Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 31851–31900.

Drug / ingredient Reg № Details
Dynapin
Mỗi 1 ml dung dịch thuốc chứa: Iopromid (tương đương Iod 370 mg) 768,86 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 50 ml
Manufacturer
Ilsung Pharmaceuticals Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19933-16
Dầu nóng Tháp vàng
Mỗi chai 10ml chứa: Tinh dầu Bạc hà 2,0g; Dầu Wintergreen 4,2g; Tinh dầu Long não 1,5g; Dầu Paraffin vừa đủ 10ml
Strength / Form
Dung dịch dầu
Packaging
Hộp 1 chai 10ml; Hộp 1 chai 12ml; Hộp 1 chai 18 ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 50 ml
Manufacturer
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đông nam dược Kim Phong (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V69-H12-16
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany)
Mỗi chai 250ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 27,5mg;
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-12-20
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25441-16
Epirubicin onkovis 2 mg/ml
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25 ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 25 ml
Manufacturer
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-474-16
Episindan 10mg
Epirubicin hydrochloride 10mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19758-16
Episindan 50mg
Epirubicin hydrochloride 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19759-16
Eso-Mups 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-10-23
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19972-16
Ethide P
Prothionamide 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19776-16
Etogeric 90
Etoricoxib 90mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
Registrant
Lupin Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20010-16
Etopul
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) 150 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-03-25
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-487-16
Eytofen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,25mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Registrant
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-14
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20081-16
Farisul 375
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19867-16
Faropin 100
Clozapin 100 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19868-16
Farpim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Viêt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-04-01
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19869-16
Fattydan
Cao khô dược liệu (tương ứng với các dược liệu: Bán hạ nam 440mg; Bạch linh 890mg; Xa tiền tử 440mg; Ngũ gia bì chân chim 440mg; Sinh khương 110mg; Trần bì 440mg; Rụt 560mg; Sơn tra 440mg; Hậu phác nam 330mg) 380mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25073-16
Fenafex
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20096-16
Fenxicam
Piroxicam 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25412-16
Fitovit
Cao khô hạt Nhục đậu khấu (20:1) 12mg; Cao khô quả Tất bạt (4:1) 150mg; Cao khô quả Kha tử (4:1) 120mg; Cao khô thân rễ Cyperus scariosus (12:1) 30mg; Cao khô toàn cây Ruột gà (10:1) 120mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 85,7mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4
Strength / Form
Siro
Packaging
Chai 120ml
Manufacturer
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20112-16
Fitovit natural fitness capsules
Cao khô rễ Withania somnifera (8:1) 95 mg; Cao khô quả Me rừng (4:1) 90 mg; Cao khô rễ Asparagus racemosus (4:1) 50 mg; Cao khô thân Dây thần thông (10:1) 14 mg; Cao khô quả Tật lê (7:1) 14,3 mg; Cao khô rễ Picrorhiza kurrora (4:1) 10 mg; Cao khô thân rễ
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20111-16
Fitôbetin-f
290 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700 mg; Phục linh 530 mg; Hoài sơn 350 mg; Sơn thù 350 mg; Trạch tả 265 mg; Xa tiền tử 180 mg; Ngưu tất 130 mg; Mẫu đơn bì 115 mg; Nhục quế 90 mg; Phụ tử chế 90 mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150 mg; Ngưu tất 50 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25456-16
Fleet enema for children
Mỗi 59ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 9,5g; Dibasic natri phosphat 3,5g
Strength / Form
Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 chai 66ml
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
Registrant
Asian Enterprises, Inc. (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19781-16
Floxadrop
Ofloxacin 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 chai x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25367-16
Flumen 50mg/2ml solution for IV Injection
Fludarabin phosphat 50mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 2ml
Manufacturer
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-479-16
Flutibest
Fluticason propionat 50mcg/ liều
Strength / Form
Thuốc phun mù xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt
Manufacturer
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
GLOBAL PHARMA HEALTHCARE PVT. LTD., (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19966-16
Fosfomycin Invagen 1g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19880-16
Fosfomycin Invagen 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 4g
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Tây Ban Nha)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19881-16
Frentine
Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2021-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25306-16
Fucoda
Capecitabin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
429/QÐ-QLD
QLĐB-567-16
Furect I.V
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 100ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-10
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19848-16
Gantavimin
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 50 viên, Hộp 100 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25097-16
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất) 75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25344-16
Gaszac-300
Nizatidin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19927-16
Ginkobon Tab. 120mg
Ginkgo biloba leaf extract 120mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20066-16
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25490-16
Gliotem 5
Temozolomide 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai 5 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-493-16
Glucovance 1000mg/5mg
Metformin hydrochlorid 1000 mg; Glibenclamid 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Registrant
Merck Export GmbH (Đức)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2021-02-14
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-508-16
Glysta Tablets 30
Nateglinid 30mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 21 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. (Nhật Bản)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-497-16
Gold-Kacock
Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
Strength / Form
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty CPTM&DP Trường an (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19842-16
Granisetron-hameln 1mg/ml injection
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 1ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19846-16
Gyno-pevaryl depot
Econazol nitrat 150mg
Strength / Form
Viên trứng đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Xian-Janssen Pharmaceutical Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19988-16
Halatamol 150 mg
Mỗi 2 g chứa: Paracetamol 150mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25316-16
Hasec 10
Mỗi gói 1,5g chứa Racecadotril 10mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25500-16
Hepavudin
Lamivudin 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19887-16
Hi-Rebe Tab.
Irbesartan 150 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Manufacturer
KMS Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
TDS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20103-16
Hipiog
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19912-16
Hispetine-8
Betahistin dihydrochlorid 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-04-01
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19761-16
Histalyn 2%
Natri cromoglicate 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Registrant
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-14
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20082-16
Ho bổ phổi
Mỗi 125 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương ứng với: Cát cánh 10g; Xuyên bối mẫu 10g; Bách bộ 7,5g; Trần bì 7,5g; Tang bạch bì 7,5g; Thiên môn đông 10g; Tiền hồ 10g; Cam thảo 5g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai 125 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V79-H12-16
Hoa đà tái tạo hoàn
Mỗi gói 4g chứa cao khô dược liệu tương đương với dược liệu sống: Xuyên Khung 1,2g; 495 mg cao khô tương đương với: Tần giao 1,2g; Bạch chỉ 1,2g; Đương qui 1,2g; Mạch môn 0,8g; Hồng sâm 1,2g; Ngô thù du 0,8g; Băng phiến 0,04g; Ngũ vị tử 1,2g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 80g (kèm 1 thìa đếm viên), hộp 12 gói 4g, hộp 10 gói 8g
Manufacturer
Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19844-16
Hoàn phong tê thấp
10g hoàn mền chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Ngưu tất 3g; Ngũ gia bì chân chim 5g; Cẩu tích 3g; Hy thiêm 5g; Sinh địa 5g) 5365mg; Bột Cẩu tích 4g; Bột Quế chi 0,05g
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 viên x 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25346-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.