Pomatat
Magnesi (dưới dạng Magnesi aspartat 140 mg) 11,8 mg; Kali (dưới dạng Kali aspartat 158 mg) 36,2 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22155-15
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-05-30
76/QÐ-QLD
Details
Progendo 200mg (cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- địa chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Santiago, Chile)
Progesteron dạng vi hạt (micronized Progesteron)
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Procaps S.A. (Colombia)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Chile)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18739-15
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Procaps S.A.
Colombia
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Chile
2015-02-09
→ 2022-05-30
82/QÐ-QLD
Details
Progut
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-28
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18740-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-06-28
82/QÐ-QLD
Details
Proseadex Calcium
Calci glucoheptonat 1,1g/10 ml; Vitamin C 0,1g/10 ml; Vitamin PP 0,05g/10 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 ống (6 vỉ x 5 ống 10 ml)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22156-15
Dung dịch uống
Hộp 30 ống (6 vỉ x 5 ống 10 ml)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-04-15
76/QÐ-QLD
Details
Pyfloxat 0,3%
Ofloxacin 15 mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22284-15
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Qure 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD. (Ấn Độ)
Registrant
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18741-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD.
Ấn Độ
Aristo Pharmaceuticals PVT.LTD.
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
R-Den
Levonorgestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 24 vỉ x 28 viên; hộp 50 vỉ x 28 viên
Manufacturer
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
84/QÐ-QLD
VN2-333-15
Viên nén bao đường
Hộp 24 vỉ x 28 viên; hộp 50 vỉ x 28 viên
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2015-02-09
84/QÐ-QLD
Details
Rantac- 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ 10 viên
Manufacturer
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Registrant
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18742-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Rantac-150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Registrant
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18743-15
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18744-15
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 100 ml
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18745-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Reminyl
Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 8mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18746-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Roctolido
Fexofenadin HCl 6mg/ml
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 50ml
Manufacturer
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18748-15
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 50ml
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Ropegold
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-03-24
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18749-15
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-03-24
82/QÐ-QLD
Details
Rowachol
Alpha pinene 13,6mg; Beta pinene 3,4mg; Camphene 5,0mg; Cineol 2,0mg; Menthol 32,0mg; Menthone 6,0mg; Borneol 5,0mg;
Strength / Form
Viên nang mềm tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rowa Pharmaceuticals Ltd. (Cộng hòa Ireland)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-08-26
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18751-15
Viên nang mềm tan trong ruột
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd.
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-08-26
82/QÐ-QLD
Details
Safelevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Bổ sung h8p 1 vi x 10 vien; hop lon china 3 h8p nh6 x 1 vi x 10 vien.
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18752-15
Viên nén bao phim
Bổ sung h8p 1 vi x 10 vien; hop lon china 3 h8p nh6 x 1 vi x 10 vien.
MSN Laboratories Private Limited
Ấn Độ
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
2015-02-09
→ 2022-05-30
82/QÐ-QLD
Details
Savixin 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1g
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22150-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-04-15
76/QÐ-QLD
Details
Scoroxim
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ hoặc hộp 25 lọ
Manufacturer
Fada Pharma SA (Argentina)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18754-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ hoặc hộp 25 lọ
Fada Pharma SA
Argentina
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Sdabex
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin canxi) 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Registrant
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18755-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty CP Dược Mê Kông
Việt Nam
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Sectum
Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18756-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Seroxshine
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22379-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Shindocef (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22334-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Shinxetin (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 481 Mansu-ri, Osong-eup, Cheongwon-gun, Chungcheongbuk-do, korea)
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22335-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Simvaseo Tablet
Simvastatin 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-06
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18761-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-06-06
82/QÐ-QLD
Details
Simvastatin Stada 10 mg
Simvastatin 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22347-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
So-Ezzy 0,75
Levonorgestrel 0,75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hôp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Famy Care Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
84/QÐ-QLD
VN2-335-15
Viên nén bao phim
Hôp 1 vỉ x 2 viên
Famy Care Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2015-02-09
84/QÐ-QLD
Details
Somazina
Citicoline 100mg/ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 30ml và 1 bơm định liều
Manufacturer
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Tedis (Pháp)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18762-15
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 30ml và 1 bơm định liều
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Tedis
Pháp
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Somazina1000mg
Citicoline 100mg/ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 6 gói 10ml
Manufacturer
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Tedis (Pháp)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18765-15
Dung dịch uống
Hộp 6 gói 10ml
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Tedis
Pháp
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Spmerocin (SXNQ của Shin Poong Pharm CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22338-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Stugeron
Cinnarizin 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18767-15
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Janssen Korea Ltd.
Hàn Quốc
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Sunirovel H
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-27
Decision
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18768-15
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
→ 2022-07-27
82/QÐ-QLD
Đợt 89
Details
Sunoxitol 300
Oxcarbazepine 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-27
Decision
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18770-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
→ 2022-07-27
82/QÐ-QLD
Đợt 89
Details
Sunsizopin 100
Clozapine 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5vỉ x 10viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-27
Decision
82/QÐ-QLD · Đợt 89
VN-18771-15
Viên nén
Hộp 5vỉ x 10viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
→ 2022-07-27
82/QÐ-QLD
Đợt 89
Details
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 28 viên
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18772-15
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 28 viên
Pfizer Italia S.R.L.
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Sutent
Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 28 viên
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18773-15
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 28 viên
Pfizer Italia S.R.L.
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Synaflox 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18774-15
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Synfovir-L
Tenfovir Disoproxil Fumarate 300mg; Lamivudin 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
85/QÐ-QLD
VN2-316-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2015-02-09
85/QÐ-QLD
Details
Tamsustad
Tamsulosin HCl (dưới dạng vi hạt Tamsulosin HCl vi hạt 0,12% 333,33 mg) 0,4 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-28
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22348-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2015-02-09
→ 2022-05-28
76/QÐ-QLD
Details
Tara-butine
Trimebutine maleate 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18775-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Telkast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18778-15
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Telkast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18779-15
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Tellzy 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18780-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2015-02-09
82/QÐ-QLD
Details
Tenofovir Disoproxil Fumarate and Emtricitabine Tablets 300mg/200mg
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
85/QÐ-QLD
VN2-313-15
viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2015-02-09
85/QÐ-QLD
Details
Theophylin 100mg
Theophylin 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22218-15
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Theophylin 300mg
Theophylin 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22219-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2015-02-09
76/QÐ-QLD
Details
Thuốc dán con Rít
Một miếng cao dán 1g chứa: Củ Ráy dại 0,16g; Nghệ vàng 0,2g; Gai bổ kết 0,16g; Nhân hạt gấc 0,19g; Nhựa thông 0,1g; Dầu mè 0,1g; Sáp ong 0,1g
Strength / Form
Cao dán
Packaging
Hộp 20 miếng x 1g
Manufacturer
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít (Việt Nam)
Registrant
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
77/QÐ-QLD
V13-H12-16
Cao dán
Hộp 20 miếng x 1g
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít
Việt Nam
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít
Việt Nam
2015-02-09
77/QÐ-QLD
Details
Thuốc trị ho Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Mạch môn 65g; Thiên môn 25g; Xuyên bối mẫu 30g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-11
Decision
77/QÐ-QLD
V9-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 200ml
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-06-11
77/QÐ-QLD
Details
Thuốc trị mồ hôi trộm Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Mẫu lệ 60g; Hoàng kỳ 40g; Sinh địa 50g; Ma hoàng 10g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-11
Decision
77/QÐ-QLD
V10-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 200ml
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-06-11
77/QÐ-QLD
Details
Thuốc trị đái dầm Đức Thịnh
Mỗi 200ml chứa: Đảng sâm 40g; Đương qui 35g; Qui bản và Qui giáp 25g; Phục linh 30g; Tang phiêu diêu 15g; Cam thảo 5g; Viễn chí 5g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-11
Decision
77/QÐ-QLD
V8-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 200ml
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đức Thịnh Đường
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-06-11
77/QÐ-QLD
Details
Thập toàn đại bổ
; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với: Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g): 456 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22157-15
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2015-02-09
→ 2021-04-15
76/QÐ-QLD
Details