301873 records found. Showing 50701–50750. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-05-07 |
|
Heplazar 50
Azathioprin
|
893115758824 | Viên | 7000 | 2026-05-07 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | gram | 188 | 2026-05-07 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | gram | 294 | 2026-05-07 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35617-22 | Viên | 3440 | 2026-05-07 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gram | 595 | 2026-05-07 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
|
KD.2025.2028.1 | Lọ | 280000 | 2026-05-07 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
|
893114402325 | Ống | 80000 | 2026-05-07 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2310 | 2026-05-07 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-05-07 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-33648-19 | Viên | 2600 | 2026-05-07 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110298200 | Viên | 2600 | 2026-05-07 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00257-22 | gram | 1134 | 2026-05-07 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | gram | 410 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kutab 10
Olanzapin
|
840110983824 | Viên | 6788 | 2026-05-07 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | gram | 66 | 2026-05-07 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Chai | 74700 | 2026-05-07 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
|
VN-22960-21 | Ống | 109500 | 2026-05-07 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-05-07 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-07 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VD-33328-19 | gram | 384 | 2026-05-07 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VCT- 00396-23 | gram | 277 | 2026-05-07 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
|
VN-18326-14 | Lọ | 219500 | 2026-05-07 |
|
Lumigan
Bimatoprost
|
539110075023 | Lọ | 252079 | 2026-05-07 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
VD-35399-21 | gram | 85 | 2026-05-07 |
|
Macrina
Silymarin
|
893210119700 | Viên | 3800 | 2026-05-07 |
|
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
|
893100059125 | Viên | 600 | 2026-05-07 |
|
Mannitol
Manitol
|
VD-23168-15 | Chai | 21000 | 2026-05-07 |
|
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
|
893110702424 | Viên | 2450 | 2026-05-07 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
|
893110272425 | Viên | 730 | 2026-05-07 |
|
Medi-silymarin
Silymarin
|
893210124800 | Viên | 1100 | 2026-05-07 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
|
VN-17515-13 | Viên | 1750 | 2026-05-07 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-30848-18 | Viên | 3890 | 2026-05-07 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3890 | 2026-05-07 |
|
Mvasi
Bevacizumab
|
001410179700 | Lọ | 14245719 | 2026-05-07 |
|
Mvasi
Bevacizumab
|
001410179600 | Lọ | 3899990 | 2026-05-07 |
|
Mạch môn
Mạch môn
|
VCT-00170-21 | gram | 515 | 2026-05-07 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00429-23 | gram | 284 | 2026-05-07 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
|
QLSP-920-16 | Lọ | 125000 | 2026-05-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 4444 | 2026-05-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6283 | 2026-05-07 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-05-07 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.