Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30901–30950.

Drug / ingredient Reg № Details
Cao đặc cỏ ngọt
Cao đặc cỏ ngọt (tương đương 5g cỏ ngọt) 1g
Strength / Form
1g · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Thùng 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26709-17
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương ứng với 42,5kg ích mẫu) 5kg
Strength / Form
5kg · Cao đặc
Packaging
Thùng 5kg
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27268-17
Carmanus
Cao Carduus marianus 200 mg; Vitamin B1 8mg; B2 8mg; B6 8mg; B3 24mg; B5 16mg
Strength / Form
200 mg, 8mg, 8mg, 8mg, 24mg, 16mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27364-17
Cefadroxil 250 mg
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 14 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26815-17
Celorstad kid
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27302-17
Cetirizin
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27222-17
Cetirizine Stada 10 mg
Cetirizin dihydroclorid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27537-17
Chi tử sao vàng
Chi tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27180-17
Chobil
Cao khô actiso (tương đương lá actiso tươi 3450mg) 115mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương rau đắng đất khô 250mg) 50mg; Cao khô bìm bìm biếc (tương đương hạt bìm bìm biếc khô 25mg) 5mg; Cao khô nghệ (tương đương củ nghệ khô 50mg) 10mg
Strength / Form
115mg, 50mg, 5mg, 10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26704-17
Clacelor 500
Cefaclor 500 mg
Strength / Form
500 mg · Viên nang cứng (trắng-xanh)
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26817-17
Codcerin
Mỗi chai 125 ml dung dịch uống chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bạch linh 0,9 g; Cát cánh 1,708 g; Tỳ bà diệp 3,25 g; Tang bạch bì 1,875 g; Ma hoàng 0,656 g; Thiên môn đông 1,208 g; Bạc hà 1,666 g; Bán hạ (chế) 1,875 g; Cam thảo 0,591 g; Bách bộ 6,25 g; Mơ muối 1,406 g; Tinh dầu bạc hà 0,1 g; Phèn chua 0,208 g
Strength / Form
0,9 g, 1,708 g, 3,25 g, 1,875 g, 0,656 g, 1,208 g, 1,666 g, 1,875 g, 0,591 g, 6,25 g, 1,406 g, 0,1 g, 0,208 g · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27124-17
Combraton
Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1,25 mg
Strength / Form
4 mg, 1,25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26872-17
Connec
Cao khô Pygeum africanum (tương đương 6,5mg beta-sitosterol) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26924-17
Cát Căn
Cát căn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27121-17
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27229-17
Câu đằng
Câu đằng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27179-17
Cẩu Tích
Cẩu tích
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27122-17
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26923-17
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27125-17
Cồn xoa bóp trật đã thấp khớp
Mỗi 100 ml chứa dịch chiết các dược liệu: Ô đầu 1g; Mã tiền 1g; Một dược 1g; Quế 1g; Đại hồi 1g; Huyết giác 1g; Long não 1g; Địa liền 1g; Nhũ hương 1g; Đinh hương 1g; Gừng 1g
Strength / Form
1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g · Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ 100 ml
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27572-17
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan hydrobromid 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
235/QÐ-QLD
GC-273-17
Diếp cá (ngư tinh thảo)
Diếp cá
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26929-17
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27126-17
Diệp hạ châu
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu (tương đương 2940 mg Diệp hạ châu) 161,7 mg; Bột mịn Diệp hạ châu 60 mg
Strength / Form
161,7 mg, 60 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27463-17
Diệp hạ châu DHĐ
Cao đặc diệp hạ châu (tương đương 3g diệp hạ châu) 270mg
Strength / Form
270mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27356-17
Diệp hạ châu V
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 4g Diệp hạ châu) 350mg
Strength / Form
350mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27650-17
Diệp hạ châu đắng
Diệp hạ châu đắng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26930-17
Domeric
Cao Nghệ (tương đương 800 mg nghệ tươi) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên; hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27376-17
Dosen 250 mg
Mỗi 2 g chứa: Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 250mg
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2 gam; hộp 12 gói x 2 gam; hộp 60 gói x 2 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27379-17
Dotinoin
Methylprednisolon 16 mg
Strength / Form
16 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 100 viên, 250 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
236/QÐ-QLD
GC-279-17
Douzeumin 1000
Mỗi 1ml chứa: Cyanocobalamin 1000mcg
Strength / Form
1000mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27110-17
Dung dịch Natri Clorid 0,9%
Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 4,5g
Strength / Form
4,5g · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 500 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26758-17
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26926-17
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg)
Strength / Form
183mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 01 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27103-17
Dưỡng âm thanh phế thủy
Mỗi 90 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Bối mẫu 11,2g; Cam thảo 9g; Mẫu đơn bì 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Mạch môn 13,5g; Bạch thược 11,2g
Strength / Form
18g, 11,2g, 9g, 13,5g, 13,5g, 13,5g, 11,2g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 90 ml; hộp 1 chai 220 ml
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27574-17
Dạ dày-tá tràng PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 2480 mg các dược liệu sau: Lá khôi 480 mg, Bồ công anh 480 mg, Khổ sâm 380 mg, Chỉ thực 290 mg, Hương phụ 190 mg, Hậu phác 190 mg, Uất kim 190 mg, Cam thảo 140 mg, Mộc hương 140 mg) 455 mg
Strength / Form
455 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27168-17
Dầu gió xanh thảo tiên
Mỗi chai 6ml chứa: Tinh dầu Bạc hà 1,8g; Wintergreen oil 0,72g; Tinh dầu Long não 0,06g; Tinh dầu Tràm 0,06g
Strength / Form
1,8g, 0,72g, 0,06g, 0,06g · Dầu xoa
Packaging
Hộp 01 chai 6ml; Hộp 01 chai 12ml; Hộp 01 chai 24ml
Manufacturer
Cơ sở Kim Phong (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Kim Phong (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
230/QÐ-QLD
V120-H12-18
Efavirenz Stada 600 mg
Efavirenz 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27539-17
Enteravid
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg
Strength / Form
0,5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
233/QÐ-QLD
QLĐB-598-17
Ertapenem 1g
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27143-17
Espére
Diosmine 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Gon sa (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27274-17
Fexonix 120
Fexofenadin hydrochlorid 120 mg
Strength / Form
120 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Rosix (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27023-17
Fexonix 60
Fexofenadin hydrochlorid 60 mg
Strength / Form
60 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Rosix (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27024-17
Gayi
Anastrozol 1mg
Strength / Form
1mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22 → 2023-03-31
Decision
231/QÐ-QLD
QLĐB-615-17
Giacoton 650
Paracetamol 650 mg
Strength / Form
650 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Nguyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27465-17
Gonsa Bát trân
Mỗi 10ml cao lỏng dược liệu tương ứng với: Đương quy 0,9g; Xuyên khung 0,45g; Thục địa 0,9g; Bạch thược 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Bạch linh 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,3g
Strength / Form
0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-26864-17
Guzman
Cao khô vỏ cây Pygeum africanum (15:1) (tương đương với 1 mg acid ursolic) 50 mg
Strength / Form
50 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên vỉ (nhôm-PVC)
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công) Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
235/QÐ-QLD
GC-271-17
Habucef
Cephradin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27579-17
Hangitor 40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27509-17
Hapacol CS
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Strength / Form
500mg, 2mg, 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2017-06-22
Decision
229/QLD-ÐK
VD-27566-17

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.