Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34051–34100.

Drug / ingredient Reg № Details
Trustiva
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-04-12
Decision
85/QÐ-QLD
VN2-314-15
Ultibact
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg ; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1lọ 1g
Manufacturer
Systa Labs. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18785-15
Uphadoctin 50
Sulpirid 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-10-24
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22244-15
VP-Gen (CSÐG và xuất xưởng: Bioprofarma S.A- Ð/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina)
Etoposide 100mg
Strength / Form
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18794-15
Valacin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18787-15
Valacin 500
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18788-15
Valsar H 80
Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-04
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18789-15
Vastanlupi
Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Jubilant Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Registrant
Lupin Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18790-15
Vidoca
Albendazol 400 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-03-01
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22272-15
Vifusinhluc
Cao đặc hỗn hợp (tương ứng với 2968mg dược liệu gồm: Đương quy 312 mg, xuyên khung 312 mg, bạch thược 312 mg, thục địa 312 mg, phòng đảng sâm 312 mg, bạch truật 312 mg, phục linh 312 mg, cam thảo 160 mg, hoàng kỳ 312 mg, quế nhục 312 mg) 296,8 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-07-07
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22266-15
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-24
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22262-15
Vizicin 125
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 125 mg/1,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 6 gói, 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-04-13
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22344-15
Vnp Softy
Dexpanthenol 500 mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22343-15
Willow
Cholin alfoscerat 400 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22185-15
Wontran
Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2023-04-01
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18795-15
Yumexate Injection 500mg/20ml
Methotrexat 500mg/20ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
Packaging
Hộp 1 lọ 20 ml
Manufacturer
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-328-15
Yumexate Injection 50mg/2ml
Methotrexat 50mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm trong ống tủy
Packaging
Hộp 10 lọ 2 ml
Manufacturer
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-329-15
Zaniat 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg/gói 3g
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-14
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22235-15
Zepamil
Silymarin 70mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22206-15
Zoramo
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22158-15
Ích mẫu
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg; (tương đương Ích mẫu 795mg; Ngải cứu 357,5mg; Hương phụ 354,17mg); Bột mịn dược liệu gồm: Hương phụ 83,33mg; Ích mẫu 80mg; Ngải cứu 80mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-03-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22330-15
Ích ngải hương
Cao khô Ích mẫu (tương đương 2560 mg Ích mẫu) 320 mg; Cao khô Hương phụ (tương đương 560 mg Hương phụ) 70 mg; Cao khô Ngải cứu (tương đương 720 mg Ngải cứu) 90 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22093-15
BIOSUPTIN
Bacillus subtilis 107 - 108 CFU
Strength / Form
107 - 108 CFU · Thuốc bột
Packaging
Hộp 25 gói x 1g
Manufacturer
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH SX-TM DƯỢC PHẨM NIC (NIC-PHARMA) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-15 → 2022-02-05
Decision
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-819-14
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 220 - 400IU
Strength / Form
220 - 400IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-816-14
HEMOFIL M
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 401 - 800IU
Strength / Form
401 - 800IU · Bột và dung môi pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Hoa Kỳ)
Registrant
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-817-14
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 100U/ml (tương đương 3,5mg)
Strength / Form
100U/ml (tương đương 3,5mg) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-828-14
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
Strength / Form
(trong đó50% là insulin lispro solution và 50% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-829-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg)
Strength / Form
(trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension) 100U/ml (tương đương 3,5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, France) (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-830-14
REMICADE
Infliximab 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 01 lọ bột đông khô
Manufacturer
Nhà sản xuất: Shering-Plough (Brinny) Co. (Đ/c: Innishannon, County Cork, Ireland) (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
687/QĐ-QLD · 26
QLSP-822-14
SIMPONI
Golimumab 50mg/0,5ml
Strength / Form
50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm dưới da
Packaging
Hộp 01 bút đóng sẵn thuốc; Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Manufacturer
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solution LLC. (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, Indiana 47403 - Mỹ) (Hoa Kỳ)
Registrant
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-831-14
VICTOZA
Liraglutide 6 mg/1 ml
Strength / Form
6 mg/1 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml; Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 3 ml; Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Diethelm & Co.,Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-12-15
Decision
688/QĐ-QLD · 26
QLSP-H02-827-14
Acirax-800
Aciclorvir 800mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18579-14
Adefovir AL 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
683/QÐ-QLD
QLĐB-463-14
Allipem 500 mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500 mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
676/QÐ-QLD
VN2-306-14
Altamin
Cao khô actiso (tương đương 2,5g lá actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột bìm bìm biếc) 5,245mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
682/QÐ-QLD
V22-H12-14
Amdiaryl 2
Glimepirid 2 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-24
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21817-14
Amdiaryl 4
Glimepirid 4 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-02-24
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21818-14
Anastrol
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
676/QÐ-QLD
VN2-307-14
Anikef Sterile 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Duopharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18531-14
Artril Forte
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulphat natri) 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
Registrant
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18510-14
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22003-14
Atropin sulfat kabi 0,1%
Atropin sulfat 10mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-07-06
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21952-14
BC Complex 300
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 10mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin PP 50mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin C 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-04-17
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21822-14
Ba kích
Ba kích
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21928-14
Bactapezone (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
679/QÐ-QLD
VD-21994-14
Bepanthen Plus Creme
Mỗi tuýp 30g kem chứa: Dexpanthenol 1500mg; Chlorhexidine HCl 150mg
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp kem 30g
Manufacturer
GP Grenzach Productions GmbH (Đức)
Registrant
Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
677/QÐ-QLD
VN2-309-14
Berberin 50 mg
Berberin clorid 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 50 viên, 100 viên; Hôp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-11-19
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22018-14
Biogesic
Acetaminophen 120 mg
Strength / Form
Thuốc cốm sủi
Packaging
Hộp 4 gói, 30 gói, 100 gói x 1,8g
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-05-14
Decision
679/QÐ-QLD
VD-22056-14
Bisoblock 5mg
Bisoprolol fumarate 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Niche Generics Limited (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-12-08 → 2022-06-28
Decision
678/QÐ-QLD
VN-18490-14
Botakanboston 80
Cao khô bạch quả 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-12-08
Decision
682/QÐ-QLD
V19-H12-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.