Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50651–50700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
7500 Lọ
Total
1376355000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110074923 Lọ 183514 2026-05-07
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
263560000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01828
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-07
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g/10ml · Uống
Qty
25000 Gói
Total
125000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471100351925 Gói 5000 2026-05-07
Cresimex 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
196000000
Group
N2
Manufacturer
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110055423 Lọ 98000 2026-05-07
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Strength / route
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
250 Lọ
Total
3497500000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T24 · 24022
800410111224 Lọ 13990000 2026-05-07
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / route
375mg/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893100018000 Ống 4200 2026-05-07
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / route
375mg/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-34156-20 Ống 4200 2026-05-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
55188000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00375-23 gram 184 2026-05-07
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
20240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31169-18 gram 253 2026-05-07
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
42840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-33316-19 gram 143 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
196600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-34628-20 Ống 9830 2026-05-07
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
495800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T66 · 66122
840114019124 Viên 2479 2026-05-07
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
192000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21697-19 Ống 24000 2026-05-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
657600000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01828
896410048825 Lọ 54800 2026-05-07
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893110688824 Ống 893 2026-05-07
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-07
Dinovein
Diosmin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
223300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110105500 Viên 7700 2026-05-07
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
750 Lọ
Total
97256250
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
499110530324 Lọ 129675 2026-05-07
Dixirein Tab 500
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35180-21 Viên 1386 2026-05-07
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Iode131 (I-131)
Strength / route
10-100 mCi/ml · Uống
Qty
1100 mCi
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện Nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40149
QLĐB1-H12-20 mCi 45000 2026-05-07
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
913500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110238523 Viên 6090 2026-05-07
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
4515000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00220-22 gram 45 2026-05-07
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
Strength / route
2,7932g tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110266724 Lọ 450000 2026-05-07
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1050 Lọ
Total
153879600
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92086
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-05-07
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92151
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-05-07
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml; 50ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
147540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110450023 Lọ 245900 2026-05-07
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
6000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110984524 Ống 120000 2026-05-07
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T44 · 44003
840110031023 Viên 12000 2026-05-07
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg; 125mcg · Dạng hít
Qty
500 Bình
Total
39700000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38150
890110083423 Bình 79400 2026-05-07
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
650 Ống
Total
27300000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01828
400111002124 Ống 42000 2026-05-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0.1mg/ 2ml; 2ml · Tiêm
Qty
125000 Ống
Total
3556875000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T75 · 75001
858111016325 Ống 28455 2026-05-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2600 Ống
Total
73983000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01828
858111016325 Ống 28455 2026-05-07
Ferric Hydroxide
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
3341 Ống
Total
53456000
Group
N2
Manufacturer
Cho-A Pharm Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-16876-13 Ống 16000 2026-05-07
Flozinga 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43360000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110488525 Viên 1084 2026-05-07
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
15000 Lọ
Total
482580000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-05-07
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Strength / route
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1100 Lọ
Total
281589000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110019923 Lọ 255990 2026-05-07
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
5800000
Group
N5
Manufacturer
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01043
955110002024 Chai 116000 2026-05-07
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
234400000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-05-07
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
(160mcg + 4,5mcg/liều hít); 120 liều · Dạng hít
Qty
300 Hộp
Total
123000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T01 · 01043
640110297125 Hộp 410000 2026-05-07
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
334400000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890410091623 Ống 209000 2026-05-07
Glaritus
Insulin glargine
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
334400000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890410091623 Ống 209000 2026-05-07
Goldmedi
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
88200000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20986-18 Viên 2940 2026-05-07
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-28912-18 Viên 4900 2026-05-07
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110703524 Viên 4900 2026-05-07
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
26 Lọ
Total
413920000
Group
N1
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Province / Facility
T75 · 75001
2037/QLD-KD Lọ 15920000 2026-05-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110299000 Ống 845 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.