38714
|
92379
|
3576360606
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý
Italy
|
T01
01929
|
2026-05-07 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4300 Lọ
- Total
- 240249600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4300
|
55872
|
240249600
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 48700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2435
|
48700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 119952000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
39984
|
119952000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11000
|
26400000
|
N1 |
CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH
CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany
|
T79
79037
|
2026-05-07 |
|
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 293706000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
400111072223 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
48951
|
293706000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- Strength / route
- 5mg/10ml · Xịt mũi
- Qty
- 2200 Lọ
- Total
- 104500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-22706-21 |
5mg/10ml
Xịt mũi
|
Lọ |
2200
|
47500
|
104500000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01031
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
12500
|
87500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01031
|
2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 12500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12500
|
12500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01825
|
2026-05-07 |
|
Pataxel
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 460000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17868-14 |
6mg/ml (300mg/50ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
2300000
|
460000000
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Paxus PM
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 12500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samyang Holdings Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880114022324 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
1250000
|
12500000
|
N2 |
Samyang Holdings Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
34000
|
3000
|
102000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 10mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 238560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110251924 |
10mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2982
|
238560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2800 Ống
- Total
- 92374800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
32991
|
92374800
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01218
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01054
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B52
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01B52
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO3
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OO3
|
2026-05-07 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Strength / route
- 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 77700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-24303-16 |
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg
Uống
|
Viên |
100000
|
777
|
77700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-05-07 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00466-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
390
|
78000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 17200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00431-23 |
Uống
|
gram |
50000
|
344
|
17200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Pracetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Stellapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95047
|
893110914924 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Stellapharm
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-07 |
|
Presson
Vasopressin
- Strength / route
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 19800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10
|
1980000
|
19800000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Túi
- Total
- 1960000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
700000
|
1960000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gram
- Total
- 4998000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
50
|
4998000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 689000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66047
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
6890
|
689000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 130950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
87300
|
130950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T92 · 92151
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92151
|
2026-05-07 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 4830000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.3515.1 |
10.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
6
|
805000
|
4830000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 466537500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
840110351324 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
311025
|
466537500
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 593642460
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 593642460
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893115891524 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1890
|
47250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 30850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-31900-19 |
Uống
|
gram |
50000
|
617
|
30850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gram
- Total
- 21588000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00400-23 |
Uống
|
gram |
80000
|
270
|
21588000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 2010 Viên
- Total
- 984900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54111
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
2010
|
490
|
984900
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54111
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 3990 Viên
- Total
- 1955100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54110
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3990
|
490
|
1955100
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54110
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1470000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54139
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54139
|
2026-05-07 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 235529000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
3500
|
67294
|
235529000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 459000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-36162-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5100
|
459000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 230000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Secolin
Citicolin
- Strength / route
- 1000mg/8ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110340900 |
1000mg/8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
81000
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1932
|
28980000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01828
|
2026-05-07 |