Azithromycin 200
Mỗi gói 1,5g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25100-16
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bagotaz
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A. (Argentina)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20002-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Laboratorios Bago S.A.
Argentina
Laboratorios Bago S.A.
Argentina
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Beramol Drops
Paracetamol 500mg/5ml
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai 15ml
Manufacturer
B.M. Pharmacy L.P. (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH An Pơ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19845-16
Sirô
Hộp 1 chai 15ml
B.M. Pharmacy L.P.
Thái Lan
Công ty TNHH An Pơ
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Betacylic ointment
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg/10g; Acid salicylic 300mg/10g
Strength / Form
Thuốc mỡ dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-11-19
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20118-16
Thuốc mỡ dùng ngoài
Hộp 1 tuýp 10g
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2016-09-05
→ 2022-11-19
433/QÐ-QLD
Details
Betasiphon
Mỗi 120 ml dung dịch chứa: Cao lỏng Râu mèo (tương đương 24 g dược liệu Râu mèo) 24 ml; Cao lỏng Actiso (tương đương 57,6 g dược liệu actiso) 57,6 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 120 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25104-16
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 120 ml
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bibiso Tab
Cao khô Actiso (tương ứng 1,25g Actiso) 50mg; Cao khô Rau đắng đất (tương ứng 350mg Rau đắng đất) 50mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75mg Bìm bìm biếc) 5,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25196-16
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bisocar 2.5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-11-19
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20083-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-11-19
433/QÐ-QLD
Details
Brocan-K
Mỗi 100ml siro chứa: Cloral hydrat 397mg; Kali bromid 226mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25167-16
Siro
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bterol
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-11-26
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19819-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-11-26
433/QÐ-QLD
Details
Bypro 50mg
Bicalutamid 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-483-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Bách bộ chỉ khái lộ
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Bách bộ 12g; Cát cánh 6g; Bạc hà 2g; Phòng phong 4g; Trần bì 2g; Bán hạ 6g; Cam thảo 4g; Xuyên bối mẫu 5g; Bạch chỉ 2g; Khổ hạnh nhân 2g; Tiền hồ 2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 50 ml, 100 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V84-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 50 ml, 100 ml
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Details
Bát tiên trường thọ P/H
Bột Hoài sơn 60mg; Bột Bạch linh 40mg; Bột Thục địa 50mg; Cao đặc dược liệu 100mg (tương đương với: Thục địa 270mg; Câu kỷ tử 43mg; Ngũ vị tử 34mg; Sơn thù 69mg; Mẫu đơn bì 52mg; Trạch tả 52mg; Mạch môn 69mg)
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 lọ x 240 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25443-16
Viên hoàn mềm
Hộp 1 lọ x 240 viên
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bảo bảo nhiệt độc thanh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,25g (tương đương với: Bồ công anh 0,5g; Kim ngân hoa 0,5g; Sài đất 0,5g; Thổ phục linh 0,5g; Ké đầu ngựa 0,4g; Hạ khô thảo 0,5g; Huyền sâm 0,1g)
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25459-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bảo phu khang
Mỗi tuýp 10g chứa: Tinh dầu nghệ 0,28g; Alpha terpineol 0,45g; Dầu mù u 0,03g; Curcuminoid 0,1g
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g, 20g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25452-16
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g, 20g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Bổ huyết thận kim tân
Chai 500 ml cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Thục địa 33,5 g; Xuyên khung 33,5 g; Đương quy 33,5 g; Bạch thược 33,5 g; Đỗ trọng (vỏ thân) 33,5 g; Liên nhục 33,5 g; Câu kỷ tử 33,5 g; Táo nhân 33,5 g; Bạch linh 33,5 g; Hoàng kỳ 33,5 g; Ba kích 20,0 g; Bạch truật (thân rễ) 13,5 g; Trần bì (vỏ quả) 13,5 g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 500 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V77-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 500 ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Details
Bổ thận âm
Mỗi chai 45g chứa: bột dược liệu (tương đương với: Thục địa 9,4g; Sơn thù 4,7g; Hoài sơn 4,7g; Mẫu đơn bì 3,8g; Trạch tả 3,8g; Phục linh 3,8) 30g; cao lỏng dược liệu (tương đương: Thục địa 8,6g; Sơn thù 4,3g; Hoài sơn 4,3g; Mẫu đơn bì 3,4g; Trạch tả 3,4g; Phục linh 3,4g) 27,6ml; ; ; ;
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp1 chai 45g (tương đương 360 viên hoàn cứng)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V71-H12-16
Hoàn cứng
Hộp1 chai 45g (tương đương 360 viên hoàn cứng)
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Details
Bổ tỳ TW
Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đẳng sâm 5g; Hoàng kỳ 16,7g; Đương quy 3,3g; Bạch truật 5g; Thăng ma 5g; Sài hồ 5g; Trần bì 5g; Cam thảo 5g; Sinh khương 2g; Đại táo 17g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 150ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25410-16
Siro
Hộp 1 chai 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 150ml
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Cadigesic-Flu
Mỗi 50ml chứa: Paracetamol 1,6 g; Dextromethorphan HBr 0,75 g; Chlorpheniramin maleat 0,01 g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 50ml, 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25518-16
Siro
Hộp 1 chai 50ml, 60ml, 100ml
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Calcineo Injection
Calcitriol 1mcg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19924-16
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Yuyu Pharma INC.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cao lạc tiên BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa chất chiết được từ các dược liệu tương đương với: Lạc tiên 60g; Lá Vông 36g; Tang diệp 12g; Liên tâm 2,64g
Strength / Form
60g, 36g, 12g, 2,64g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
426/QÐ-QLD
GC-248-16
60g, 36g, 12g, 2,64g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-09-05
426/QÐ-QLD
Details
Cao lỏng Đau đầu Đức Thắng
Mỗi 100ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đương quy 10g; Xuyên khung 10g; Tân di hoa 3g; Mạn kinh từ 2g; Tế tân 1g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 9 túi x 100ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
431/QÐ-QLD
V73-H12-16
Cao lỏng
Hộp 9 túi x 100ml
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng
Việt Nam
Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Details
Carboal 450
Carboplatin 450mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ 45ml
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-475-16
Dung dịch tiêm
Hộp 01 lọ 45ml
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cefabact
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Bổ sung quy cách hộp 10 lọ
Manufacturer
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20028-16
Bột pha tiêm
Bổ sung quy cách hộp 10 lọ
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cefcin 2g
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Cirin Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19915-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Cirin Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Ceftidin 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10 ml
Manufacturer
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20029-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10 ml
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Celemin Nephro 7%
Mỗi 250ml chứa: L-isoleucin 1,275g; L-leucin 2,575g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 1,775; L-methionin 0,70g; L-phenylalanin 0,95g; L-threonin 1,20g; L-tryptophan 0,475g; L-valin 1,55g; L-arginin 1,225g; L-histidin 1,075g; Glycin 0,800g; L-alanin
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
Registrant
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19817-16
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 250ml
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Celix-200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20095-16
Viên nang cứng
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Celogot
Colchicin 1mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-12-20
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19909-16
Viên nén
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-12-20
433/QÐ-QLD
Details
Chloramphenicol 250mg
Cloramphenicol 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25318-16
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Hộp 8 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Ciazil
Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc nhỏ giọt vào bàng quang
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-478-16
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc nhỏ giọt vào bàng quang
Hộp 1 lọ 25ml
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Citabin
Capecitabin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN2-481-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Citalopram Bluefish
Citalopram (dưới dạng Citalopram HBr) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19879-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Clacelor 500
Cefaclor 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25168-16
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Clarityne
Loratadin 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk (Indonesia)
Registrant
Bayer (South East Asia) Pte, Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19796-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
PT. Merck Sharp Dohme Pharma Tbk
Indonesia
Bayer (South East Asia) Pte, Ltd.
Singapore
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Colatus (Cơ sở nhượng quyền sản xuất: Công TNHH Thai Nakorn Patana (Thailand), địa chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan road, Bangkhen, Mueang, Nonthaburi 11000- Thailand
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan HBr.H2O 7,5mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25515-16
Siro
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Comyrtol-Forte Soft Capsule.
Myrtol 300 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19994-16
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Arlico Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cortrium 40mg
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40 mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19854-16
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cozaar 100mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia)
Losartan kali 100mg;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20027-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Cồn xoa bóp An phúc bình
Mỗi 100 ml chứa dịch chiết các dược liệu: Bạc hà 3g; Đại hồi 3,5g; Tinh dầu long não 1,2g; Đinh hương 6g; Huyết giác 7,5g; Tinh dầu bạc hà 3,8g; Một dược 3g; Nhũ hương 3g; Quế nhục 5g; Nghệ 0,5g; Tinh dầu quế 1g
Strength / Form
Cồn xoa bóp
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25102-16
Cồn xoa bóp
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
D-Contresine
Mephenesin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25336-16
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
D-Contresine 250
Mephenesin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ, 100 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25337-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ, 100 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Daxas
Roflumilast 500mcg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Registrant
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-20101-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Takeda GmbH
Đức
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Depural
Chai 125ml chứa 50g cao lỏng dược liệu bao gồm: Lá Actiso 13,750g; Thổ phục linh 13,750g; Râu mèo 6,875g; Hạt Thảo quyết minh 13,750g; Bồ công anh 6,875g; Rau đắng đất 13,750g; Lạc tiên 6,875g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 200ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
424/QÐ-QLD
VD-25464-16
Siro
Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 200ml
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn - Sagopha
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Details
Destor
Desloratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19790-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Dianflox Tab
Levofloxacin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-02-18
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19944-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2016-09-05
→ 2023-02-18
433/QÐ-QLD
Details
Dicellnase
Piroxicam 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celltrion pharm, Inc (Bồ Đào Nha)
Registrant
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2023-04-01
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19810-16
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Celltrion pharm, Inc
Bồ Đào Nha
Pharma Pontis
Hàn Quốc
2016-09-05
→ 2023-04-01
433/QÐ-QLD
Details
Dicfiazo
Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin) 1,0% (kl/kl)
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19801-16
Gel
Hộp 1 tuýp 30g
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Difosfocin
Citicolin 1000mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 3 ống x 4ml
Manufacturer
Mitim s.r.l. (Ý)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19823-16
Dung dịch tiêm
Hộp 3 ống x 4ml
Mitim s.r.l.
Ý
Công ty cổ phần dược phẩm APAC
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details
Duo Predni
Prednisolon 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai nhựa 1000 viên
Manufacturer
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-09-05 → 2022-11-24
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19871-16
Viên nén
Chai nhựa 1000 viên
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-11-24
433/QÐ-QLD
Details
Dynapin
Mỗi 1 ml dung dịch thuốc chứa: Iopromid (tương đương Iod 300 mg) 623,4 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 50 ml
Manufacturer
Ilsung Pharmaceuticals Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2016-09-05
Decision
433/QÐ-QLD
VN-19932-16
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 50 ml
Ilsung Pharmaceuticals Co., Ltd
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Details