Atibutrex 250 mg/50 ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
Strength / Form
250mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110235125
250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atibutrex 500 mg/50 ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
Strength / Form
500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110235325
500mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atifolin 50 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate)
Strength / Form
50mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110235425
50mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atisartan 225
Irbesartan
Strength / Form
225mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110235525
225mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atisolu 40 inj
Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat
Strength / Form
40mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110202225
40mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 1ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) (0,1% (w/v)
Strength / Form
1mg/ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110235625
1mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atorpa- E 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110229525
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110290325
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110290425
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin calci trihydrat (tương đương Atorvastatin 20mg)
Strength / Form
21,7mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (Vỉ Al/Al); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (Vỉ Al/PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110249025
21,7mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (Vỉ Al/Al); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (Vỉ Al/PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atostine 20/10
Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110283225
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atropine 0,5
Atropine sulfate
Strength / Form
0,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893114291225
0,5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Atropine-BFS
Atropin sulfat
Strength / Form
0,25mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 50 Ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893114202425
0,25mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 50 Ống x 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Aucometri 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
Strength / Form
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110214525
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên; lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Audzacef 50
Mỗi gói 2g chứa Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 21 gói x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110208825
Thuốc cốm
Hộp 21 gói x 2g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Augbactam 1g/100mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, ; Hộp 10 lọ,
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110270525
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, ; Hộp 10 lọ,
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110262125
Viên nén phân tán
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Azeknuti
Levocarnitine (Levocarnitine 20% (kl/tt))
Strength / Form
2g/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100253525
2g/10ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110215325
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Azetatin 80
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 80mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110215425
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Azimedi Fort
Atorvastatin (Dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110204525
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Azithromycin 500
Azithromycin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110276925
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Azopravas 10mg
Pravastatin natri
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110278725
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
B-Sol
Clobetasol propionat
Strength / Form
0,05% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 25g; Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110201325
0,05% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 25g; Hộp 1 tuýp x 30g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
BFS-Amikacin 100mg/ml
Amikacin sulfat
Strength / Form
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 5 Lọ x 1ml; Hộp 10 Lọ x 1ml; Hộp 20 Lọ x 1ml; Hộp 50 Lọ x 1ml; Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 Lọ x 2ml; Hộp 10 Lọ x 2ml; Hộp 20 Lọ x 2ml; Hộp 50 Lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110239425
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 5 Lọ x 1ml; Hộp 10 Lọ x 1ml; Hộp 20 Lọ x 1ml; Hộp 50 Lọ x 1ml; Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 Lọ x 2ml; Hộp 10 Lọ x 2ml; Hộp 20 Lọ x 2ml; Hộp 50 Lọ x 2ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110202525
100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
BK-2
Levonorgestrel
Strength / Form
0,75mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100286825
0,75mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Babytrim - New
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110209625
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Babytrim-New Aug 400/57
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 28 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110260325
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 28 gói x 1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Baciprox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / Form
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893115273325
0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Bacivit-H
Lactobacillus acidophilus
Strength / Form
≥ 109 CFU · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 14 gói 1g;
Hộp 25 gói 1g;
Hộp 100 gói 1g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
284/QĐ-QLD · 55
893400199625
≥ 109 CFU
Thuốc bột uống
Hộp 14 gói 1g;
Hộp 25 gói 1g;
Hộp 100 gói 1g
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
284/QĐ-QLD
55
Details
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110243325
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Barinet
Berberin clorid dihydrat
Strength / Form
10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 chai x 120 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100222125
10mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 chai x 120 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Batimed
Pyridoxin hydroclorid 35mg; Thiamin hydroclorid 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100215525
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Bcarplex
Vitamin B1 (Thiamine HCl) 0,1% (w/v); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphate) 0,06% (w/v); Vitamin B5 (Calcium pantothenate) 0,06% (w/v); Vitamin B6 (Pyridoxine HCl) 0,04% (w/v); Vitamin C (Ascorbic acid) 2% (w/v); Vitamin PP (Nicotinamide) 0,08% (w/v)
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100223025
Si rô
Hộp 1 chai x 90ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Becopira
Piracetam
Strength / Form
1000mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110236425
1000mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Belfeme
Carbocistein
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100231325
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Belipol
Alpha lipoic acid
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DSL Global (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110228625
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần DSL Global
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Bequantene
Dexpanthenol
Strength / Form
5% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 30g, Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100211925
5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 30g, Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Berberal
Berberin clorid
Strength / Form
10mg · Viên bao đường
Packaging
Hộp 20 chai x 120 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100220925
10mg
Viên bao đường
Hộp 20 chai x 120 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Berberin
Berberine hydrocloride
Strength / Form
10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2028-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893100221725
10mg
Viên nén bao đường
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Berdzos
Voriconazol
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110204625
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Betahistin 24mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / Form
24mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110238425
24mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Betahistin DWP 6mg
Betahistin mesilat
Strength / Form
6mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110265225
6mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Betahistine dihydrochloride 16
Betahistin dihydrochlorid
Strength / Form
16mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110206925
16mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Betahistine dihydrochloride 8
Betahistin dihydrochlorid
Strength / Form
8mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
286/QĐ-QLD · 217
893110207025
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Details
Betofer
Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex)
Strength / Form
178mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, chai, Hộp 1 chai x 60ml. Hộp 1 chai x 100ml.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893100236525
178mg/5ml
Sirô
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, chai, Hộp 1 chai x 60ml. Hộp 1 chai x 100ml.
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Bezifa 200
Bezafibrat
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110285625
200mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Bicelor 500mg/5ml
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
6000mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110259125
6000mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details
Bilastatine
Bilastin
Strength / Form
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-06-03 → 2030-06-03
Decision
285/QĐ-QLD · 217
893110295425
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Details