Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33001–33050.

Drug / ingredient Reg № Details
Vitcbebe 300
Vitamin C 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-25
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23737-15
Viêm da Bảo Phương
Mỗi 8 ml cao lỏng chứa: Khương hoàng 2,3g; Ngải cứu 2,2g; Hoàng Bá 1g
Strength / Form
Cao lỏng dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 8 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
664/QÐ-QLD
V43-H12-16
Viên hoàn cứng Hạc lập
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Đảng sâm 17mg; Thục địa 17mg; Hoàng kỳ 17mg; Bạch truật 17mg; Đương quy 17mg; Bạch thược 17mg; Quế nhục 17mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ (30g) x 150 hoàn
Manufacturer
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23561-15
Viên nang bảo hòa can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Sài hồ 0,5g; Sơn chi 0,5g; Bạch thược 1,0g; Qua lâu 1,0g; Hồng hoa 0,5g; Sơn tra 1,0g; Cam thảo 0,5g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23562-15
Viên nang nguyệt quý
Cao khô hỗn hợp dược liệu 285mg tương đương với: Xuyên khung 0,45g; Đương quy 0,45g; Thục địa 0,45g; Bạch thược 0,45g; Nhân sâm 0,45g; Phục linh 0,45g; Bạch truật 0,45g; Ích mẫu 0,45g; Cam thảo 0,45g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23564-15
Viên nang ngọc quý
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Bạch tật lê 0,3g; Mẫu đơn bì 0,3g; Sơn thù 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đương quy 0,3g; Thạch quyết minh 0,4g; Câu kỷ tử 0,3g; Hoài sơn 0,4g; Thục địa 0,8g; Cúc hoa 0,3g; Phục linh 0,3g; Trạch tả 0,4g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23563-15
Việt dược bổ thận âm
Mỗi 10 ml cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Thục địa 800 mg; Hoài sơn 400 mg; Sơn thù 400 mg; Đan bì 300 mg; Bạch linh 300 mg; Trạch tả: 300 mg) 250 mg
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23936-15
Việt dược đại bổ
Mỗi 10 ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (Đảng sâm 750 mg; Bạch truật 500 mg; Phục linh 400 mg; Cam thảo 400 mg; Đương quy 500 mg; Xuyên khung 400 mg; Bạch thược 500 mg; Thục địa 750 mg; Hoàng kỳ 750 mg; Quế vỏ 500 mg) 550 mg
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23937-15
Xuyên Khung (phiến)
Xuyên khung
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-04
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23625-15
Zidovudin 300-BVP
Zidovudin 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-31
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23438-15
Zinaxtab 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-05-05
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23725-15
Zolinova-20
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Systa Labs. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19531-15
Zomekal
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml
Strength / Form
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Eriochem S.A. (Argentina)
Registrant
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19521-15
Ích mẫu
Cao khô ích mẫu (tương đương với 2,4g ích mẫu) 120 mg; Cao khô hương phụ (tương đương với 1,9g hương phụ) 120 mg; Cao khô ngải cứu (tương đương với 1,8g ngải cứu) 120 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23885-15
Ích mẫu PV
Cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Ích mẫu 4g; Hương phụ 1,25g; Ngải cứu 1g) 1,03g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-09
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23956-15
Ích nữ P/H
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 60g; Hương phụ 20g; Ngải cứu 16g; Hà thủ ô đỏ 3,2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml, 250 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23916-15
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23708-15
Đương Quy (Phiến)
Đương quy
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23615-15
Đại tràng hoàn P/H
Mỗi viên hoàn chứa: Bột Mộc hương 30 mg; Bột Hoài sơn 25 mg; Bột bạch thược 22 mg; Bột bạch linh 20 mg; Bột Ý dĩ 20 mg; Bột Sa nhân 20 mg; Bột Hoàng liên 20 mg; Bột Trần bì 15 mg; Bột cát cánh 10 mg; Bột Sơn tra 5 mg; Cao đặc Bạch truật (tương đương 85g bạch truật) 30 mg; Cao đặc Đảng sâm (tương đương 100 mg Đảng sâm) 30 mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23913-15
Đại táo
Đại táo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23703-15
Đẳng sâm (phiến)
Đảng sâm
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23614-15
Zentomyces
Saccharomyces boulardii 100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU)
Strength / Form
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 108 CFU) · Thuốc bột uống
Packaging
Gói 1g; Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-11 → 2022-02-08
Decision
647/QĐ-QLD · 29BS
QLSP-910-15
HUMULIN 70/30
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) 1000 UI/10 ml
Strength / Form
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-896-15
HUMULIN N
Insulin người (Insulin isophan) 1000 UI/10 ml
Strength / Form
1000 UI/10 ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-898-15
HUMULIN R
Insulin người (Insulin hòa tan) 1000 UI/10 ml
Strength / Form
1000 UI/10 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Nhà sản xuất: Eli Lilly and Company (Đ/c: Lilly Corporate Center, Indianapolis, Indiana 46285, Mỹ) (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc – Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-897-15
Herceptin
Trastuzumab 150 mg
Strength / Form
150 mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
Manufacturer
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany) (Đức)
Registrant
F.HOFFMANN-LA ROCHE LTD (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2015-11-03 → 2022-02-09
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-894-15
Insulatard Penfill 100IU/ml
Insulin human (rDNA) 300 IU/3 ml (10,5 mg)
Strength / Form
300 IU/3 ml (10,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3 ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Issued / Expires
2015-11-03 → 2022-04-25
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-887-15
Interferon Alffa 2b Cassara
rHu Interferon alfa 2b, 3MIU/lọ
Strength / Form
3MIU/lọ · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi x 1ml
Manufacturer
Nhà sản xuất (lọ thuốc và ống dung môi nước pha tiêm): Instituto Biologico Contemporaneo S.A (Đ/c: Chivilcoy 304 and Bogota 3921/25 (Zip code C1407ESM) of the city of Buenos Aires, Argentina) (Argentina)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-904-15
LEUCOSTIM
Recombinant Human G-CFS (Filgrastim) 300mcg/1,2ml
Strength / Form
300mcg/1,2ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 1,2ml
Manufacturer
Dong- A ST Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Á (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-899-15
Puregon
Follitropin beta 600 IU/0,72 ml
Strength / Form
600 IU/0,72 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Manufacturer
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-884-15
Puregon
Follitropin beta 300 IU/0,36 ml
Strength / Form
300 IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 1 ống cartridge puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Manufacturer
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c:Mooswiesen 2, 88214 Ravensburg, Germany) (Đức)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-885-15
REPLENINE - VF
Yếu tố đông máu IX, 500 IU
Strength / Form
500 IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ nước cất pha tiêm + 1 kim tiêm
Manufacturer
Nhà sản xuất thuốc bột: Bio Products Laboratory Limited; Nhà sản xuất nước cất pha tiêm: Hameln Pharmaceuticals GmbH (Anh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-11-03 → 2022-04-24
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-905-15
Thymmos capsule
Thymomodulin 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-11-03
Decision
585/QĐ-QLD · 29
QLSP-901-15
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
Strength / Form
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi polyethylen 250ml
Manufacturer
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19115-15
20% Fat Emulsion Injection
Soybean oil 20%
Strength / Form
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi polyethylen 250ml
Manufacturer
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
Registrant
Guangdong Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19115-15
Abingem-1gm
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
554/QÐ-QLD
VN2-392-15
Abingem-1gm
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
554/QÐ-QLD
VN2-392-15
Aclasta
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19294-15
Actapulgite
Activated Attapulgite of Mormoiron 3g
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói hoặc hộp 60 gói
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Registrant
Ipsen Pharma (Pháp)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19202-15
Acutrine 20 Soft capsule
Isotretinoin 20mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19029-15
Adolox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19326-15
Air-X 120
Simethicone 120mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Úc Châu (Việt Nam)
Registrant
R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19126-15
Alcol 90
Mỗi lọ 60ml chứa Ethanol 96% 54,04 ml
Strength / Form
Thuốc nước dùng ngoài
Packaging
Lọ 60 ml
Manufacturer
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Bắc Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-10-06 → 2022-03-15
Decision
555/QÐ-QLD
VS-4906-15
Ampicillin Sodium and Sulbactam Sodium for Injection 1.5g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 5 ml; Hộp 10 lọ thuốc
Manufacturer
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-10-06 → 2022-03-30
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19086-15
Ampicillin Sodium and Sulbactam Sodium for Injection 1.5g
Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 5 ml; Hộp 10 lọ thuốc
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Registrant
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19086-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
Packaging
Hộp 5 ống tiêm 20ml
Manufacturer
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Registrant
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19003-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm nội tủy mạc
Packaging
Hộp 5 ống tiêm 10ml
Manufacturer
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Registrant
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19004-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 7,5mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
Packaging
Hộp 5 ống tiêm 10ml
Manufacturer
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Registrant
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19005-15
Anatin 300mg Capsules
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Genix Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19118-15
Anatin 300mg Capsules
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Registrant
Genix Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2015-10-06
Decision
548/QÐ-QLD
VN-19118-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.