Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-23
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 3401–3450.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Bisaprid 5
Mosapride citrate dihydrate
Strength / Form
5,29mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110281325
5,29mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Biscylat
Bismuth subsalicylate
Strength / Form
262,5mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110283625
262,5mg
Viên nén nhai
Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai nhựa HDPE
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bisgel
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
525mg/15ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml; Hộp 01 chai x 30ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 120ml, Hộp 01 chai x 240ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110279825
525mg/15ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml; Hộp 01 chai x 30ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 120ml, Hộp 01 chai x 240ml
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bismotric 35 mg/ml
Mỗi gói 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110265325
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bismuth Subsalicylat MCN Tab
Bismuth subsalicylat
Strength / Form
262mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110271825
262mg
Viên nén nhai
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml
Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt)
Strength / Form
17,5mg/1ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml; Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 180ml, Hộp 1 chai x 240ml, Hộp 1 chai x 300ml, Hộp 1 chai x 480ml, (chai PET, nắp nhựa HDPE, có cốc đong chia vạch đi kèm)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110253625
17,5mg/1ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml; Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 180ml, Hộp 1 chai x 240ml, Hộp 1 chai x 300ml, Hộp 1 chai x 480ml, (chai PET, nắp nhựa HDPE, có cốc đong chia vạch đi kèm)
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bisorace 10
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110288225
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bisorace 2,5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110288325
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bisorace 5
Bisoprolol fumarate
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110288425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Bivaltax
Loratadin
Strength / Form
10mg · Viên nén ngậm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100222225
10mg
Viên nén ngậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC)
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110202325
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Bouleram 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110201625
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Braintrop 33%
Piracetam
Strength / Form
333,3mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110247825
333,3mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Brandgala
Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide)
Strength / Form
4mg/1ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110278825
4mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Brikorizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)