Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32951–33000.

Drug / ingredient Reg № Details
Sovadol
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-15
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23458-15
Stadnex 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-04-05
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23980-15
Stadnex 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-04-05
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23981-15
Stomex
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23876-15
Sulfaganin 500
Sulfaguanidin 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23810-15
Sungemtaz 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột đông khô để pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19532-15
Sungemtaz 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19533-15
Supertrim
Mỗi gói 1,6g chứa Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,6g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-05-29
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23491-15
Suxathepharm
Suxamethonium clorid 100mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 20 ống x 2ml, hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-04-09
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23787-15
Sâm ích mẫu cao
Mỗi 250ml chứa: Sâm bố chính 25g; Thục địa 25g; ích mẫu 200g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
664/QÐ-QLD
V36-H12-16
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa tương đương protein toàn phần 2,8 mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 1 chai 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23809-15
Taginba
Cao Ginkgo biloba (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-24
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23470-15
Tandorex 100
Cyclosporin 100mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-24038-15
Tandorex 25
Cyclosporin 25mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-24039-15
Tarvicetam
Piracetam 10g/50ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 50ml
Manufacturer
Jiangsu Chenpai Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Sinopharm (China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19528-15
Tazocla Cap.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat 262mg) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-25
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19516-15
Telmotens
Telmisartan 40 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19426-15
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
663/QÐ-QLD
QLĐB-502-15
Theaped 20
Isotretinoin 20 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/S Olive Healthcare (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19403-15
Theralene
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 0,045g/90ml
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-24037-15
Thuốc ho trẻ em PQA
Mỗi 60ml chứa: Cao lỏng dược liệu (1,6:1) 45,6g tương đương Thiên môn đông 6,0g; Mạch môn 6,0g; Bách bộ 6,0g; Tang bạch bì 6,0g; Mơ muối 3,0g; Sinh khương 0,6g
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml, 125ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
664/QÐ-QLD
V38-H12-16
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Cao hoa hòe (3:1) 160mg; Cao dừa cạn (6:1) 20mg; Cao tâm sen (4:1) 15mg; Cao cúc hoa (3:1) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23889-15
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Mỗi 3 g chứa: cao đặc hoa hòe (tương đương 830 mg hoa hòe) 209mg; Cao đặc dừa cạn (tương đương 250 mg dừa cạn) 28mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 80 mg cúc hoa) 21mg; Cao đặc cỏ ngọt (tương đương 170 mg cỏ ngọt) 17mg; Cao đặc tâm sen (tương đương 80 mg tâm sen) 21mg
Strength / Form
Cốm trà
Packaging
Hộp 10 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23890-15
Thyanti Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19398-15
Thập toàn đại bổ Planmaxton
Mỗi 10 ml thuốc chứa: cao lỏng hỗn hợp các dược liệu (Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g) 0,2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 30 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23557-15
Thục địa (phiến)
Thục địa
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23621-15
Tiphenesin
Mephenesin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 25 viên; hộp 2 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23666-15
Tizoxim-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Systa Labs. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19529-15
Tizoxim-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Systa Labs. (Ấn Độ)
Registrant
SM Biomed Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19530-15
Tiêu độc
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg; Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23929-15
Tomidrop
Tobramycin 15 mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 chai 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23811-15
Tribetason
Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat) 10 mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-09
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23558-15
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) 120mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Manufacturer
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-06-01
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19522-15
Tràng hoàng vị khang
Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g; Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
672/QÐ-QLD
VN-19438-15
Tynen Injection
Mỗi lọ (1ml) chứa Docetaxel khan 20 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Đài Loan)
Registrant
TTY Biopharm Company Limited (Đài Loan)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
671/QÐ-QLD
VN2-435-15
Tynen Injection
Mỗi lọ (4ml) chứa Docetaxel khan 80 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Đài Loan)
Registrant
TTY Biopharm Company Limited (Đài Loan)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
671/QÐ-QLD
VN2-436-15
Ulictan 200
Ursodeoxycholic acid 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-15
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23791-15
UracilSBK 250
Fluorouracil 0,25g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
666/QÐ-QLD
QLĐB-524-15
Ustop-F10
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
666/QÐ-QLD
QLĐB-520-15
Ustop-F20
Doxorubicin hydroclorid 20mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
666/QÐ-QLD
QLĐB-521-15
Ustop-F50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
666/QÐ-QLD
QLĐB-522-15
Vacocipdex 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-11
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23752-15
Vagastat
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-12
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23645-15
Vikaone
Fluorouracil 250mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
666/QÐ-QLD
QLĐB-523-15
Viritin 2 mg
Perindopril tert-butylamin 2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-02-19
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23960-15
VitPP
Nicotinamid 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 4 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-05-29
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23497-15
Vitamin C 50
Acid ascorbic 50mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 25 gói x 16 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23526-15
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (nâu-hồng)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-12
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23668-15
Vitamin C Glucose
Vitamin C 50mg; Glucose khan 150mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 24 viên; Gói 24 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17 → 2022-03-04
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23623-15
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-12-17
Decision
662/QÐ-QLD
VD-23758-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.